Thời điểm dữ liệu: · Đã xuất bản: · Cập nhật chậm: dữ liệu đã hơn 8 ngày.
Ảnh chụp linh kiện · từ aifitlab.com
1 / 4
1 / 44 ảnh chụp
thông số 58dẫn chứng [n]nguồn 5
1
Thêm vào giỏ của trình duyệt này — không cần tài khoản hay thông tin liên hệ.
Giá ở đây là giá niêm yết của nhà phân phối nên trang này không thanh toán — báo giá sẽ cho biết điều kiện thực tế.
Vận chuyển · thời gian giao[giá trị]
Thông số.
Kiểm tra trước khi đặt hàng.
mục · keygiá trịcâu nguyên vănnguồnDẫn chứngThu thập · Thay đổi
Cấp cách điệninsulation_class
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48V · Tỷ số giảm 9:01
H
câu nguyên vănInsulation class H
nguồnhttps://aifitlab.com/products/cubemars-ak80-9-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-26Thay đổi —
Tỷ số giảmreduction_ratio
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48V
nguyên văn 9:019
câu nguyên vănReduction ratio 9:01
nguồnhttps://aifitlab.com/products/cubemars-ak80-9-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-26Thay đổi —
Điện áp định mứcrated_voltage
giá trịđiều kiện đo Tỷ số giảm 9:01
nguyên văn 48V48 V
câu nguyên vănRated voltage 48V
nguồnhttps://aifitlab.com/products/cubemars-ak80-9-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-26Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48V · Tỷ số giảm 9:01
nguyên văn 9N.m9 N·m
câu nguyên vănRated torque 9N.m
nguồnhttps://aifitlab.com/products/cubemars-ak80-9-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-26Thay đổi —
Tốc độ định mứcrated_speed
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48V · Tỷ số giảm 9:01
nguyên văn 390rpm390 r/min
câu nguyên vănRated speed 390rpm
nguồnhttps://aifitlab.com/products/cubemars-ak80-9-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-26Thay đổi —
Tốc độ không tảino_load_speed
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48V · Tỷ số giảm 9:1
nguyên văn 570rpm570 r/min
câu nguyên vănNo-load speed 570rpm
nguồnhttps://aifitlab.com/products/cubemars-ak80-9-v3-0-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-26Thay đổi —
Cấp cách điệninsulation_class
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48V · Tỷ số giảm 9:1
C
câu nguyên vănInsulation class C
nguồnhttps://aifitlab.com/products/cubemars-ak80-9-v3-0-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-26Thay đổi —
Tỷ số giảmreduction_ratio
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48V
nguyên văn 9:19
câu nguyên vănReduction ratio 9:1
nguồnhttps://aifitlab.com/products/cubemars-ak80-9-v3-0-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-26Thay đổi —
Điện áp định mứcrated_voltage
giá trịđiều kiện đo Tỷ số giảm 9:1
nguyên văn 48V48 V
câu nguyên vănRated voltage 48V
nguồnhttps://aifitlab.com/products/cubemars-ak80-9-v3-0-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-26Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48V · Tỷ số giảm 9:1
nguyên văn 9N.m9 N·m
câu nguyên vănRated torque 9N.m
nguồnhttps://aifitlab.com/products/cubemars-ak80-9-v3-0-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-26Thay đổi —
Tốc độ định mứcrated_speed
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48V · Tỷ số giảm 9:1
nguyên văn 390rpm390 r/min
câu nguyên vănRated speed 390rpm
nguồnhttps://aifitlab.com/products/cubemars-ak80-9-v3-0-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-26Thay đổi —
Nhiệt độ môi trườngambient_temperature
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48 · Tỷ số giảm 9:1
-20°C~50°C
câu nguyên vănOperating Temperature -20°C~50°C
nguồnhttps://robotopian.com/products/cubemars-ak80-9-robotic-actuator · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Cấp cách điệninsulation_class
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48 · Tỷ số giảm 9:1
C
câu nguyên vănInsulation Class C
nguồnhttps://robotopian.com/products/cubemars-ak80-9-robotic-actuator · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Tỷ số giảmreduction_ratio
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48
nguyên văn 9:19
câu nguyên vănReduction Ratio 9:1
nguồnhttps://robotopian.com/products/cubemars-ak80-9-robotic-actuator · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Điện áp định mứcrated_voltage
giá trịđiều kiện đo Tỷ số giảm 9:1
nguyên văn 4848 V
câu nguyên vănRated Voltage (V) 48
nguồnhttps://robotopian.com/products/cubemars-ak80-9-robotic-actuator · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48 · Tỷ số giảm 9:1
nguyên văn 99 N·m
câu nguyên vănRated Torque (Nm) 9
nguồnhttps://robotopian.com/products/cubemars-ak80-9-robotic-actuator · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Tốc độ định mứcrated_speed
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48 · Tỷ số giảm 9:1
nguyên văn 390390 r/min
câu nguyên vănRated Speed (rpm) 390
nguồnhttps://robotopian.com/products/cubemars-ak80-9-robotic-actuator · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Loại encoderencoder_type
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48 · Tỷ số giảm 9:1
Magnetic
câu nguyên vănEncoder Type Magnetic
nguồnhttps://robotopian.com/products/cubemars-ak80-9-robotic-actuator · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Độ phân giải encoderencoder_resolution
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48 · Tỷ số giảm 9:1
nguyên văn 16bit16 bit
câu nguyên vănEncoder Resolution 16bit
nguồnhttps://robotopian.com/products/cubemars-ak80-9-robotic-actuator · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Tốc độ không tảino_load_speed
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48 · Tỷ số giảm 9:1
nguyên văn 570570 r/min
câu nguyên vănOperation Ambient Temperature -20℃~50℃ No-load Speed (rpm) 570
nguồnhttps://www.zennixtek.com/products/cubemars-ak80-9-v3-0-kv100-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Tỷ số giảmreduction_ratio
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48
nguyên văn 9:19
câu nguyên vănReduction Ratio 9:1 Motor Constant (Nm/√W) 0.239
nguồnhttps://www.zennixtek.com/products/cubemars-ak80-9-v3-0-kv100-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Điện áp định mứcrated_voltage
giá trịđiều kiện đo Tỷ số giảm 9:1
nguyên văn 4848 V
câu nguyên vănRated Voltage (V) 48 Inner Ring Encoder Resolution 16 bit
nguồnhttps://www.zennixtek.com/products/cubemars-ak80-9-v3-0-kv100-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48 · Tỷ số giảm 9:1
nguyên văn 99 N·m
câu nguyên vănRated Torque (Nm) 9 Outer Ring Encoder Type /
nguồnhttps://www.zennixtek.com/products/cubemars-ak80-9-v3-0-kv100-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Tốc độ định mứcrated_speed
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48 · Tỷ số giảm 9:1
nguyên văn 390390 r/min
câu nguyên vănRated Speed (rpm) 390 Outer Ring Encoder Resolution /
nguồnhttps://www.zennixtek.com/products/cubemars-ak80-9-v3-0-kv100-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Hằng số tốc độspeed_constant
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48V · Tỷ số giảm 9:01
nguyên văn 100rpm/V100 rpm/V
câu nguyên vănKv 100rpm/V
nguồnhttps://aifitlab.com/products/cubemars-ak80-9-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-26Thay đổi —
Mô-men quán tínhmoment_of_inertia
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48V · Tỷ số giảm 9:01
nguyên văn 607g.cm²607 g·cm²
câu nguyên vănInertia 607g.cm²
nguồnhttps://aifitlab.com/products/cubemars-ak80-9-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-26Thay đổi —
Hằng số động cơmotor_constant
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48V · Tỷ số giảm 9:01
nguyên văn 0.25 Nm/√W0.25 N·m/√W
câu nguyên vănKm 0.25 Nm/√W
nguồnhttps://aifitlab.com/products/cubemars-ak80-9-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-26Thay đổi —
Nhiệt độ môi trườngambient_temperature
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48V · Tỷ số giảm 9:01
-20℃~50℃
câu nguyên vănOperation ambient temperature -20℃~50℃
nguồnhttps://aifitlab.com/products/cubemars-ak80-9-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-26Thay đổi —
Hằng số tốc độspeed_constant
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48V · Tỷ số giảm 9:1
nguyên văn 100rpm/V100 rpm/V
câu nguyên vănKv 100rpm/V
nguồnhttps://aifitlab.com/products/cubemars-ak80-9-v3-0-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-26Thay đổi —
Nhiệt độ môi trườngambient_temperature
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48V · Tỷ số giảm 9:1
-20℃~50℃
câu nguyên vănOperation ambient temperature -20℃~50℃
nguồnhttps://aifitlab.com/products/cubemars-ak80-9-v3-0-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-26Thay đổi —
Hằng số tốc độspeed_constant
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48 · Tỷ số giảm 9:1
nguyên văn 100100 rpm/V
câu nguyên vănKV (rpm/V) 100
nguồnhttps://robotopian.com/products/cubemars-ak80-9-robotic-actuator · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Số encoderencoder_count
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48 · Tỷ số giảm 9:1
nguyên văn 11
câu nguyên vănNumber of Encoders 1
nguồnhttps://robotopian.com/products/cubemars-ak80-9-robotic-actuator · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Nhiệt độ môi trườngambient_temperature
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48 · Tỷ số giảm 9:1
-20℃~50℃
câu nguyên vănOperation Ambient Temperature -20℃~50℃ No-load Speed (rpm) 570
nguồnhttps://www.zennixtek.com/products/cubemars-ak80-9-v3-0-kv100-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Hằng số tốc độspeed_constant
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48 · Tỷ số giảm 9:1
nguyên văn 100100 rpm/V
câu nguyên vănWinding Type Delta KV (rpm/V) 100
nguồnhttps://www.zennixtek.com/products/cubemars-ak80-9-v3-0-kv100-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Số encoderencoder_count
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48 · Tỷ số giảm 9:1
nguyên văn 11
câu nguyên vănRated Current (ADC) 12 Number of Encoders 1
nguồnhttps://www.zennixtek.com/products/cubemars-ak80-9-v3-0-kv100-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Kiểu đấu cuộn dâywinding_connection
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48V · Tỷ số giảm 9:01
Delta
câu nguyên vănWinding type Delta
nguồnhttps://aifitlab.com/products/cubemars-ak80-9-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-26Thay đổi —
Kiểu đấu cuộn dâywinding_connection
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48V · Tỷ số giảm 9:1
Delta
câu nguyên vănWinding type Delta
nguồnhttps://aifitlab.com/products/cubemars-ak80-9-v3-0-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-26Thay đổi —
Số rãnhslot_count
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48V · Tỷ số giảm 9:1
nguyên văn 3636
câu nguyên vănNumber of Slots 36
nguồnhttps://aifitlab.com/products/cubemars-ak80-9-v3-0-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-26Thay đổi —
Kiểu đấu cuộn dâywinding_connection
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48 · Tỷ số giảm 9:1
Delta
câu nguyên vănWinding Type Delta
nguồnhttps://robotopian.com/products/cubemars-ak80-9-robotic-actuator · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Kiểu đấu cuộn dâywinding_connection
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48 · Tỷ số giảm 9:1
Delta
câu nguyên vănWinding Type Delta KV (rpm/V) 100
nguồnhttps://www.zennixtek.com/products/cubemars-ak80-9-v3-0-kv100-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Số rãnhslot_count
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48 · Tỷ số giảm 9:1
nguyên văn 3636
câu nguyên vănNumber of Slots 36 Phase to Phase Inductance (μH) 116
nguồnhttps://www.zennixtek.com/products/cubemars-ak80-9-v3-0-kv100-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48 · Tỷ số giảm 9:1
22
câu nguyên văn应用领域 足式机器人,外骨骼,AGV 峰值扭矩 Nm 22
nguồnhttps://www.cubemars.com/cn/product/ak80-9-v3-0-robotic-actuator.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Dòng đỉnhpeak_current
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48 · Tỷ số giảm 9:1
28
câu nguyên văn驱动方式 FOC 峰值电流 ADC 28
nguồnhttps://www.cubemars.com/cn/product/ak80-9-v3-0-robotic-actuator.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Tốc độ không tảino_load_speed
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48 · Tỷ số giảm 9:1
nguyên văn 570570 r/min
câu nguyên văn工作境温度 -20℃~50℃ 空载转速rpm 570
nguồnhttps://www.cubemars.com/cn/product/ak80-9-v3-0-robotic-actuator.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Cấp cách điệninsulation_class
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48 · Tỷ số giảm 9:1
C
câu nguyên văn绝缘等级 C 扭矩常数 Nm/A 0.095
nguồnhttps://www.cubemars.com/cn/product/ak80-9-v3-0-robotic-actuator.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Hằng số mô-mentorque_constant
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48 · Tỷ số giảm 9:1
0.095
câu nguyên văn绝缘等级 C 扭矩常数 Nm/A 0.095
nguồnhttps://www.cubemars.com/cn/product/ak80-9-v3-0-robotic-actuator.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Độ bền điện môidielectric_strength
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48 · Tỷ số giảm 9:1
1000V 5mA/2s
câu nguyên văn绝缘耐压 1000V 5mA/2s 反电势常数 V/krpm 10
nguồnhttps://www.cubemars.com/cn/product/ak80-9-v3-0-robotic-actuator.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Hằng số sức phản điệnback_emf_constant
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48 · Tỷ số giảm 9:1
10
câu nguyên văn绝缘耐压 1000V 5mA/2s 反电势常数 V/krpm 10
nguồnhttps://www.cubemars.com/cn/product/ak80-9-v3-0-robotic-actuator.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Điện cảm cuộn dâywinding_inductance
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48 · Tỷ số giảm 9:1
116
câu nguyên văn槽数 36 线电感 mH 116
nguồnhttps://www.cubemars.com/cn/product/ak80-9-v3-0-robotic-actuator.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Số cặp cựcpole_pairs
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48 · Tỷ số giảm 9:1
nguyên văn 2121
câu nguyên văn极对数 21 转动惯量 gc㎡ 1118.3238
nguồnhttps://www.cubemars.com/cn/product/ak80-9-v3-0-robotic-actuator.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Tỷ số giảmreduction_ratio
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48
nguyên văn 9:19
câu nguyên văn减速比 9:1 电机常数 Nm/√W 0.2387
nguồnhttps://www.cubemars.com/cn/product/ak80-9-v3-0-robotic-actuator.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Độ rơbacklash
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48 · Tỷ số giảm 9:1
nguyên văn 1515 arcmin
câu nguyên văn背隙arcmin 15 最大转矩密度 Nm/kg 44.9
nguồnhttps://www.cubemars.com/cn/product/ak80-9-v3-0-robotic-actuator.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Điện áp định mứcrated_voltage
giá trịđiều kiện đo Tỷ số giảm 9:1
48
câu nguyên văn额定电压 V 48 内环编码器分辨率 16bit
nguồnhttps://www.cubemars.com/cn/product/ak80-9-v3-0-robotic-actuator.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48 · Tỷ số giảm 9:1
9
câu nguyên văn额定扭矩 Nm 9 外环编码器类型 /
nguồnhttps://www.cubemars.com/cn/product/ak80-9-v3-0-robotic-actuator.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Tốc độ định mứcrated_speed
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48 · Tỷ số giảm 9:1
390
câu nguyên văn额定转速 rpm 390 外环编码器分辨率 /
nguồnhttps://www.cubemars.com/cn/product/ak80-9-v3-0-robotic-actuator.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Dòng định mứcrated_current
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48 · Tỷ số giảm 9:1
12
câu nguyên văn额定电流 ADC 12 编码器数量 1
nguồnhttps://www.cubemars.com/cn/product/ak80-9-v3-0-robotic-actuator.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Khối lượngweight
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48 · Tỷ số giảm 9:1
490
câu nguyên văn重量 g 490
nguồnhttps://www.cubemars.com/cn/product/ak80-9-v3-0-robotic-actuator.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Loại encoderencoder_type
giá trị
操作
câu nguyên văn分类 型号 额定电压V 最大持续功率W 额定扭矩Nm 额定电流A 额定转速RPM 峰值扭矩Nm 峰值电流A 空载转速RPM 减速比 重量G 尺寸(直径*厚度)MM 驱动板 编码器 操作
nguồnhttps://www.cubemars.com/cn/product/ak80-9-v3-0-robotic-actuator.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
thông số 58, hiển thị 58
Tài liệu gốc.
5 nguồn đã đọc giá trị
5 tài liệu
cubemars.com/cn/product/ak80-9-v3-0-robotic-actuator.htmlTài liệu nhà sản xuất · 17 giá trịRetrieved 2026-08-25
robotopian.com/products/cubemars-ak80-9-robotic-actuatorTrang nhà phân phối · 11 giá trịRetrieved 2026-09-01
aifitlab.com/products/cubemars-ak80-9-v3-0-motorTrang nhà phân phối · 10 giá trịRetrieved 2026-08-26
zennixtek.com/products/cubemars-ak80-9-v3-0-kv100-motorTrang nhà phân phối · 10 giá trịRetrieved 2026-09-01
Tải xuốngChưa công bố tệp gốc: chưa quyết định tài liệu nào được công bố.
Không thay đổi
2026-08-25thu thập lần đầu · 5 nguồn
Cập nhật kế tiếp2026-10-01
Lưu lịch sử thay đổi
Dựng một khớp quanh linh kiện này.
Khi xác định được nhóm, linh kiện này có thể đưa vào tổ hợp khớp.
Xem tổ hợp khớpJOINT · AK80-9 · Chưa phân loại
Trạng tháiKhông áp dụng
- Chưa phân loại nhóm
Cần xác nhận trước khi kết luận
Nhà cung cấp.
Nhà trưng bày WRC 2026 Bắc Kinh và các nhà cung cấp khác.
Linh kiện của nhà cung cấp này 56Trang nhà cung cấp
Phương án thay thế đang chuẩn bị
Giữ linh kiện này trong BOM.
Khi BOM mở, bạn có thể gom linh kiện lại và gửi một yêu cầu duy nhất.