JOINTDEX

Thời điểm dữ liệu: · Đã xuất bản: · Cập nhật chậm: dữ liệu đã hơn 8 ngày.

Linh kiện › Chưa phân loại › Harmonic Drive Systems
CSF-1UThêm vào giỏ
Ảnh đại diện dòng sản phẩm, không phải đúng mẫu này · từ harmonicdrive.netCSF-1U — CSF-1U catalogue figure, p.1 — manufacturer series reference image1 / 1
哈默纳科(上海)商贸有限公司 · Harmonic Drive Systems

CSF-1U

Chưa phân loại · active · nguồn 4
thông số 30dẫn chứng [n]nguồn 4

Chưa có giá công khai đã xác minh. Hãy yêu cầu báo giá từ nhà bán.

1

Thêm vào giỏ của trình duyệt này — không cần tài khoản hay thông tin liên hệ.

Giá ở đây là giá niêm yết của nhà phân phối nên trang này không thanh toán — báo giá sẽ cho biết điều kiện thực tế.

Vận chuyển · thời gian giao[giá trị]

Thông số.

Kiểm tra trước khi đặt hàng.

mục · keygiá trịcâu nguyên vănnguồnDẫn chứngThu thập · Thay đổi
Khối lượngweight
giá trịđiều kiện đo Kiểu đầu ra Shaft output: outline dimension of 1U · Ký hiệu cỡ trong catalogue Size Symbol: 5
nguyên văn 350.035 kg
câu nguyên vănMass (g) 35 130 240 440
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSF-Mini_GearUnits.pdf · p.10 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Khối lượngweight
giá trịđiều kiện đo Kiểu đầu ra Shaft output: outline dimension of 1U · Ký hiệu cỡ trong catalogue Size Symbol: 8
nguyên văn 1300.13 kg
câu nguyên vănMass (g) 35 130 240 440
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSF-Mini_GearUnits.pdf · p.10 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Khối lượngweight
giá trịđiều kiện đo Kiểu đầu ra Shaft output: outline dimension of 1U · Ký hiệu cỡ trong catalogue Size Symbol: 11
nguyên văn 2400.24 kg
câu nguyên vănMass (g) 35 130 240 440
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSF-Mini_GearUnits.pdf · p.10 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Khối lượngweight
giá trịđiều kiện đo Kiểu đầu ra Shaft output: outline dimension of 1U · Ký hiệu cỡ trong catalogue Size Symbol: 14
nguyên văn 4400.44 kg
câu nguyên vănMass (g) 35 130 240 440
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSF-Mini_GearUnits.pdf · p.10 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Khối lượngweight
giá trịđiều kiện đo Kiểu đầu ra Flange output: outline dimension of 1U-F · Ký hiệu cỡ trong catalogue Size Symbol: 5
nguyên văn 340.034 kg
câu nguyên vănMass (g) 34 120 220 405
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSF-Mini_GearUnits.pdf · p.11 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Khối lượngweight
giá trịđiều kiện đo Kiểu đầu ra Flange output: outline dimension of 1U-F · Ký hiệu cỡ trong catalogue Size Symbol: 8
nguyên văn 1200.12 kg
câu nguyên vănMass (g) 34 120 220 405
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSF-Mini_GearUnits.pdf · p.11 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Khối lượngweight
giá trịđiều kiện đo Kiểu đầu ra Flange output: outline dimension of 1U-F · Ký hiệu cỡ trong catalogue Size Symbol: 11
nguyên văn 2200.22 kg
câu nguyên vănMass (g) 34 120 220 405
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSF-Mini_GearUnits.pdf · p.11 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Khối lượngweight
giá trịđiều kiện đo Kiểu đầu ra Flange output: outline dimension of 1U-F · Ký hiệu cỡ trong catalogue Size Symbol: 14
nguyên văn 4050.405 kg
câu nguyên vănMass (g) 34 120 220 405
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSF-Mini_GearUnits.pdf · p.11 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Khối lượngweight
giá trịđiều kiện đo Kiểu đầu ra Shaft output: outline dimension of 1U · Ký hiệu cỡ trong catalogue Size Symbol: 5
nguyên văn 350.035 kg
câu nguyên vănMass (g) 35 130 240 440
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents/CSF-Mini_GearUnits.pdf · p.10 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Khối lượngweight
giá trịđiều kiện đo Kiểu đầu ra Shaft output: outline dimension of 1U · Ký hiệu cỡ trong catalogue Size Symbol: 8
nguyên văn 1300.13 kg
câu nguyên vănMass (g) 35 130 240 440
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents/CSF-Mini_GearUnits.pdf · p.10 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Khối lượngweight
giá trịđiều kiện đo Kiểu đầu ra Shaft output: outline dimension of 1U · Ký hiệu cỡ trong catalogue Size Symbol: 11
nguyên văn 2400.24 kg
câu nguyên vănMass (g) 35 130 240 440
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents/CSF-Mini_GearUnits.pdf · p.10 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Khối lượngweight
giá trịđiều kiện đo Kiểu đầu ra Shaft output: outline dimension of 1U · Ký hiệu cỡ trong catalogue Size Symbol: 14
nguyên văn 4400.44 kg
câu nguyên vănMass (g) 35 130 240 440
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents/CSF-Mini_GearUnits.pdf · p.10 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Khối lượngweight
giá trịđiều kiện đo Kiểu đầu ra Flange output: outline dimension of 1U-F · Ký hiệu cỡ trong catalogue Size Symbol: 5
nguyên văn 340.034 kg
câu nguyên vănMass (g) 34 120 220 405
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents/CSF-Mini_GearUnits.pdf · p.11 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Khối lượngweight
giá trịđiều kiện đo Kiểu đầu ra Flange output: outline dimension of 1U-F · Ký hiệu cỡ trong catalogue Size Symbol: 8
nguyên văn 1200.12 kg
câu nguyên vănMass (g) 34 120 220 405
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents/CSF-Mini_GearUnits.pdf · p.11 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Khối lượngweight
giá trịđiều kiện đo Kiểu đầu ra Flange output: outline dimension of 1U-F · Ký hiệu cỡ trong catalogue Size Symbol: 11
nguyên văn 2200.22 kg
câu nguyên vănMass (g) 34 120 220 405
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents/CSF-Mini_GearUnits.pdf · p.11 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Khối lượngweight
giá trịđiều kiện đo Kiểu đầu ra Flange output: outline dimension of 1U-F · Ký hiệu cỡ trong catalogue Size Symbol: 14
nguyên văn 4050.405 kg
câu nguyên vănMass (g) 34 120 220 405
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents/CSF-Mini_GearUnits.pdf · p.11 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Khối lượngweight
giá trịđiều kiện đo Kiểu đầu ra Shaft output: outline dimension of 1U · Ký hiệu cỡ trong catalogue Size Symbol: 5
nguyên văn 350.035 kg
câu nguyên vănMass (g) 35 2 130 240 440
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.174 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Khối lượngweight
giá trịđiều kiện đo Kiểu đầu ra Shaft output: outline dimension of 1U · Ký hiệu cỡ trong catalogue Size Symbol: 7
nguyên văn 20.002 kg
câu nguyên vănMass (g) 35 2 130 240 440
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.174 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Khối lượngweight
giá trịđiều kiện đo Kiểu đầu ra Shaft output: outline dimension of 1U · Ký hiệu cỡ trong catalogue Size Symbol: 8
nguyên văn 1300.13 kg
câu nguyên vănMass (g) 35 2 130 240 440
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.174 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Khối lượngweight
giá trịđiều kiện đo Kiểu đầu ra Shaft output: outline dimension of 1U · Ký hiệu cỡ trong catalogue Size Symbol: 11
nguyên văn 2400.24 kg
câu nguyên vănMass (g) 35 2 130 240 440
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.174 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Khối lượngweight
giá trịđiều kiện đo Kiểu đầu ra Shaft output: outline dimension of 1U · Ký hiệu cỡ trong catalogue Size Symbol: 14
nguyên văn 4400.44 kg
câu nguyên vănMass (g) 35 2 130 240 440
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.174 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Khối lượngweight
giá trịđiều kiện đo Kiểu đầu ra Flange output: outline dimension of 1U-F · Ký hiệu cỡ trong catalogue Size Symbol: 5
nguyên văn 340.034 kg
câu nguyên vănMass (g) 34 2 120 220 405
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.175 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Khối lượngweight
giá trịđiều kiện đo Kiểu đầu ra Flange output: outline dimension of 1U-F · Ký hiệu cỡ trong catalogue Size Symbol: 7
nguyên văn 20.002 kg
câu nguyên vănMass (g) 34 2 120 220 405
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.175 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Khối lượngweight
giá trịđiều kiện đo Kiểu đầu ra Flange output: outline dimension of 1U-F · Ký hiệu cỡ trong catalogue Size Symbol: 8
nguyên văn 1200.12 kg
câu nguyên vănMass (g) 34 2 120 220 405
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.175 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Khối lượngweight
giá trịđiều kiện đo Kiểu đầu ra Flange output: outline dimension of 1U-F · Ký hiệu cỡ trong catalogue Size Symbol: 11
nguyên văn 2200.22 kg
câu nguyên vănMass (g) 34 2 120 220 405
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.175 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Khối lượngweight
giá trịđiều kiện đo Kiểu đầu ra Flange output: outline dimension of 1U-F · Ký hiệu cỡ trong catalogue Size Symbol: 14
nguyên văn 4050.405 kg
câu nguyên vănMass (g) 34 2 120 220 405
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.175 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Khối lượngweight
giá trịđiều kiện đo Kiểu đầu ra Compact Double Shaft Type 1U This gearhead is easy to use and has both an input and output shaft. · Ký hiệu cỡ trong catalogue Size Symbol: 5 · Mục trong catalogue Compact Double Shaft Type 1U
nguyên văn 350.035 kg
câu nguyên vănH 0.8 2.6 3.9 8.4 R 20.4±0.42 30.7±0.46 40.9±0.50 51.1±0.50 weight(g) 35 130 240 440
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents/CSF_mini.pdf · p.11 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Khối lượngweight
giá trịđiều kiện đo Kiểu đầu ra Compact Double Shaft Type 1U This gearhead is easy to use and has both an input and output shaft. · Ký hiệu cỡ trong catalogue Size Symbol: 8 · Mục trong catalogue Compact Double Shaft Type 1U
nguyên văn 1300.13 kg
câu nguyên vănH 0.8 2.6 3.9 8.4 R 20.4±0.42 30.7±0.46 40.9±0.50 51.1±0.50 weight(g) 35 130 240 440
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents/CSF_mini.pdf · p.11 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Khối lượngweight
giá trịđiều kiện đo Kiểu đầu ra Compact Double Shaft Type 1U This gearhead is easy to use and has both an input and output shaft. · Ký hiệu cỡ trong catalogue Size Symbol: 11 · Mục trong catalogue Compact Double Shaft Type 1U
nguyên văn 2400.24 kg
câu nguyên vănH 0.8 2.6 3.9 8.4 R 20.4±0.42 30.7±0.46 40.9±0.50 51.1±0.50 weight(g) 35 130 240 440
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents/CSF_mini.pdf · p.11 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Khối lượngweight
giá trịđiều kiện đo Kiểu đầu ra Compact Double Shaft Type 1U This gearhead is easy to use and has both an input and output shaft. · Ký hiệu cỡ trong catalogue Size Symbol: 14 · Mục trong catalogue Compact Double Shaft Type 1U
nguyên văn 4400.44 kg
câu nguyên vănH 0.8 2.6 3.9 8.4 R 20.4±0.42 30.7±0.46 40.9±0.50 51.1±0.50 weight(g) 35 130 240 440
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents/CSF_mini.pdf · p.11 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
thông số 30, hiển thị 30

Tài liệu gốc.

4 nguồn đã đọc giá trị

4 tài liệu
harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdfTài liệu nhà sản xuất · 10 giá trịRetrieved 2026-09-06
harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSF-Mini_GearUnits.pdfTài liệu nhà sản xuất · 8 giá trịRetrieved 2026-09-01
harmonicdrive.net/_hd/content/documents/CSF-Mini_GearUnits.pdfTài liệu nhà sản xuất · 8 giá trịRetrieved 2026-09-01
harmonicdrive.net/_hd/content/documents/CSF_mini.pdfTài liệu nhà sản xuất · 4 giá trịRetrieved 2026-09-01
Tải xuốngChưa công bố tệp gốc: chưa quyết định tài liệu nào được công bố.
Không thay đổi
2026-09-01thu thập lần đầu · 4 nguồn
Cập nhật kế tiếp2026-10-01

Lưu lịch sử thay đổi

Dựng một khớp quanh linh kiện này.

Khi xác định được nhóm, linh kiện này có thể đưa vào tổ hợp khớp.

Xem tổ hợp khớp
JOINT · CSF-1U · Chưa phân loại
Trạng tháiKhông áp dụng
  • Chưa phân loại nhóm

Cần xác nhận trước khi kết luận

Nhà cung cấp.

Nhà trưng bày WRC 2026 Bắc Kinh và các nhà cung cấp khác.

哈默纳科(上海)商贸有限公司Harmonic Drive Systems
WRC2026-B-008Hall BBooth B110CNharmonicdrive.net · chính thức
Linh kiện của nhà cung cấp này 1,815Trang nhà cung cấp

Phương án thay thế đang chuẩn bị

Giữ linh kiện này trong BOM.

Khi BOM mở, bạn có thể gom linh kiện lại và gửi một yêu cầu duy nhất.