JOINTDEX

Thời điểm dữ liệu: · Đã xuất bản: · Cập nhật chậm: dữ liệu đã hơn 8 ngày.

Linh kiện › Chưa phân loại › Harmonic Drive Systems
CSF-2UPThêm vào giỏ
Ảnh đại diện dòng sản phẩm, không phải đúng mẫu này · từ harmonicdrive.netCSF-2UP — CSF-2UP catalogue figure, p.1 — manufacturer series reference image1 / 1
哈默纳科(上海)商贸有限公司 · Harmonic Drive Systems

CSF-2UP

Chưa phân loại · active · nguồn 3
thông số 134dẫn chứng [n]nguồn 3

Chưa có giá công khai đã xác minh. Hãy yêu cầu báo giá từ nhà bán.

1

Thêm vào giỏ của trình duyệt này — không cần tài khoản hay thông tin liên hệ.

Giá ở đây là giá niêm yết của nhà phân phối nên trang này không thanh toán — báo giá sẽ cho biết điều kiện thực tế.

Vận chuyển · thời gian giao[giá trị]

Thông số.

Kiểm tra trước khi đặt hàng.

mục · keygiá trịcâu nguyên vănnguồnDẫn chứngThu thập · Thay đổi
Tỷ số giảmreduction_ratio
giá trị
Calculation formula
câu nguyên vănReduction ratio Calculation formula
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSF-2UP_GearUnits.pdf · p.37 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Tỷ số giảmreduction_ratio
giá trị
Calculation formula
câu nguyên vănReduction ratio Calculation formula
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSF-2UP_GearUnits.pdf · p.37 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Tốc độ đầu vào Rated torque at input speed 2000 rpm · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 8 / 30
nguyên văn 0.90.9 N·m
câu nguyên văn8 30 0.9 1.8 1.4 3.3 8500 3500 4.0 × 10-3
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSF-2UP_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Tốc độ đầu vào Rated torque at input speed 2000 rpm · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 8 / 50
nguyên văn 1.81.8 N·m
câu nguyên văn50 1.8 3.3 2.3 6.6
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSF-2UP_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Tốc độ đầu vào Rated torque at input speed 2000 rpm · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 8 / 100
nguyên văn 2.42.4 N·m
câu nguyên văn100 2.4 4.8 3.3 9.0
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSF-2UP_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Tốc độ đầu vào Rated torque at input speed 2000 rpm · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 11 / 30
nguyên văn 2.22.2 N·m
câu nguyên văn11 30 2.2 4.5 3.4 8.5 8500 3500 1.5 × 10-2
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSF-2UP_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Tốc độ đầu vào Rated torque at input speed 2000 rpm · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 11 / 50
nguyên văn 3.53.5 N·m
câu nguyên văn50 3.5 8.3 5.5 17
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSF-2UP_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Tốc độ đầu vào Rated torque at input speed 2000 rpm · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 11 / 100
nguyên văn 5.05 N·m
câu nguyên văn100 5.0 11 8.9 25
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSF-2UP_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Tốc độ đầu vào Rated torque at input speed 2000 rpm · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 14 / 30
nguyên văn 4.04 N·m
câu nguyên văn14 30 4.0 9.0 6.8 17 8500 3500 4.0 × 10-2
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSF-2UP_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Tốc độ đầu vào Rated torque at input speed 2000 rpm · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 14 / 50
nguyên văn 5.45.4 N·m
câu nguyên văn50 5.4 18 6.9 35
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSF-2UP_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Tốc độ đầu vào Rated torque at input speed 2000 rpm · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 14 / 100
nguyên văn 7.87.8 N·m
câu nguyên văn100 7.8 28 11 54
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSF-2UP_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 8 / 30
nguyên văn 1.81.8 N·m
câu nguyên văn8 30 0.9 1.8 1.4 3.3 8500 3500 4.0 × 10-3
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSF-2UP_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 8 / 50
nguyên văn 3.33.3 N·m
câu nguyên văn50 1.8 3.3 2.3 6.6
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSF-2UP_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 8 / 100
nguyên văn 4.84.8 N·m
câu nguyên văn100 2.4 4.8 3.3 9.0
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSF-2UP_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 11 / 30
nguyên văn 4.54.5 N·m
câu nguyên văn11 30 2.2 4.5 3.4 8.5 8500 3500 1.5 × 10-2
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSF-2UP_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 11 / 50
nguyên văn 8.38.3 N·m
câu nguyên văn50 3.5 8.3 5.5 17
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSF-2UP_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 11 / 100
nguyên văn 1111 N·m
câu nguyên văn100 5.0 11 8.9 25
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSF-2UP_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 14 / 30
nguyên văn 9.09 N·m
câu nguyên văn14 30 4.0 9.0 6.8 17 8500 3500 4.0 × 10-2
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSF-2UP_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 14 / 50
nguyên văn 1818 N·m
câu nguyên văn50 5.4 18 6.9 35
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSF-2UP_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 14 / 100
nguyên văn 2828 N·m
câu nguyên văn100 7.8 28 11 54
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSF-2UP_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men tải trung bình cho phépallowable_average_load_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 8 / 30
nguyên văn 1.41.4 N·m
câu nguyên văn8 30 0.9 1.8 1.4 3.3 8500 3500 4.0 × 10-3
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSF-2UP_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men tải trung bình cho phépallowable_average_load_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 8 / 50
nguyên văn 2.32.3 N·m
câu nguyên văn50 1.8 3.3 2.3 6.6
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSF-2UP_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men tải trung bình cho phépallowable_average_load_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 8 / 100
nguyên văn 3.33.3 N·m
câu nguyên văn100 2.4 4.8 3.3 9.0
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSF-2UP_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men tải trung bình cho phépallowable_average_load_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 11 / 30
nguyên văn 3.43.4 N·m
câu nguyên văn11 30 2.2 4.5 3.4 8.5 8500 3500 1.5 × 10-2
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSF-2UP_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men tải trung bình cho phépallowable_average_load_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 11 / 50
nguyên văn 5.55.5 N·m
câu nguyên văn50 3.5 8.3 5.5 17
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSF-2UP_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men tải trung bình cho phépallowable_average_load_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 11 / 100
nguyên văn 8.98.9 N·m
câu nguyên văn100 5.0 11 8.9 25
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSF-2UP_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men tải trung bình cho phépallowable_average_load_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 14 / 30
nguyên văn 6.86.8 N·m
câu nguyên văn14 30 4.0 9.0 6.8 17 8500 3500 4.0 × 10-2
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSF-2UP_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men tải trung bình cho phépallowable_average_load_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 14 / 50
nguyên văn 6.96.9 N·m
câu nguyên văn50 5.4 18 6.9 35
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSF-2UP_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men tải trung bình cho phépallowable_average_load_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 14 / 100
nguyên văn 1111 N·m
câu nguyên văn100 7.8 28 11 54
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSF-2UP_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 8 / 30
nguyên văn 3.33.3 N·m
câu nguyên văn8 30 0.9 1.8 1.4 3.3 8500 3500 4.0 × 10-3
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSF-2UP_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 8 / 50
nguyên văn 6.66.6 N·m
câu nguyên văn50 1.8 3.3 2.3 6.6
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSF-2UP_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 8 / 100
nguyên văn 9.09 N·m
câu nguyên văn100 2.4 4.8 3.3 9.0
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSF-2UP_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 11 / 30
nguyên văn 8.58.5 N·m
câu nguyên văn11 30 2.2 4.5 3.4 8.5 8500 3500 1.5 × 10-2
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSF-2UP_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 11 / 50; 14 / 30
nguyên văn 1717 N·m
câu nguyên văn50 3.5 8.3 5.5 17
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSF-2UP_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 11 / 100
nguyên văn 2525 N·m
câu nguyên văn100 5.0 11 8.9 25
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSF-2UP_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 14 / 50
nguyên văn 3535 N·m
câu nguyên văn50 5.4 18 6.9 35
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSF-2UP_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 14 / 100
nguyên văn 5454 N·m
câu nguyên văn100 7.8 28 11 54
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSF-2UP_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Tốc độ vào tối đamax_input_speed
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 8 / 30; 8 / 50; 8 / 100; 11 / 30; 11 / 50; 11 / 100; 14 / 30; 14 / 50; 14 / 100
nguyên văn 85008500 r/min
câu nguyên văn8 30 0.9 1.8 1.4 3.3 8500 3500 4.0 × 10-3
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSF-2UP_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Tốc độ vào trung bình cho phépallowable_average_input_speed
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 8 / 30; 8 / 50; 8 / 100; 11 / 30; 11 / 50; 11 / 100; 14 / 30; 14 / 50; 14 / 100
nguyên văn 35003500 r/min
câu nguyên văn8 30 0.9 1.8 1.4 3.3 8500 3500 4.0 × 10-3
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSF-2UP_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men quán tínhmoment_of_inertia
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 8 / 30; 8 / 50; 8 / 100
4.0 × 10-3
câu nguyên văn8 30 0.9 1.8 1.4 3.3 8500 3500 4.0 × 10-3
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSF-2UP_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men quán tínhmoment_of_inertia
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 11 / 30; 11 / 50; 11 / 100
1.5 × 10-2
câu nguyên văn11 30 2.2 4.5 3.4 8.5 8500 3500 1.5 × 10-2
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSF-2UP_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men quán tínhmoment_of_inertia
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 14 / 30; 14 / 50; 14 / 100
4.0 × 10-2
câu nguyên văn14 30 4.0 9.0 6.8 17 8500 3500 4.0 × 10-2
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSF-2UP_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Khối lượngweight
giá trịđiều kiện đo Ký hiệu cỡ trong catalogue Symbol Size: 8
nguyên văn 2000.2 kg
câu nguyên vănMass (g) 200 330 620
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSF-2UP_GearUnits.pdf · p.9 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Khối lượngweight
giá trịđiều kiện đo Ký hiệu cỡ trong catalogue Symbol Size: 11
nguyên văn 3300.33 kg
câu nguyên vănMass (g) 200 330 620
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSF-2UP_GearUnits.pdf · p.9 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Khối lượngweight
giá trịđiều kiện đo Ký hiệu cỡ trong catalogue Symbol Size: 14
nguyên văn 6200.62 kg
câu nguyên vănMass (g) 200 330 620
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSF-2UP_GearUnits.pdf · p.9 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Tốc độ đầu vào Rated torque at input speed 2000 rpm · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 8 / 30
nguyên văn 0.90.9 N·m
câu nguyên văn8 30 0.9 1.8 1.4 3.3 8500 3500 4.0 × 10-3
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.159 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Tốc độ đầu vào Rated torque at input speed 2000 rpm · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 8 / 50
nguyên văn 1.81.8 N·m
câu nguyên văn50 1.8 3.3 2.3 6.6
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.159 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Tốc độ đầu vào Rated torque at input speed 2000 rpm · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 8 / 100
nguyên văn 2.42.4 N·m
câu nguyên văn100 2.4 4.8 3.3 9.0
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.159 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Tốc độ đầu vào Rated torque at input speed 2000 rpm · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 11 / 30
nguyên văn 2.22.2 N·m
câu nguyên văn11 30 2.2 4.5 3.4 8.5 8500 3500 1.5 × 10-2
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.159 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Tốc độ đầu vào Rated torque at input speed 2000 rpm · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 11 / 50
nguyên văn 3.53.5 N·m
câu nguyên văn50 3.5 8.3 5.5 17
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.159 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Tốc độ đầu vào Rated torque at input speed 2000 rpm · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 11 / 100
nguyên văn 5.05 N·m
câu nguyên văn100 5.0 11 8.9 25
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.159 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Tốc độ đầu vào Rated torque at input speed 2000 rpm · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 14 / 30
nguyên văn 4.04 N·m
câu nguyên văn14 30 4.0 9.0 6.8 17 8500 3500 4.0 × 10-2
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.159 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Tốc độ đầu vào Rated torque at input speed 2000 rpm · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 14 / 50
nguyên văn 5.45.4 N·m
câu nguyên văn50 5.4 18 6.9 35
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.159 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Tốc độ đầu vào Rated torque at input speed 2000 rpm · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 14 / 100
nguyên văn 7.87.8 N·m
câu nguyên văn100 7.8 28 11 54
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.159 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 8 / 30
nguyên văn 1.81.8 N·m
câu nguyên văn8 30 0.9 1.8 1.4 3.3 8500 3500 4.0 × 10-3
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.159 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 8 / 50
nguyên văn 3.33.3 N·m
câu nguyên văn50 1.8 3.3 2.3 6.6
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.159 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 8 / 100
nguyên văn 4.84.8 N·m
câu nguyên văn100 2.4 4.8 3.3 9.0
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.159 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 11 / 30
nguyên văn 4.54.5 N·m
câu nguyên văn11 30 2.2 4.5 3.4 8.5 8500 3500 1.5 × 10-2
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.159 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 11 / 50
nguyên văn 8.38.3 N·m
câu nguyên văn50 3.5 8.3 5.5 17
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.159 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 11 / 100
nguyên văn 1111 N·m
câu nguyên văn100 5.0 11 8.9 25
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.159 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 14 / 30
nguyên văn 9.09 N·m
câu nguyên văn14 30 4.0 9.0 6.8 17 8500 3500 4.0 × 10-2
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.159 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 14 / 50
nguyên văn 1818 N·m
câu nguyên văn50 5.4 18 6.9 35
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.159 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 14 / 100
nguyên văn 2828 N·m
câu nguyên văn100 7.8 28 11 54
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.159 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men tải trung bình cho phépallowable_average_load_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 8 / 30
nguyên văn 1.41.4 N·m
câu nguyên văn8 30 0.9 1.8 1.4 3.3 8500 3500 4.0 × 10-3
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.159 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men tải trung bình cho phépallowable_average_load_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 8 / 50
nguyên văn 2.32.3 N·m
câu nguyên văn50 1.8 3.3 2.3 6.6
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.159 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men tải trung bình cho phépallowable_average_load_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 8 / 100
nguyên văn 3.33.3 N·m
câu nguyên văn100 2.4 4.8 3.3 9.0
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.159 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men tải trung bình cho phépallowable_average_load_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 11 / 30
nguyên văn 3.43.4 N·m
câu nguyên văn11 30 2.2 4.5 3.4 8.5 8500 3500 1.5 × 10-2
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.159 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men tải trung bình cho phépallowable_average_load_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 11 / 50
nguyên văn 5.55.5 N·m
câu nguyên văn50 3.5 8.3 5.5 17
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.159 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men tải trung bình cho phépallowable_average_load_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 11 / 100
nguyên văn 8.98.9 N·m
câu nguyên văn100 5.0 11 8.9 25
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.159 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men tải trung bình cho phépallowable_average_load_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 14 / 30
nguyên văn 6.86.8 N·m
câu nguyên văn14 30 4.0 9.0 6.8 17 8500 3500 4.0 × 10-2
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.159 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men tải trung bình cho phépallowable_average_load_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 14 / 50
nguyên văn 6.96.9 N·m
câu nguyên văn50 5.4 18 6.9 35
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.159 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men tải trung bình cho phépallowable_average_load_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 14 / 100
nguyên văn 1111 N·m
câu nguyên văn100 7.8 28 11 54
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.159 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 8 / 30
nguyên văn 3.33.3 N·m
câu nguyên văn8 30 0.9 1.8 1.4 3.3 8500 3500 4.0 × 10-3
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.159 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 8 / 50
nguyên văn 6.66.6 N·m
câu nguyên văn50 1.8 3.3 2.3 6.6
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.159 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 8 / 100
nguyên văn 9.09 N·m
câu nguyên văn100 2.4 4.8 3.3 9.0
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.159 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 11 / 30
nguyên văn 8.58.5 N·m
câu nguyên văn11 30 2.2 4.5 3.4 8.5 8500 3500 1.5 × 10-2
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.159 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 11 / 50; 14 / 30
nguyên văn 1717 N·m
câu nguyên văn50 3.5 8.3 5.5 17
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.159 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 11 / 100
nguyên văn 2525 N·m
câu nguyên văn100 5.0 11 8.9 25
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.159 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 14 / 50
nguyên văn 3535 N·m
câu nguyên văn50 5.4 18 6.9 35
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.159 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 14 / 100
nguyên văn 5454 N·m
câu nguyên văn100 7.8 28 11 54
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.159 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Tốc độ vào tối đamax_input_speed
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 8 / 30; 8 / 50; 8 / 100; 11 / 30; 11 / 50; 11 / 100; 14 / 30; 14 / 50; 14 / 100
nguyên văn 85008500 r/min
câu nguyên văn8 30 0.9 1.8 1.4 3.3 8500 3500 4.0 × 10-3
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.159 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Tốc độ vào trung bình cho phépallowable_average_input_speed
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 8 / 30; 8 / 50; 8 / 100; 11 / 30; 11 / 50; 11 / 100; 14 / 30; 14 / 50; 14 / 100
nguyên văn 35003500 r/min
câu nguyên văn8 30 0.9 1.8 1.4 3.3 8500 3500 4.0 × 10-3
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.159 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men quán tínhmoment_of_inertia
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 8 / 30; 8 / 50; 8 / 100
4.0 × 10-3
câu nguyên văn8 30 0.9 1.8 1.4 3.3 8500 3500 4.0 × 10-3
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.159 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men quán tínhmoment_of_inertia
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 11 / 30; 11 / 50; 11 / 100
1.5 × 10-2
câu nguyên văn11 30 2.2 4.5 3.4 8.5 8500 3500 1.5 × 10-2
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.159 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men quán tínhmoment_of_inertia
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 14 / 30; 14 / 50; 14 / 100
4.0 × 10-2
câu nguyên văn14 30 4.0 9.0 6.8 17 8500 3500 4.0 × 10-2
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.159 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Khối lượngweight
giá trịđiều kiện đo Ký hiệu cỡ trong catalogue Symbol Size: 8
nguyên văn 2000.2 kg
câu nguyên vănMass (g) 200 330 620
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.161 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Khối lượngweight
giá trịđiều kiện đo Ký hiệu cỡ trong catalogue Symbol Size: 11
nguyên văn 3300.33 kg
câu nguyên vănMass (g) 200 330 620
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.161 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Khối lượngweight
giá trịđiều kiện đo Ký hiệu cỡ trong catalogue Symbol Size: 14
nguyên văn 6200.62 kg
câu nguyên vănMass (g) 200 330 620
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.161 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Tốc độ đầu vào Rated torque at input speed 2000 rpm · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 8 / 30
nguyên văn 0.90.9 N·m
câu nguyên văn8 30 0.9 1.8 1.4 3.3 8500 3500 4.0 × 10-3
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSF-2UP_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Tốc độ đầu vào Rated torque at input speed 2000 rpm · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 8 / 50
nguyên văn 1.81.8 N·m
câu nguyên văn50 1.8 3.3 2.3 6.6
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSF-2UP_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Tốc độ đầu vào Rated torque at input speed 2000 rpm · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 8 / 100
nguyên văn 2.42.4 N·m
câu nguyên văn100 2.4 4.8 3.3 9.0
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSF-2UP_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Tốc độ đầu vào Rated torque at input speed 2000 rpm · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 11 / 30
nguyên văn 2.22.2 N·m
câu nguyên văn11 30 2.2 4.5 3.4 8.5 8500 3500 1.5 × 10-2
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSF-2UP_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Tốc độ đầu vào Rated torque at input speed 2000 rpm · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 11 / 50
nguyên văn 3.53.5 N·m
câu nguyên văn50 3.5 8.3 5.5 17
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSF-2UP_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Tốc độ đầu vào Rated torque at input speed 2000 rpm · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 11 / 100
nguyên văn 5.05 N·m
câu nguyên văn100 5.0 11 8.9 25
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSF-2UP_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Tốc độ đầu vào Rated torque at input speed 2000 rpm · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 14 / 30
nguyên văn 4.04 N·m
câu nguyên văn14 30 4.0 9.0 6.8 17 8500 3500 4.0 × 10-2
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSF-2UP_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Tốc độ đầu vào Rated torque at input speed 2000 rpm · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 14 / 50
nguyên văn 5.45.4 N·m
câu nguyên văn50 5.4 18 6.9 35
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSF-2UP_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Tốc độ đầu vào Rated torque at input speed 2000 rpm · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 14 / 100
nguyên văn 7.87.8 N·m
câu nguyên văn100 7.8 28 11 54
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSF-2UP_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 8 / 30
nguyên văn 1.81.8 N·m
câu nguyên văn8 30 0.9 1.8 1.4 3.3 8500 3500 4.0 × 10-3
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSF-2UP_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 8 / 50
nguyên văn 3.33.3 N·m
câu nguyên văn50 1.8 3.3 2.3 6.6
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSF-2UP_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 8 / 100
nguyên văn 4.84.8 N·m
câu nguyên văn100 2.4 4.8 3.3 9.0
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSF-2UP_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 11 / 30
nguyên văn 4.54.5 N·m
câu nguyên văn11 30 2.2 4.5 3.4 8.5 8500 3500 1.5 × 10-2
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSF-2UP_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 11 / 50
nguyên văn 8.38.3 N·m
câu nguyên văn50 3.5 8.3 5.5 17
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSF-2UP_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 11 / 100
nguyên văn 1111 N·m
câu nguyên văn100 5.0 11 8.9 25
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSF-2UP_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 14 / 30
nguyên văn 9.09 N·m
câu nguyên văn14 30 4.0 9.0 6.8 17 8500 3500 4.0 × 10-2
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSF-2UP_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 14 / 50
nguyên văn 1818 N·m
câu nguyên văn50 5.4 18 6.9 35
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSF-2UP_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 14 / 100
nguyên văn 2828 N·m
câu nguyên văn100 7.8 28 11 54
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSF-2UP_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men tải trung bình cho phépallowable_average_load_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 8 / 30
nguyên văn 1.41.4 N·m
câu nguyên văn8 30 0.9 1.8 1.4 3.3 8500 3500 4.0 × 10-3
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSF-2UP_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men tải trung bình cho phépallowable_average_load_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 8 / 50
nguyên văn 2.32.3 N·m
câu nguyên văn50 1.8 3.3 2.3 6.6
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSF-2UP_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men tải trung bình cho phépallowable_average_load_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 8 / 100
nguyên văn 3.33.3 N·m
câu nguyên văn100 2.4 4.8 3.3 9.0
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSF-2UP_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men tải trung bình cho phépallowable_average_load_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 11 / 30
nguyên văn 3.43.4 N·m
câu nguyên văn11 30 2.2 4.5 3.4 8.5 8500 3500 1.5 × 10-2
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSF-2UP_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men tải trung bình cho phépallowable_average_load_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 11 / 50
nguyên văn 5.55.5 N·m
câu nguyên văn50 3.5 8.3 5.5 17
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSF-2UP_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men tải trung bình cho phépallowable_average_load_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 11 / 100
nguyên văn 8.98.9 N·m
câu nguyên văn100 5.0 11 8.9 25
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSF-2UP_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men tải trung bình cho phépallowable_average_load_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 14 / 30
nguyên văn 6.86.8 N·m
câu nguyên văn14 30 4.0 9.0 6.8 17 8500 3500 4.0 × 10-2
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSF-2UP_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men tải trung bình cho phépallowable_average_load_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 14 / 50
nguyên văn 6.96.9 N·m
câu nguyên văn50 5.4 18 6.9 35
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSF-2UP_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men tải trung bình cho phépallowable_average_load_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 14 / 100
nguyên văn 1111 N·m
câu nguyên văn100 7.8 28 11 54
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSF-2UP_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 8 / 30
nguyên văn 3.33.3 N·m
câu nguyên văn8 30 0.9 1.8 1.4 3.3 8500 3500 4.0 × 10-3
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSF-2UP_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 8 / 50
nguyên văn 6.66.6 N·m
câu nguyên văn50 1.8 3.3 2.3 6.6
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSF-2UP_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 8 / 100
nguyên văn 9.09 N·m
câu nguyên văn100 2.4 4.8 3.3 9.0
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSF-2UP_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 11 / 30
nguyên văn 8.58.5 N·m
câu nguyên văn11 30 2.2 4.5 3.4 8.5 8500 3500 1.5 × 10-2
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSF-2UP_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 11 / 50; 14 / 30
nguyên văn 1717 N·m
câu nguyên văn50 3.5 8.3 5.5 17
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSF-2UP_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 11 / 100
nguyên văn 2525 N·m
câu nguyên văn100 5.0 11 8.9 25
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSF-2UP_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 14 / 50
nguyên văn 3535 N·m
câu nguyên văn50 5.4 18 6.9 35
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSF-2UP_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 14 / 100
nguyên văn 5454 N·m
câu nguyên văn100 7.8 28 11 54
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSF-2UP_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Tốc độ vào tối đamax_input_speed
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 8 / 30; 8 / 50; 8 / 100; 11 / 30; 11 / 50; 11 / 100; 14 / 30; 14 / 50; 14 / 100
nguyên văn 85008500 r/min
câu nguyên văn8 30 0.9 1.8 1.4 3.3 8500 3500 4.0 × 10-3
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSF-2UP_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Tốc độ vào trung bình cho phépallowable_average_input_speed
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 8 / 30; 8 / 50; 8 / 100; 11 / 30; 11 / 50; 11 / 100; 14 / 30; 14 / 50; 14 / 100
nguyên văn 35003500 r/min
câu nguyên văn8 30 0.9 1.8 1.4 3.3 8500 3500 4.0 × 10-3
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSF-2UP_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men quán tínhmoment_of_inertia
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 8 / 30; 8 / 50; 8 / 100
4.0 × 10-3
câu nguyên văn8 30 0.9 1.8 1.4 3.3 8500 3500 4.0 × 10-3
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSF-2UP_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men quán tínhmoment_of_inertia
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 11 / 30; 11 / 50; 11 / 100
1.5 × 10-2
câu nguyên văn11 30 2.2 4.5 3.4 8.5 8500 3500 1.5 × 10-2
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSF-2UP_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men quán tínhmoment_of_inertia
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 14 / 30; 14 / 50; 14 / 100
4.0 × 10-2
câu nguyên văn14 30 4.0 9.0 6.8 17 8500 3500 4.0 × 10-2
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSF-2UP_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Khối lượngweight
giá trịđiều kiện đo Ký hiệu cỡ trong catalogue Symbol Size: 8
nguyên văn 2000.2 kg
câu nguyên vănMass (g) 200 330 620
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSF-2UP_GearUnits.pdf · p.9 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Khối lượngweight
giá trịđiều kiện đo Ký hiệu cỡ trong catalogue Symbol Size: 11
nguyên văn 3300.33 kg
câu nguyên vănMass (g) 200 330 620
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSF-2UP_GearUnits.pdf · p.9 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Khối lượngweight
giá trịđiều kiện đo Ký hiệu cỡ trong catalogue Symbol Size: 14
nguyên văn 6200.62 kg
câu nguyên vănMass (g) 200 330 620
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSF-2UP_GearUnits.pdf · p.9 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Khối lượngweight
giá trịđiều kiện đo Ký hiệu cỡ trong catalogue Size Symbol: 8
nguyên văn 2000.2 kg
câu nguyên vănMass (g) 200 330 620
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSF-2UP_Brochure.pdf · p.4 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Khối lượngweight
giá trịđiều kiện đo Ký hiệu cỡ trong catalogue Size Symbol: 11
nguyên văn 3300.33 kg
câu nguyên vănMass (g) 200 330 620
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSF-2UP_Brochure.pdf · p.4 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Khối lượngweight
giá trịđiều kiện đo Ký hiệu cỡ trong catalogue Size Symbol: 14
nguyên văn 6200.62 kg
câu nguyên vănMass (g) 200 330 620
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSF-2UP_Brochure.pdf · p.4 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
thông số 134, hiển thị 134

Tài liệu gốc.

3 nguồn đã đọc giá trị

3 tài liệu
harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSF-2UP_GearUnits.pdfTài liệu nhà sản xuất · 88 giá trịRetrieved 2026-09-03
harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdfTài liệu nhà sản xuất · 43 giá trịRetrieved 2026-09-06
harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSF-2UP_Brochure.pdfTài liệu nhà sản xuất · 3 giá trịRetrieved 2026-09-03
Tải xuốngChưa công bố tệp gốc: chưa quyết định tài liệu nào được công bố.
Không thay đổi
2026-09-03thu thập lần đầu · 3 nguồn
Cập nhật kế tiếp2026-10-01

Lưu lịch sử thay đổi

Dựng một khớp quanh linh kiện này.

Khi xác định được nhóm, linh kiện này có thể đưa vào tổ hợp khớp.

Xem tổ hợp khớp
JOINT · CSF-2UP · Chưa phân loại
Trạng tháiKhông áp dụng
  • Chưa phân loại nhóm

Cần xác nhận trước khi kết luận

Nhà cung cấp.

Nhà trưng bày WRC 2026 Bắc Kinh và các nhà cung cấp khác.

哈默纳科(上海)商贸有限公司Harmonic Drive Systems
WRC2026-B-008Hall BBooth B110CNharmonicdrive.net · chính thức
Linh kiện của nhà cung cấp này 1,815Trang nhà cung cấp

Phương án thay thế đang chuẩn bị

Giữ linh kiện này trong BOM.

Khi BOM mở, bạn có thể gom linh kiện lại và gửi một yêu cầu duy nhất.