JOINTDEX

Thời điểm dữ liệu: · Đã xuất bản: · Cập nhật chậm: dữ liệu đã hơn 8 ngày.

Ảnh chụp linh kiện · từ thinkrobotics.com435Le — Orbbec GEMINI 435Le1 / 1
奥比中光科技集团股份有限公司 · Orbbec

435Le

K · Sensing · active · nguồn 2
thông số 28dẫn chứng [n]nguồn 2

Chưa có giá công khai đã xác minh. Hãy yêu cầu báo giá từ nhà bán.

1

Thêm vào giỏ của trình duyệt này — không cần tài khoản hay thông tin liên hệ.

Giá ở đây là giá niêm yết của nhà phân phối nên trang này không thanh toán — báo giá sẽ cho biết điều kiện thực tế.

Vận chuyển · thời gian giao[giá trị]

Thông số.

Kiểm tra trước khi đặt hàng.

mục · keygiá trịcâu nguyên vănnguồnDẫn chứngThu thập · Thay đổi
Dải khoảng cách làm việcworking_distance_range
giá trị
0.31 m - 20 m+
câu nguyên vănWorking Range 0.31 m - 20 m+
nguồnhttps://thinkrobotics.com/products/orbbec-gemini-435le · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Nguồn cấp vàoinput_power_supply
giá trị
PoE: IEEE 802.3af; DC: ≥2A @ 9V - 24V
câu nguyên vănPower Supply PoE: IEEE 802.3af; DC: ≥2A @ 9V - 24V
nguồnhttps://thinkrobotics.com/products/orbbec-gemini-435le · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Công suất tiêu thụpower_consumption
giá trị
DC Avg. < 6.5W (Peak < 11W); PoE Avg. < 8W (Peak < 15W)
câu nguyên vănPower Consumption DC Avg. < 6.5W (Peak < 11W); PoE Avg. < 8W (Peak < 15W)
nguồnhttps://thinkrobotics.com/products/orbbec-gemini-435le · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Kích thước tổng thểoverall_dimensions
giá trị
138.5 x 40.5 x 70.0 mm
câu nguyên vănDimensions 138.5 x 40.5 x 70.0 mm
nguồnhttps://thinkrobotics.com/products/orbbec-gemini-435le · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Công suất tiêu thụpower_consumption
giá trị
Average ≤ 3.0W (Peak ≤ 6.5W)
câu nguyên vănAverage ≤ 3.0W (Peak ≤ 6.5W)
nguồnhttps://new-orbbec3d-s3.s3.amazonaws.com/wp-content/uploads/2025/11/19104825/Robotics-Vision-Products-Handbook-ORBBEC.pdf · p.4 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-08Thay đổi —
Nguồn cấp vàoinput_power_supply
giá trị
DC 5V & ≥ 1.5A
câu nguyên vănPower Supply DC 5V & ≥ 1.5A For Best & Default
nguồnhttps://new-orbbec3d-s3.s3.amazonaws.com/wp-content/uploads/2025/11/19104825/Robotics-Vision-Products-Handbook-ORBBEC.pdf · p.4 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-08Thay đổi —
Kích thước tổng thểoverall_dimensions
giá trị
90 mm x 25 mm x 30 mm / 90 mm x 25 mm x 30.7 mm
câu nguyên văn90 mm x 25 mm x 30 mm / 90 mm x 25 mm x 30.7 mm
nguồnhttps://new-orbbec3d-s3.s3.amazonaws.com/wp-content/uploads/2025/11/19104825/Robotics-Vision-Products-Handbook-ORBBEC.pdf · p.4 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-08Thay đổi —
Nguồn cấp vàoinput_power_supply
giá trị
DC 5V ≥1.5A
câu nguyên vănPower Supply DC 5V ≥1.5A DC 5V ≥ 2A DC:12V ≥ 2A
nguồnhttps://new-orbbec3d-s3.s3.amazonaws.com/wp-content/uploads/2025/11/19104825/Robotics-Vision-Products-Handbook-ORBBEC.pdf · p.12 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-08Thay đổi —
Công suất tiêu thụpower_consumption
giá trị
< 2.5W
câu nguyên vănPower Consumption < 2.5W <3W POE:802.3at(30W max)
nguồnhttps://new-orbbec3d-s3.s3.amazonaws.com/wp-content/uploads/2025/11/19104825/Robotics-Vision-Products-Handbook-ORBBEC.pdf · p.12 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-08Thay đổi —
Kích thước tổng thểoverall_dimensions
giá trị
90 x 25 x 30 mm
câu nguyên vănDimensions(W x H x D) 90 x 25 x 30 mm 124 x 29 x 26 mm Camera: 124 x 29 x 26mm
nguồnhttps://new-orbbec3d-s3.s3.amazonaws.com/wp-content/uploads/2025/11/19104825/Robotics-Vision-Products-Handbook-ORBBEC.pdf · p.12 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-08Thay đổi —
Nguồn cấp vàoinput_power_supply
giá trị
DC:12V / 2A USB:5V / 3A
câu nguyên vănDC:12V / 2A USB:5V / 3A
nguồnhttps://new-orbbec3d-s3.s3.amazonaws.com/wp-content/uploads/2025/11/19104825/Robotics-Vision-Products-Handbook-ORBBEC.pdf · p.17 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-08Thay đổi —
Công suất tiêu thụpower_consumption
giá trị
DC Power + USB data: 4.7W USB power + data: 4.3W
câu nguyên vănDC Power + USB data: 4.7W USB power + data: 4.3W
nguồnhttps://new-orbbec3d-s3.s3.amazonaws.com/wp-content/uploads/2025/11/19104825/Robotics-Vision-Products-Handbook-ORBBEC.pdf · p.17 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-08Thay đổi —
Kích thước tổng thểoverall_dimensions
giá trị
115 × 40 × 65mm
câu nguyên vănDimensions(W x H x D) 115 × 40 × 65mm 115 x 40 x 145mm 180 × 50 × 110mm
nguồnhttps://new-orbbec3d-s3.s3.amazonaws.com/wp-content/uploads/2025/11/19104825/Robotics-Vision-Products-Handbook-ORBBEC.pdf · p.17 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-08Thay đổi —
Khối lượngweight
giá trị
348g 560g
câu nguyên vănWeight 348g 560g 1080g
nguồnhttps://new-orbbec3d-s3.s3.amazonaws.com/wp-content/uploads/2025/11/19104825/Robotics-Vision-Products-Handbook-ORBBEC.pdf · p.17 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-08Thay đổi —
Nguồn cấp vàoinput_power_supply
giá trị
DC 5V & ≥1.5A
câu nguyên vănPower Supply DC 5V & ≥1.5A DC 5V & ≥0.5A
nguồnhttps://new-orbbec3d-s3.s3.amazonaws.com/wp-content/uploads/2025/11/19104825/Robotics-Vision-Products-Handbook-ORBBEC.pdf · p.21 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-08Thay đổi —
Công suất tiêu thụpower_consumption
giá trị
≤3.0W
câu nguyên vănPower Consumption ≤3.0W <2.0W
nguồnhttps://new-orbbec3d-s3.s3.amazonaws.com/wp-content/uploads/2025/11/19104825/Robotics-Vision-Products-Handbook-ORBBEC.pdf · p.21 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-08Thay đổi —
Kích thước tổng thểoverall_dimensions
giá trị
144.5 x 34.6 x 35.8 mm 144.5 x 45.3 x 38.6 mm (with mounting base)
câu nguyên văn144.5 x 34.6 x 35.8 mm 144.5 x 45.3 x 38.6 mm (with mounting base)
nguồnhttps://new-orbbec3d-s3.s3.amazonaws.com/wp-content/uploads/2025/11/19104825/Robotics-Vision-Products-Handbook-ORBBEC.pdf · p.21 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-08Thay đổi —
Khối lượngweight
giá trị
195g 240g (with mounting base)
câu nguyên văn195g 240g (with mounting base)
nguồnhttps://new-orbbec3d-s3.s3.amazonaws.com/wp-content/uploads/2025/11/19104825/Robotics-Vision-Products-Handbook-ORBBEC.pdf · p.21 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-08Thay đổi —
Nguồn cấp vàoinput_power_supply
giá trị
DC 12V & ≥3A
câu nguyên vănPower supply DC 12V & ≥3A DC:12V & ≥2A
nguồnhttps://new-orbbec3d-s3.s3.amazonaws.com/wp-content/uploads/2025/11/19104825/Robotics-Vision-Products-Handbook-ORBBEC.pdf · p.24 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-08Thay đổi —
Công suất tiêu thụpower_consumption
giá trị
<12W
câu nguyên vănPower Consumption <12W < 7.0W
nguồnhttps://new-orbbec3d-s3.s3.amazonaws.com/wp-content/uploads/2025/11/19104825/Robotics-Vision-Products-Handbook-ORBBEC.pdf · p.24 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-08Thay đổi —
Kích thước tổng thểoverall_dimensions
giá trị
200 x 100 x 90 mm
câu nguyên vănDimensions(W x H x D) 200 x 100 x 90 mm 180 x 76.5 x 45mm
nguồnhttps://new-orbbec3d-s3.s3.amazonaws.com/wp-content/uploads/2025/11/19104825/Robotics-Vision-Products-Handbook-ORBBEC.pdf · p.24 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-08Thay đổi —
Dải đomeasurement_range
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24V(9~28V DC)
0.05~45.0m@90% ; 0.05~15.0m@10%
câu nguyên vănMeasurement range 0.05~45.0m@90% ; 0.05~15.0m@10% 0.1~45.0m@90% ;0.1~15.0m@10%
nguồnhttps://new-orbbec3d-s3.s3.amazonaws.com/wp-content/uploads/2025/11/19104825/Robotics-Vision-Products-Handbook-ORBBEC.pdf · p.27 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-08Thay đổi —
Độ phân giải gócangular_resolution
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24V(9~28V DC)
0.12°/0.18°/0.24°/0.3°/0.36°
câu nguyên vănAngular resolution 0.12°/0.18°/0.24°/0.3°/0.36° N/A
nguồnhttps://new-orbbec3d-s3.s3.amazonaws.com/wp-content/uploads/2025/11/19104825/Robotics-Vision-Products-Handbook-ORBBEC.pdf · p.27 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-08Thay đổi —
Điện áp định mứcrated_voltage
giá trị
24V(9~28V DC)
câu nguyên vănOperating voltage 24V(9~28V DC)
nguồnhttps://new-orbbec3d-s3.s3.amazonaws.com/wp-content/uploads/2025/11/19104825/Robotics-Vision-Products-Handbook-ORBBEC.pdf · p.27 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-08Thay đổi —
Công suất tiêu thụpower_consumption
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24V(9~28V DC)
Typ. <3W ; Max. <5W
câu nguyên vănPower consumption Typ. <3W ; Max. <5W Typ. <6W ; Max. <8W
nguồnhttps://new-orbbec3d-s3.s3.amazonaws.com/wp-content/uploads/2025/11/19104825/Robotics-Vision-Products-Handbook-ORBBEC.pdf · p.27 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-08Thay đổi —
Kích thước tổng thểoverall_dimensions
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24V(9~28V DC)
60mm×60mm×88mm
câu nguyên vănDimensions 60mm×60mm×88mm 65mm×65mm×83mm
nguồnhttps://new-orbbec3d-s3.s3.amazonaws.com/wp-content/uploads/2025/11/19104825/Robotics-Vision-Products-Handbook-ORBBEC.pdf · p.27 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-08Thay đổi —
Khối lượngweight
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24V(9~28V DC)
~320g
câu nguyên vănWeight ~320g ~270g
nguồnhttps://new-orbbec3d-s3.s3.amazonaws.com/wp-content/uploads/2025/11/19104825/Robotics-Vision-Products-Handbook-ORBBEC.pdf · p.27 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-08Thay đổi —
Nhiệt độ bảo quảnstorage_temperature
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24V(9~28V DC)
-20℃~70℃
câu nguyên vănStorage temperature -20℃~70℃ -40℃~70℃
nguồnhttps://new-orbbec3d-s3.s3.amazonaws.com/wp-content/uploads/2025/11/19104825/Robotics-Vision-Products-Handbook-ORBBEC.pdf · p.27 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-08Thay đổi —
thông số 28, hiển thị 28

Tài liệu gốc.

2 nguồn đã đọc giá trị

2 tài liệu
thinkrobotics.com/products/orbbec-gemini-435leTrang nhà phân phối · 4 giá trịRetrieved 2026-09-01
Tải xuốngChưa công bố tệp gốc: chưa quyết định tài liệu nào được công bố.
Không thay đổi
2026-09-01thu thập lần đầu · 2 nguồn
Cập nhật kế tiếp2026-10-01

Lưu lịch sử thay đổi

Dựng một khớp quanh linh kiện này.

Đưa động cơ, hộp số và bộ mã hoá vào các vị trí để biết có ghép được không.

Xem tổ hợp khớp
JOINT · 435Le · K · Sensing
Trạng tháiCần kiểm tra
  • Thiếu thông số để đối chiếu khớp
  • Không có phán định: chưa chốt các khóa thông số cần thiết

Cần xác nhận trước khi kết luận

Nhà cung cấp.

Nhà trưng bày WRC 2026 Bắc Kinh và các nhà cung cấp khác.

奥比中光科技集团股份有限公司Orbbec
WRC2026-B-051Hall BBooth B313CNorbbec.com.cn · chính thức
Linh kiện của nhà cung cấp này 16Trang nhà cung cấp

Phương án thay thế đang chuẩn bị

Giữ linh kiện này trong BOM.

Khi BOM mở, bạn có thể gom linh kiện lại và gửi một yêu cầu duy nhất.