Thời điểm dữ liệu: · Đã xuất bản: · Cập nhật chậm: dữ liệu đã hơn 8 ngày.
Ảnh chụp linh kiện · từ harmonicdrive.net
1 / 1
1 / 1thông số 423dẫn chứng [n]nguồn 3
Chưa có giá công khai đã xác minh. Hãy yêu cầu báo giá từ nhà bán.
1
Thêm vào giỏ của trình duyệt này — không cần tài khoản hay thông tin liên hệ.
Giá ở đây là giá niêm yết của nhà phân phối nên trang này không thanh toán — báo giá sẽ cho biết điều kiện thực tế.
Vận chuyển · thời gian giao[giá trị]
Thông số.
Kiểm tra trước khi đặt hàng.
mục · keygiá trịcâu nguyên vănnguồnDẫn chứngThu thập · Thay đổi
Nhiệt độ môi trườngambient_temperature
giá trị
25 oC
câu nguyên vănOperating Temperature (atmosphere) 25 oC
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents/CSG-2UK%20Brochure.pdf · p.12 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Tỷ số giảmreduction_ratio
giá trị
Calculation formula
câu nguyên vănReduction ratio Calculation formula
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.37 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Tỷ số giảmreduction_ratio
giá trị
Calculation formula
câu nguyên vănReduction ratio Calculation formula
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.37 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Tốc độ đầu vào Rated Torque at
Input Speed 2000
rpm · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 25 / 50
nguyên văn 5151 N·m
câu nguyên văn25 50 51 5.2 127 13 72 7.3 242 25 5600 3500 0.65 0.66
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Tốc độ đầu vào Rated Torque at
Input Speed 2000
rpm · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 25 / 80
nguyên văn 8282 N·m
câu nguyên văn80 82 8.4 178 18 113 12 332 34
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Tốc độ đầu vào Rated Torque at
Input Speed 2000
rpm · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 25 / 100; 25 / 120; 25 / 160
nguyên văn 8787 N·m
câu nguyên văn100 87 8.9 204 21 140 14 369 38
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Tốc độ đầu vào Rated Torque at
Input Speed 2000
rpm · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 32 / 50
nguyên văn 9999 N·m
câu nguyên văn32 50 99 10 281 29 140 14 497 51 4800 3500 1.4 1.4
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Tốc độ đầu vào Rated Torque at
Input Speed 2000
rpm · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 32 / 80
nguyên văn 153153 N·m
câu nguyên văn80 153 16 395 40 217 22 738 75
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Tốc độ đầu vào Rated Torque at
Input Speed 2000
rpm · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 32 / 100; 32 / 120; 32 / 160; 40 / 50
nguyên văn 178178 N·m
câu nguyên văn100 178 18 433 44 281 29 841 86
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Tốc độ đầu vào Rated Torque at
Input Speed 2000
rpm · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 40 / 80
nguyên văn 268268 N·m
câu nguyên văn80 268 27 675 69 369 38 1270 130
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Tốc độ đầu vào Rated Torque at
Input Speed 2000
rpm · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 40 / 100
nguyên văn 345345 N·m
câu nguyên văn100 345 35 738 75 484 49 1400 143
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Tốc độ đầu vào Rated Torque at
Input Speed 2000
rpm · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 40 / 120; 40 / 160
nguyên văn 382382 N·m
câu nguyên văn120 382 39 802 82 586 60 1488 152
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Tốc độ đầu vào Rated Torque at
Input Speed 2000
rpm · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 45 / 50
nguyên văn 229229 N·m
câu nguyên văn45 50 229 23 650 66 345 35 1235 126 3800 3000 8/78 8.9
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Tốc độ đầu vào Rated Torque at
Input Speed 2000
rpm · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 45 / 80
nguyên văn 407407 N·m
câu nguyên văn80 407 41 918 94 507 52 1651 168
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Tốc độ đầu vào Rated Torque at
Input Speed 2000
rpm · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 45 / 100
nguyên văn 459459 N·m
câu nguyên văn100 459 47 982 100 650 66 2041 208
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Tốc độ đầu vào Rated Torque at
Input Speed 2000
rpm · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 45 / 120; 45 / 160
nguyên văn 523523 N·m
câu nguyên văn120 523 53 1070 109 806 82 2288 233
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Tốc độ đầu vào Rated Torque at
Input Speed 2000
rpm · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 58 / 80
nguyên văn 714714 N·m
câu nguyên văn58 80 714 73 1924 196 1001 102 3185 325 3000 2200 19.9 20.3
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Tốc độ đầu vào Rated Torque at
Input Speed 2000
rpm · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 58 / 100
nguyên văn 905905 N·m
câu nguyên văn100 905 92 2067 211 1378 141 4134 422
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Tốc độ đầu vào Rated Torque at
Input Speed 2000
rpm · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 58 / 120; 58 / 160; 65 / 80
nguyên văn 969969 N·m
câu nguyên văn120 969 99 2236 228 1547 158 4329 441
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Tốc độ đầu vào Rated Torque at
Input Speed 2000
rpm · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 65 / 100; 65 / 120; 65 / 160
nguyên văn 12361236 N·m
câu nguyên văn100 1236 126 2990 305 1976 202 6175 630
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 25 / 50
nguyên văn 127127 N·m
câu nguyên văn25 50 51 5.2 127 13 72 7.3 242 25 5600 3500 0.65 0.66
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 25 / 80
nguyên văn 178178 N·m
câu nguyên văn80 82 8.4 178 18 113 12 332 34
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 25 / 100
nguyên văn 204204 N·m
câu nguyên văn100 87 8.9 204 21 140 14 369 38
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 25 / 120
nguyên văn 217217 N·m
câu nguyên văn120 87 8.9 217 22 140 14 382 39
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 25 / 160
nguyên văn 229229 N·m
câu nguyên văn160 87 8.9 229 23 140 14 382 39
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 32 / 50
nguyên văn 281281 N·m
câu nguyên văn32 50 99 10 281 29 140 14 497 51 4800 3500 1.4 1.4
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 32 / 80
nguyên văn 395395 N·m
câu nguyên văn80 153 16 395 40 217 22 738 75
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 32 / 100
nguyên văn 433433 N·m
câu nguyên văn100 178 18 433 44 281 29 841 86
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 32 / 120
nguyên văn 459459 N·m
câu nguyên văn120 178 18 459 47 281 29 842 86
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 32 / 160
nguyên văn 484484 N·m
câu nguyên văn160 178 18 484 49 281 29 842 86
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 40 / 50
nguyên văn 523523 N·m
câu nguyên văn40 50 178 18 523 53 255 26 892 91 4000 3000 3.55 3.6
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 40 / 80
nguyên văn 675675 N·m
câu nguyên văn80 268 27 675 69 369 38 1270 130
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 40 / 100
nguyên văn 738738 N·m
câu nguyên văn100 345 35 738 75 484 49 1400 143
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 40 / 120
nguyên văn 802802 N·m
câu nguyên văn120 382 39 802 82 586 60 1488 152
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 40 / 160
nguyên văn 841841 N·m
câu nguyên văn160 382 39 841 86 586 60 1488 152
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 45 / 50
nguyên văn 650650 N·m
câu nguyên văn45 50 229 23 650 66 345 35 1235 126 3800 3000 8/78 8.9
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 45 / 80
nguyên văn 918918 N·m
câu nguyên văn80 407 41 918 94 507 52 1651 168
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 45 / 100
nguyên văn 982982 N·m
câu nguyên văn100 459 47 982 100 650 66 2041 208
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 45 / 120
nguyên văn 10701070 N·m
câu nguyên văn120 523 53 1070 109 806 82 2288 233
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 45 / 160
nguyên văn 11471147 N·m
câu nguyên văn160 523 53 1147 117 819 84 2483 253
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 58 / 80
nguyên văn 19241924 N·m
câu nguyên văn58 80 714 73 1924 196 1001 102 3185 325 3000 2200 19.9 20.3
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 58 / 100
nguyên văn 20672067 N·m
câu nguyên văn100 905 92 2067 211 1378 141 4134 422
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 58 / 120
nguyên văn 22362236 N·m
câu nguyên văn120 969 99 2236 228 1547 158 4329 441
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 58 / 160
nguyên văn 23922392 N·m
câu nguyên văn160 969 99 2392 244 1573 160 4459 455
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 65 / 80
nguyên văn 27432743 N·m
câu nguyên văn65 80 969 99 2743 280 1352 138 4836 493 2800 1900 43.8 44.7
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 65 / 100
nguyên văn 29902990 N·m
câu nguyên văn100 1236 126 2990 305 1976 202 6175 630
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 65 / 120
nguyên văn 32633263 N·m
câu nguyên văn120 1236 126 3263 333 2041 208 6175 630
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 65 / 160
nguyên văn 34193419 N·m
câu nguyên văn160 1236 126 3419 349 2041 208 6175 630
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men tải trung bình cho phépallowable_average_load_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 25 / 50
nguyên văn 7272 N·m
câu nguyên văn25 50 51 5.2 127 13 72 7.3 242 25 5600 3500 0.65 0.66
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men tải trung bình cho phépallowable_average_load_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 25 / 80
nguyên văn 113113 N·m
câu nguyên văn80 82 8.4 178 18 113 12 332 34
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men tải trung bình cho phépallowable_average_load_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 25 / 100; 25 / 120; 25 / 160; 32 / 50
nguyên văn 140140 N·m
câu nguyên văn100 87 8.9 204 21 140 14 369 38
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men tải trung bình cho phépallowable_average_load_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 32 / 80
nguyên văn 217217 N·m
câu nguyên văn80 153 16 395 40 217 22 738 75
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men tải trung bình cho phépallowable_average_load_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 32 / 100; 32 / 120; 32 / 160
nguyên văn 281281 N·m
câu nguyên văn100 178 18 433 44 281 29 841 86
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men tải trung bình cho phépallowable_average_load_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 40 / 50
nguyên văn 255255 N·m
câu nguyên văn40 50 178 18 523 53 255 26 892 91 4000 3000 3.55 3.6
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men tải trung bình cho phépallowable_average_load_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 40 / 80
nguyên văn 369369 N·m
câu nguyên văn80 268 27 675 69 369 38 1270 130
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men tải trung bình cho phépallowable_average_load_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 40 / 100
nguyên văn 484484 N·m
câu nguyên văn100 345 35 738 75 484 49 1400 143
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men tải trung bình cho phépallowable_average_load_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 40 / 120; 40 / 160
nguyên văn 586586 N·m
câu nguyên văn120 382 39 802 82 586 60 1488 152
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men tải trung bình cho phépallowable_average_load_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 45 / 50
nguyên văn 345345 N·m
câu nguyên văn45 50 229 23 650 66 345 35 1235 126 3800 3000 8/78 8.9
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men tải trung bình cho phépallowable_average_load_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 45 / 80
nguyên văn 507507 N·m
câu nguyên văn80 407 41 918 94 507 52 1651 168
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men tải trung bình cho phépallowable_average_load_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 45 / 100
nguyên văn 650650 N·m
câu nguyên văn100 459 47 982 100 650 66 2041 208
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men tải trung bình cho phépallowable_average_load_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 45 / 120
nguyên văn 806806 N·m
câu nguyên văn120 523 53 1070 109 806 82 2288 233
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men tải trung bình cho phépallowable_average_load_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 45 / 160
nguyên văn 819819 N·m
câu nguyên văn160 523 53 1147 117 819 84 2483 253
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men tải trung bình cho phépallowable_average_load_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 58 / 80
nguyên văn 10011001 N·m
câu nguyên văn58 80 714 73 1924 196 1001 102 3185 325 3000 2200 19.9 20.3
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men tải trung bình cho phépallowable_average_load_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 58 / 100
nguyên văn 13781378 N·m
câu nguyên văn100 905 92 2067 211 1378 141 4134 422
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men tải trung bình cho phépallowable_average_load_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 58 / 120
nguyên văn 15471547 N·m
câu nguyên văn120 969 99 2236 228 1547 158 4329 441
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men tải trung bình cho phépallowable_average_load_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 58 / 160
nguyên văn 15731573 N·m
câu nguyên văn160 969 99 2392 244 1573 160 4459 455
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men tải trung bình cho phépallowable_average_load_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 65 / 80
nguyên văn 13521352 N·m
câu nguyên văn65 80 969 99 2743 280 1352 138 4836 493 2800 1900 43.8 44.7
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men tải trung bình cho phépallowable_average_load_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 65 / 100
nguyên văn 19761976 N·m
câu nguyên văn100 1236 126 2990 305 1976 202 6175 630
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men tải trung bình cho phépallowable_average_load_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 65 / 120; 65 / 160
nguyên văn 20412041 N·m
câu nguyên văn120 1236 126 3263 333 2041 208 6175 630
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 25 / 50
nguyên văn 242242 N·m
câu nguyên văn25 50 51 5.2 127 13 72 7.3 242 25 5600 3500 0.65 0.66
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 25 / 80
nguyên văn 332332 N·m
câu nguyên văn80 82 8.4 178 18 113 12 332 34
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 25 / 100
nguyên văn 369369 N·m
câu nguyên văn100 87 8.9 204 21 140 14 369 38
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 25 / 120; 25 / 160
nguyên văn 382382 N·m
câu nguyên văn120 87 8.9 217 22 140 14 382 39
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 32 / 50
nguyên văn 497497 N·m
câu nguyên văn32 50 99 10 281 29 140 14 497 51 4800 3500 1.4 1.4
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 32 / 80
nguyên văn 738738 N·m
câu nguyên văn80 153 16 395 40 217 22 738 75
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 32 / 100
nguyên văn 841841 N·m
câu nguyên văn100 178 18 433 44 281 29 841 86
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 32 / 120; 32 / 160
nguyên văn 842842 N·m
câu nguyên văn120 178 18 459 47 281 29 842 86
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 40 / 50
nguyên văn 892892 N·m
câu nguyên văn40 50 178 18 523 53 255 26 892 91 4000 3000 3.55 3.6
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 40 / 80
nguyên văn 12701270 N·m
câu nguyên văn80 268 27 675 69 369 38 1270 130
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 40 / 100
nguyên văn 14001400 N·m
câu nguyên văn100 345 35 738 75 484 49 1400 143
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 40 / 120; 40 / 160
nguyên văn 14881488 N·m
câu nguyên văn120 382 39 802 82 586 60 1488 152
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 45 / 50
nguyên văn 12351235 N·m
câu nguyên văn45 50 229 23 650 66 345 35 1235 126 3800 3000 8/78 8.9
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 45 / 80
nguyên văn 16511651 N·m
câu nguyên văn80 407 41 918 94 507 52 1651 168
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 45 / 100
nguyên văn 20412041 N·m
câu nguyên văn100 459 47 982 100 650 66 2041 208
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 45 / 120
nguyên văn 22882288 N·m
câu nguyên văn120 523 53 1070 109 806 82 2288 233
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 45 / 160
nguyên văn 24832483 N·m
câu nguyên văn160 523 53 1147 117 819 84 2483 253
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 58 / 80
nguyên văn 31853185 N·m
câu nguyên văn58 80 714 73 1924 196 1001 102 3185 325 3000 2200 19.9 20.3
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 58 / 100
nguyên văn 41344134 N·m
câu nguyên văn100 905 92 2067 211 1378 141 4134 422
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 58 / 120
nguyên văn 43294329 N·m
câu nguyên văn120 969 99 2236 228 1547 158 4329 441
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 58 / 160
nguyên văn 44594459 N·m
câu nguyên văn160 969 99 2392 244 1573 160 4459 455
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 65 / 80
nguyên văn 48364836 N·m
câu nguyên văn65 80 969 99 2743 280 1352 138 4836 493 2800 1900 43.8 44.7
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 65 / 100; 65 / 120; 65 / 160
nguyên văn 61756175 N·m
câu nguyên văn100 1236 126 2990 305 1976 202 6175 630
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Tốc độ vào tối đamax_input_speed
giá trịđiều kiện đo Bôi trơn Grease
lubricant · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 25 / 50; 25 / 80; 25 / 100; 25 / 120; 25 / 160
nguyên văn 56005600 r/min
câu nguyên văn25 50 51 5.2 127 13 72 7.3 242 25 5600 3500 0.65 0.66
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Tốc độ vào tối đamax_input_speed
giá trịđiều kiện đo Bôi trơn Grease
lubricant · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 32 / 50; 32 / 80; 32 / 100; 32 / 120; 32 / 160
nguyên văn 48004800 r/min
câu nguyên văn32 50 99 10 281 29 140 14 497 51 4800 3500 1.4 1.4
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Tốc độ vào tối đamax_input_speed
giá trịđiều kiện đo Bôi trơn Grease
lubricant · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 40 / 50; 40 / 80; 40 / 100; 40 / 120; 40 / 160
nguyên văn 40004000 r/min
câu nguyên văn40 50 178 18 523 53 255 26 892 91 4000 3000 3.55 3.6
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Tốc độ vào tối đamax_input_speed
giá trịđiều kiện đo Bôi trơn Grease
lubricant · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 45 / 50; 45 / 80; 45 / 100; 45 / 120; 45 / 160
nguyên văn 38003800 r/min
câu nguyên văn45 50 229 23 650 66 345 35 1235 126 3800 3000 8/78 8.9
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Tốc độ vào tối đamax_input_speed
giá trịđiều kiện đo Bôi trơn Grease
lubricant · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 58 / 80; 58 / 100; 58 / 120; 58 / 160
nguyên văn 30003000 r/min
câu nguyên văn58 80 714 73 1924 196 1001 102 3185 325 3000 2200 19.9 20.3
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Tốc độ vào tối đamax_input_speed
giá trịđiều kiện đo Bôi trơn Grease
lubricant · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 65 / 80; 65 / 100; 65 / 120; 65 / 160
nguyên văn 28002800 r/min
câu nguyên văn65 80 969 99 2743 280 1352 138 4836 493 2800 1900 43.8 44.7
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Tốc độ vào trung bình cho phépallowable_average_input_speed
giá trịđiều kiện đo Bôi trơn Grease
lubricant · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 25 / 50; 25 / 80; 25 / 100; 25 / 120; 25 / 160; 32 / 50; 32 / 80; 32 / 100; 32 / 120; 32 / 160
nguyên văn 35003500 r/min
câu nguyên văn25 50 51 5.2 127 13 72 7.3 242 25 5600 3500 0.65 0.66
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Tốc độ vào trung bình cho phépallowable_average_input_speed
giá trịđiều kiện đo Bôi trơn Grease
lubricant · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 40 / 50; 40 / 80; 40 / 100; 40 / 120; 40 / 160; 45 / 50; 45 / 80; 45 / 100; 45 / 120; 45 / 160
nguyên văn 30003000 r/min
câu nguyên văn40 50 178 18 523 53 255 26 892 91 4000 3000 3.55 3.6
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Tốc độ vào trung bình cho phépallowable_average_input_speed
giá trịđiều kiện đo Bôi trơn Grease
lubricant · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 58 / 80; 58 / 100; 58 / 120; 58 / 160
nguyên văn 22002200 r/min
câu nguyên văn58 80 714 73 1924 196 1001 102 3185 325 3000 2200 19.9 20.3
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Tốc độ vào trung bình cho phépallowable_average_input_speed
giá trịđiều kiện đo Bôi trơn Grease
lubricant · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 65 / 80; 65 / 100; 65 / 120; 65 / 160
nguyên văn 19001900 r/min
câu nguyên văn65 80 969 99 2743 280 1352 138 4836 493 2800 1900 43.8 44.7
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Khối lượngweight
giá trịđiều kiện đo Ký hiệu cỡ trong catalogue Size
Symbol: 25
nguyên văn 2.22.2 kg
câu nguyên vănMass (kg) 2.2 4.5 6.5 9.7 18.5 26.3
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.8 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Khối lượngweight
giá trịđiều kiện đo Ký hiệu cỡ trong catalogue Size
Symbol: 32
nguyên văn 4.54.5 kg
câu nguyên vănMass (kg) 2.2 4.5 6.5 9.7 18.5 26.3
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.8 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Khối lượngweight
giá trịđiều kiện đo Ký hiệu cỡ trong catalogue Size
Symbol: 40
nguyên văn 6.56.5 kg
câu nguyên vănMass (kg) 2.2 4.5 6.5 9.7 18.5 26.3
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.8 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Khối lượngweight
giá trịđiều kiện đo Ký hiệu cỡ trong catalogue Size
Symbol: 45
nguyên văn 9.79.7 kg
câu nguyên vănMass (kg) 2.2 4.5 6.5 9.7 18.5 26.3
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.8 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Khối lượngweight
giá trịđiều kiện đo Ký hiệu cỡ trong catalogue Size
Symbol: 58
nguyên văn 18.518.5 kg
câu nguyên vănMass (kg) 2.2 4.5 6.5 9.7 18.5 26.3
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.8 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Khối lượngweight
giá trịđiều kiện đo Ký hiệu cỡ trong catalogue Size
Symbol: 65
nguyên văn 26.326.3 kg
câu nguyên vănMass (kg) 2.2 4.5 6.5 9.7 18.5 26.3
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.8 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Tốc độ đầu vào Rated Torque at
Input Speed 2000
rpm · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 25 / 50
nguyên văn 5151 N·m
câu nguyên văn25 50 51 5.2 127 13 72 7.3 242 25 5600 3500 0.65 0.66
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Tốc độ đầu vào Rated Torque at
Input Speed 2000
rpm · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 25 / 80
nguyên văn 8282 N·m
câu nguyên văn80 82 8.4 178 18 113 12 332 34
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Tốc độ đầu vào Rated Torque at
Input Speed 2000
rpm · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 25 / 100; 25 / 120; 25 / 160
nguyên văn 8787 N·m
câu nguyên văn100 87 8.9 204 21 140 14 369 38
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Tốc độ đầu vào Rated Torque at
Input Speed 2000
rpm · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 32 / 50
nguyên văn 9999 N·m
câu nguyên văn32 50 99 10 281 29 140 14 497 51 4800 3500 1.4 1.4
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Tốc độ đầu vào Rated Torque at
Input Speed 2000
rpm · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 32 / 80
nguyên văn 153153 N·m
câu nguyên văn80 153 16 395 40 217 22 738 75
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Tốc độ đầu vào Rated Torque at
Input Speed 2000
rpm · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 32 / 100; 32 / 120; 32 / 160; 40 / 50
nguyên văn 178178 N·m
câu nguyên văn100 178 18 433 44 281 29 841 86
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Tốc độ đầu vào Rated Torque at
Input Speed 2000
rpm · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 40 / 80
nguyên văn 268268 N·m
câu nguyên văn80 268 27 675 69 369 38 1270 130
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Tốc độ đầu vào Rated Torque at
Input Speed 2000
rpm · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 40 / 100
nguyên văn 345345 N·m
câu nguyên văn100 345 35 738 75 484 49 1400 143
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Tốc độ đầu vào Rated Torque at
Input Speed 2000
rpm · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 40 / 120; 40 / 160
nguyên văn 382382 N·m
câu nguyên văn120 382 39 802 82 586 60 1488 152
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Tốc độ đầu vào Rated Torque at
Input Speed 2000
rpm · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 45 / 50
nguyên văn 229229 N·m
câu nguyên văn45 50 229 23 650 66 345 35 1235 126 3800 3000 8/78 8.9
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Tốc độ đầu vào Rated Torque at
Input Speed 2000
rpm · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 45 / 80
nguyên văn 407407 N·m
câu nguyên văn80 407 41 918 94 507 52 1651 168
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Tốc độ đầu vào Rated Torque at
Input Speed 2000
rpm · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 45 / 100
nguyên văn 459459 N·m
câu nguyên văn100 459 47 982 100 650 66 2041 208
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Tốc độ đầu vào Rated Torque at
Input Speed 2000
rpm · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 45 / 120; 45 / 160
nguyên văn 523523 N·m
câu nguyên văn120 523 53 1070 109 806 82 2288 233
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Tốc độ đầu vào Rated Torque at
Input Speed 2000
rpm · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 58 / 80
nguyên văn 714714 N·m
câu nguyên văn58 80 714 73 1924 196 1001 102 3185 325 3000 2200 19.9 20.3
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Tốc độ đầu vào Rated Torque at
Input Speed 2000
rpm · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 58 / 100
nguyên văn 905905 N·m
câu nguyên văn100 905 92 2067 211 1378 141 4134 422
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Tốc độ đầu vào Rated Torque at
Input Speed 2000
rpm · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 58 / 120; 58 / 160; 65 / 80
nguyên văn 969969 N·m
câu nguyên văn120 969 99 2236 228 1547 158 4329 441
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Tốc độ đầu vào Rated Torque at
Input Speed 2000
rpm · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 65 / 100; 65 / 120; 65 / 160
nguyên văn 12361236 N·m
câu nguyên văn100 1236 126 2990 305 1976 202 6175 630
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 25 / 50
nguyên văn 127127 N·m
câu nguyên văn25 50 51 5.2 127 13 72 7.3 242 25 5600 3500 0.65 0.66
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 25 / 80
nguyên văn 178178 N·m
câu nguyên văn80 82 8.4 178 18 113 12 332 34
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 25 / 100
nguyên văn 204204 N·m
câu nguyên văn100 87 8.9 204 21 140 14 369 38
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 25 / 120
nguyên văn 217217 N·m
câu nguyên văn120 87 8.9 217 22 140 14 382 39
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 25 / 160
nguyên văn 229229 N·m
câu nguyên văn160 87 8.9 229 23 140 14 382 39
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 32 / 50
nguyên văn 281281 N·m
câu nguyên văn32 50 99 10 281 29 140 14 497 51 4800 3500 1.4 1.4
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 32 / 80
nguyên văn 395395 N·m
câu nguyên văn80 153 16 395 40 217 22 738 75
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 32 / 100
nguyên văn 433433 N·m
câu nguyên văn100 178 18 433 44 281 29 841 86
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 32 / 120
nguyên văn 459459 N·m
câu nguyên văn120 178 18 459 47 281 29 842 86
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 32 / 160
nguyên văn 484484 N·m
câu nguyên văn160 178 18 484 49 281 29 842 86
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 40 / 50
nguyên văn 523523 N·m
câu nguyên văn40 50 178 18 523 53 255 26 892 91 4000 3000 3.55 3.6
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 40 / 80
nguyên văn 675675 N·m
câu nguyên văn80 268 27 675 69 369 38 1270 130
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 40 / 100
nguyên văn 738738 N·m
câu nguyên văn100 345 35 738 75 484 49 1400 143
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 40 / 120
nguyên văn 802802 N·m
câu nguyên văn120 382 39 802 82 586 60 1488 152
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 40 / 160
nguyên văn 841841 N·m
câu nguyên văn160 382 39 841 86 586 60 1488 152
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 45 / 50
nguyên văn 650650 N·m
câu nguyên văn45 50 229 23 650 66 345 35 1235 126 3800 3000 8/78 8.9
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 45 / 80
nguyên văn 918918 N·m
câu nguyên văn80 407 41 918 94 507 52 1651 168
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 45 / 100
nguyên văn 982982 N·m
câu nguyên văn100 459 47 982 100 650 66 2041 208
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 45 / 120
nguyên văn 10701070 N·m
câu nguyên văn120 523 53 1070 109 806 82 2288 233
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 45 / 160
nguyên văn 11471147 N·m
câu nguyên văn160 523 53 1147 117 819 84 2483 253
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 58 / 80
nguyên văn 19241924 N·m
câu nguyên văn58 80 714 73 1924 196 1001 102 3185 325 3000 2200 19.9 20.3
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 58 / 100
nguyên văn 20672067 N·m
câu nguyên văn100 905 92 2067 211 1378 141 4134 422
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 58 / 120
nguyên văn 22362236 N·m
câu nguyên văn120 969 99 2236 228 1547 158 4329 441
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 58 / 160
nguyên văn 23922392 N·m
câu nguyên văn160 969 99 2392 244 1573 160 4459 455
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 65 / 80
nguyên văn 27432743 N·m
câu nguyên văn65 80 969 99 2743 280 1352 138 4836 493 2800 1900 43.8 44.7
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 65 / 100
nguyên văn 29902990 N·m
câu nguyên văn100 1236 126 2990 305 1976 202 6175 630
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 65 / 120
nguyên văn 32633263 N·m
câu nguyên văn120 1236 126 3263 333 2041 208 6175 630
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 65 / 160
nguyên văn 34193419 N·m
câu nguyên văn160 1236 126 3419 349 2041 208 6175 630
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men tải trung bình cho phépallowable_average_load_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 25 / 50
nguyên văn 7272 N·m
câu nguyên văn25 50 51 5.2 127 13 72 7.3 242 25 5600 3500 0.65 0.66
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men tải trung bình cho phépallowable_average_load_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 25 / 80
nguyên văn 113113 N·m
câu nguyên văn80 82 8.4 178 18 113 12 332 34
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men tải trung bình cho phépallowable_average_load_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 25 / 100; 25 / 120; 25 / 160; 32 / 50
nguyên văn 140140 N·m
câu nguyên văn100 87 8.9 204 21 140 14 369 38
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men tải trung bình cho phépallowable_average_load_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 32 / 80
nguyên văn 217217 N·m
câu nguyên văn80 153 16 395 40 217 22 738 75
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men tải trung bình cho phépallowable_average_load_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 32 / 100; 32 / 120; 32 / 160
nguyên văn 281281 N·m
câu nguyên văn100 178 18 433 44 281 29 841 86
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men tải trung bình cho phépallowable_average_load_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 40 / 50
nguyên văn 255255 N·m
câu nguyên văn40 50 178 18 523 53 255 26 892 91 4000 3000 3.55 3.6
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men tải trung bình cho phépallowable_average_load_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 40 / 80
nguyên văn 369369 N·m
câu nguyên văn80 268 27 675 69 369 38 1270 130
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men tải trung bình cho phépallowable_average_load_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 40 / 100
nguyên văn 484484 N·m
câu nguyên văn100 345 35 738 75 484 49 1400 143
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men tải trung bình cho phépallowable_average_load_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 40 / 120; 40 / 160
nguyên văn 586586 N·m
câu nguyên văn120 382 39 802 82 586 60 1488 152
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men tải trung bình cho phépallowable_average_load_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 45 / 50
nguyên văn 345345 N·m
câu nguyên văn45 50 229 23 650 66 345 35 1235 126 3800 3000 8/78 8.9
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men tải trung bình cho phépallowable_average_load_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 45 / 80
nguyên văn 507507 N·m
câu nguyên văn80 407 41 918 94 507 52 1651 168
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men tải trung bình cho phépallowable_average_load_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 45 / 100
nguyên văn 650650 N·m
câu nguyên văn100 459 47 982 100 650 66 2041 208
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men tải trung bình cho phépallowable_average_load_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 45 / 120
nguyên văn 806806 N·m
câu nguyên văn120 523 53 1070 109 806 82 2288 233
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men tải trung bình cho phépallowable_average_load_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 45 / 160
nguyên văn 819819 N·m
câu nguyên văn160 523 53 1147 117 819 84 2483 253
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men tải trung bình cho phépallowable_average_load_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 58 / 80
nguyên văn 10011001 N·m
câu nguyên văn58 80 714 73 1924 196 1001 102 3185 325 3000 2200 19.9 20.3
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men tải trung bình cho phépallowable_average_load_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 58 / 100
nguyên văn 13781378 N·m
câu nguyên văn100 905 92 2067 211 1378 141 4134 422
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men tải trung bình cho phépallowable_average_load_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 58 / 120
nguyên văn 15471547 N·m
câu nguyên văn120 969 99 2236 228 1547 158 4329 441
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men tải trung bình cho phépallowable_average_load_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 58 / 160
nguyên văn 15731573 N·m
câu nguyên văn160 969 99 2392 244 1573 160 4459 455
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men tải trung bình cho phépallowable_average_load_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 65 / 80
nguyên văn 13521352 N·m
câu nguyên văn65 80 969 99 2743 280 1352 138 4836 493 2800 1900 43.8 44.7
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men tải trung bình cho phépallowable_average_load_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 65 / 100
nguyên văn 19761976 N·m
câu nguyên văn100 1236 126 2990 305 1976 202 6175 630
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men tải trung bình cho phépallowable_average_load_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 65 / 120; 65 / 160
nguyên văn 20412041 N·m
câu nguyên văn120 1236 126 3263 333 2041 208 6175 630
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 25 / 50
nguyên văn 242242 N·m
câu nguyên văn25 50 51 5.2 127 13 72 7.3 242 25 5600 3500 0.65 0.66
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 25 / 80
nguyên văn 332332 N·m
câu nguyên văn80 82 8.4 178 18 113 12 332 34
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 25 / 100
nguyên văn 369369 N·m
câu nguyên văn100 87 8.9 204 21 140 14 369 38
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 25 / 120; 25 / 160
nguyên văn 382382 N·m
câu nguyên văn120 87 8.9 217 22 140 14 382 39
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 32 / 50
nguyên văn 497497 N·m
câu nguyên văn32 50 99 10 281 29 140 14 497 51 4800 3500 1.4 1.4
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 32 / 80
nguyên văn 738738 N·m
câu nguyên văn80 153 16 395 40 217 22 738 75
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 32 / 100
nguyên văn 841841 N·m
câu nguyên văn100 178 18 433 44 281 29 841 86
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 32 / 120; 32 / 160
nguyên văn 842842 N·m
câu nguyên văn120 178 18 459 47 281 29 842 86
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 40 / 50
nguyên văn 892892 N·m
câu nguyên văn40 50 178 18 523 53 255 26 892 91 4000 3000 3.55 3.6
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 40 / 80
nguyên văn 12701270 N·m
câu nguyên văn80 268 27 675 69 369 38 1270 130
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 40 / 100
nguyên văn 14001400 N·m
câu nguyên văn100 345 35 738 75 484 49 1400 143
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 40 / 120; 40 / 160
nguyên văn 14881488 N·m
câu nguyên văn120 382 39 802 82 586 60 1488 152
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 45 / 50
nguyên văn 12351235 N·m
câu nguyên văn45 50 229 23 650 66 345 35 1235 126 3800 3000 8/78 8.9
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 45 / 80
nguyên văn 16511651 N·m
câu nguyên văn80 407 41 918 94 507 52 1651 168
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 45 / 100
nguyên văn 20412041 N·m
câu nguyên văn100 459 47 982 100 650 66 2041 208
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 45 / 120
nguyên văn 22882288 N·m
câu nguyên văn120 523 53 1070 109 806 82 2288 233
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 45 / 160
nguyên văn 24832483 N·m
câu nguyên văn160 523 53 1147 117 819 84 2483 253
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 58 / 80
nguyên văn 31853185 N·m
câu nguyên văn58 80 714 73 1924 196 1001 102 3185 325 3000 2200 19.9 20.3
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 58 / 100
nguyên văn 41344134 N·m
câu nguyên văn100 905 92 2067 211 1378 141 4134 422
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 58 / 120
nguyên văn 43294329 N·m
câu nguyên văn120 969 99 2236 228 1547 158 4329 441
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 58 / 160
nguyên văn 44594459 N·m
câu nguyên văn160 969 99 2392 244 1573 160 4459 455
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 65 / 80
nguyên văn 48364836 N·m
câu nguyên văn65 80 969 99 2743 280 1352 138 4836 493 2800 1900 43.8 44.7
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 65 / 100; 65 / 120; 65 / 160
nguyên văn 61756175 N·m
câu nguyên văn100 1236 126 2990 305 1976 202 6175 630
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Tốc độ vào tối đamax_input_speed
giá trịđiều kiện đo Bôi trơn Grease
lubricant · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 25 / 50; 25 / 80; 25 / 100; 25 / 120; 25 / 160
nguyên văn 56005600 r/min
câu nguyên văn25 50 51 5.2 127 13 72 7.3 242 25 5600 3500 0.65 0.66
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Tốc độ vào tối đamax_input_speed
giá trịđiều kiện đo Bôi trơn Grease
lubricant · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 32 / 50; 32 / 80; 32 / 100; 32 / 120; 32 / 160
nguyên văn 48004800 r/min
câu nguyên văn32 50 99 10 281 29 140 14 497 51 4800 3500 1.4 1.4
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Tốc độ vào tối đamax_input_speed
giá trịđiều kiện đo Bôi trơn Grease
lubricant · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 40 / 50; 40 / 80; 40 / 100; 40 / 120; 40 / 160
nguyên văn 40004000 r/min
câu nguyên văn40 50 178 18 523 53 255 26 892 91 4000 3000 3.55 3.6
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Tốc độ vào tối đamax_input_speed
giá trịđiều kiện đo Bôi trơn Grease
lubricant · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 45 / 50; 45 / 80; 45 / 100; 45 / 120; 45 / 160
nguyên văn 38003800 r/min
câu nguyên văn45 50 229 23 650 66 345 35 1235 126 3800 3000 8/78 8.9
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Tốc độ vào tối đamax_input_speed
giá trịđiều kiện đo Bôi trơn Grease
lubricant · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 58 / 80; 58 / 100; 58 / 120; 58 / 160
nguyên văn 30003000 r/min
câu nguyên văn58 80 714 73 1924 196 1001 102 3185 325 3000 2200 19.9 20.3
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Tốc độ vào tối đamax_input_speed
giá trịđiều kiện đo Bôi trơn Grease
lubricant · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 65 / 80; 65 / 100; 65 / 120; 65 / 160
nguyên văn 28002800 r/min
câu nguyên văn65 80 969 99 2743 280 1352 138 4836 493 2800 1900 43.8 44.7
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Tốc độ vào trung bình cho phépallowable_average_input_speed
giá trịđiều kiện đo Bôi trơn Grease
lubricant · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 25 / 50; 25 / 80; 25 / 100; 25 / 120; 25 / 160; 32 / 50; 32 / 80; 32 / 100; 32 / 120; 32 / 160
nguyên văn 35003500 r/min
câu nguyên văn25 50 51 5.2 127 13 72 7.3 242 25 5600 3500 0.65 0.66
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Tốc độ vào trung bình cho phépallowable_average_input_speed
giá trịđiều kiện đo Bôi trơn Grease
lubricant · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 40 / 50; 40 / 80; 40 / 100; 40 / 120; 40 / 160; 45 / 50; 45 / 80; 45 / 100; 45 / 120; 45 / 160
nguyên văn 30003000 r/min
câu nguyên văn40 50 178 18 523 53 255 26 892 91 4000 3000 3.55 3.6
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Tốc độ vào trung bình cho phépallowable_average_input_speed
giá trịđiều kiện đo Bôi trơn Grease
lubricant · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 58 / 80; 58 / 100; 58 / 120; 58 / 160
nguyên văn 22002200 r/min
câu nguyên văn58 80 714 73 1924 196 1001 102 3185 325 3000 2200 19.9 20.3
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Tốc độ vào trung bình cho phépallowable_average_input_speed
giá trịđiều kiện đo Bôi trơn Grease
lubricant · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 65 / 80; 65 / 100; 65 / 120; 65 / 160
nguyên văn 19001900 r/min
câu nguyên văn65 80 969 99 2743 280 1352 138 4836 493 2800 1900 43.8 44.7
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.7 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Khối lượngweight
giá trịđiều kiện đo Ký hiệu cỡ trong catalogue Size
Symbol: 25
nguyên văn 2.22.2 kg
câu nguyên vănMass (kg) 2.2 4.5 6.5 9.7 18.5 26.3
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.8 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Khối lượngweight
giá trịđiều kiện đo Ký hiệu cỡ trong catalogue Size
Symbol: 32
nguyên văn 4.54.5 kg
câu nguyên vănMass (kg) 2.2 4.5 6.5 9.7 18.5 26.3
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.8 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Khối lượngweight
giá trịđiều kiện đo Ký hiệu cỡ trong catalogue Size
Symbol: 40
nguyên văn 6.56.5 kg
câu nguyên vănMass (kg) 2.2 4.5 6.5 9.7 18.5 26.3
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.8 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Khối lượngweight
giá trịđiều kiện đo Ký hiệu cỡ trong catalogue Size
Symbol: 45
nguyên văn 9.79.7 kg
câu nguyên vănMass (kg) 2.2 4.5 6.5 9.7 18.5 26.3
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.8 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Khối lượngweight
giá trịđiều kiện đo Ký hiệu cỡ trong catalogue Size
Symbol: 58
nguyên văn 18.518.5 kg
câu nguyên vănMass (kg) 2.2 4.5 6.5 9.7 18.5 26.3
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.8 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Khối lượngweight
giá trịđiều kiện đo Ký hiệu cỡ trong catalogue Size
Symbol: 65
nguyên văn 26.326.3 kg
câu nguyên vănMass (kg) 2.2 4.5 6.5 9.7 18.5 26.3
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdf · p.8 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Tốc độ đầu vào Rated Torque at
Input Speed 2000
rpm · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 25 / 50
nguyên văn 5151 N·m
câu nguyên văn25 50 51 5.2 127 13 72 7.3 242 25 5600 3500 0.65 0.66
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.147 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Tốc độ đầu vào Rated Torque at
Input Speed 2000
rpm · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 25 / 80
nguyên văn 8282 N·m
câu nguyên văn80 82 8.4 178 18 113 12 332 34
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.147 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Tốc độ đầu vào Rated Torque at
Input Speed 2000
rpm · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 25 / 100; 25 / 120; 25 / 160
nguyên văn 8787 N·m
câu nguyên văn100 87 8.9 204 21 140 14 369 38
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.147 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Tốc độ đầu vào Rated Torque at
Input Speed 2000
rpm · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 32 / 50
nguyên văn 9999 N·m
câu nguyên văn32 50 99 10 281 29 140 14 497 51 4800 3500 1.4 1.4
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.147 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Tốc độ đầu vào Rated Torque at
Input Speed 2000
rpm · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 32 / 80
nguyên văn 153153 N·m
câu nguyên văn80 153 16 395 40 217 22 738 75
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.147 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Tốc độ đầu vào Rated Torque at
Input Speed 2000
rpm · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 32 / 100; 32 / 120; 32 / 160; 40 / 50
nguyên văn 178178 N·m
câu nguyên văn100 178 18 433 44 281 29 841 86
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.147 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Tốc độ đầu vào Rated Torque at
Input Speed 2000
rpm · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 40 / 80
nguyên văn 268268 N·m
câu nguyên văn80 268 27 675 69 369 38 1270 130
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.147 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Tốc độ đầu vào Rated Torque at
Input Speed 2000
rpm · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 40 / 100
nguyên văn 345345 N·m
câu nguyên văn100 345 35 738 75 484 49 1400 143
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.147 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Tốc độ đầu vào Rated Torque at
Input Speed 2000
rpm · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 40 / 120; 40 / 160
nguyên văn 382382 N·m
câu nguyên văn120 382 39 802 82 586 60 1488 152
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.147 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Tốc độ đầu vào Rated Torque at
Input Speed 2000
rpm · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 45 / 50
nguyên văn 229229 N·m
câu nguyên văn45 50 229 23 650 66 345 35 1235 126 3800 3000 8/78 8.9
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.147 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Tốc độ đầu vào Rated Torque at
Input Speed 2000
rpm · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 45 / 80
nguyên văn 407407 N·m
câu nguyên văn80 407 41 918 94 507 52 1651 168
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.147 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Tốc độ đầu vào Rated Torque at
Input Speed 2000
rpm · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 45 / 100
nguyên văn 459459 N·m
câu nguyên văn100 459 47 982 100 650 66 2041 208
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.147 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Tốc độ đầu vào Rated Torque at
Input Speed 2000
rpm · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 45 / 120; 45 / 160
nguyên văn 523523 N·m
câu nguyên văn120 523 53 1070 109 806 82 2288 233
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.147 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Tốc độ đầu vào Rated Torque at
Input Speed 2000
rpm · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 58 / 80
nguyên văn 714714 N·m
câu nguyên văn58 80 714 73 1924 196 1001 102 3185 325 3000 2200 19.9 20.3
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.147 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Tốc độ đầu vào Rated Torque at
Input Speed 2000
rpm · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 58 / 100
nguyên văn 905905 N·m
câu nguyên văn100 905 92 2067 211 1378 141 4134 422
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.147 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Tốc độ đầu vào Rated Torque at
Input Speed 2000
rpm · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 58 / 120; 58 / 160; 65 / 80
nguyên văn 969969 N·m
câu nguyên văn120 969 99 2236 228 1547 158 4329 441
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.147 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Tốc độ đầu vào Rated Torque at
Input Speed 2000
rpm · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 65 / 100; 65 / 120; 65 / 160
nguyên văn 12361236 N·m
câu nguyên văn100 1236 126 2990 305 1976 202 6175 630
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.147 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 25 / 50
nguyên văn 127127 N·m
câu nguyên văn25 50 51 5.2 127 13 72 7.3 242 25 5600 3500 0.65 0.66
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.147 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 25 / 80
nguyên văn 178178 N·m
câu nguyên văn80 82 8.4 178 18 113 12 332 34
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.147 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 25 / 100
nguyên văn 204204 N·m
câu nguyên văn100 87 8.9 204 21 140 14 369 38
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.147 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 25 / 120
nguyên văn 217217 N·m
câu nguyên văn120 87 8.9 217 22 140 14 382 39
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.147 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 25 / 160
nguyên văn 229229 N·m
câu nguyên văn160 87 8.9 229 23 140 14 382 39
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.147 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 32 / 50
nguyên văn 281281 N·m
câu nguyên văn32 50 99 10 281 29 140 14 497 51 4800 3500 1.4 1.4
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.147 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 32 / 80
nguyên văn 395395 N·m
câu nguyên văn80 153 16 395 40 217 22 738 75
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.147 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 32 / 100
nguyên văn 433433 N·m
câu nguyên văn100 178 18 433 44 281 29 841 86
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.147 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 32 / 120
nguyên văn 459459 N·m
câu nguyên văn120 178 18 459 47 281 29 842 86
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.147 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 32 / 160
nguyên văn 484484 N·m
câu nguyên văn160 178 18 484 49 281 29 842 86
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.147 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 40 / 50
nguyên văn 523523 N·m
câu nguyên văn40 50 178 18 523 53 255 26 892 91 4000 3000 3.55 3.6
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.147 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 40 / 80
nguyên văn 675675 N·m
câu nguyên văn80 268 27 675 69 369 38 1270 130
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.147 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 40 / 100
nguyên văn 738738 N·m
câu nguyên văn100 345 35 738 75 484 49 1400 143
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.147 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 40 / 120
nguyên văn 802802 N·m
câu nguyên văn120 382 39 802 82 586 60 1488 152
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.147 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 40 / 160
nguyên văn 841841 N·m
câu nguyên văn160 382 39 841 86 586 60 1488 152
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.147 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 45 / 50
nguyên văn 650650 N·m
câu nguyên văn45 50 229 23 650 66 345 35 1235 126 3800 3000 8/78 8.9
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.147 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 45 / 80
nguyên văn 918918 N·m
câu nguyên văn80 407 41 918 94 507 52 1651 168
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.147 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 45 / 100
nguyên văn 982982 N·m
câu nguyên văn100 459 47 982 100 650 66 2041 208
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.147 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 45 / 120
nguyên văn 10701070 N·m
câu nguyên văn120 523 53 1070 109 806 82 2288 233
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.147 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 45 / 160
nguyên văn 11471147 N·m
câu nguyên văn160 523 53 1147 117 819 84 2483 253
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.147 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 58 / 80
nguyên văn 19241924 N·m
câu nguyên văn58 80 714 73 1924 196 1001 102 3185 325 3000 2200 19.9 20.3
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.147 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 58 / 100
nguyên văn 20672067 N·m
câu nguyên văn100 905 92 2067 211 1378 141 4134 422
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.147 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 58 / 120
nguyên văn 22362236 N·m
câu nguyên văn120 969 99 2236 228 1547 158 4329 441
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.147 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 58 / 160
nguyên văn 23922392 N·m
câu nguyên văn160 969 99 2392 244 1573 160 4459 455
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.147 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 65 / 80
nguyên văn 27432743 N·m
câu nguyên văn65 80 969 99 2743 280 1352 138 4836 493 2800 1900 43.8 44.7
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.147 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 65 / 100
nguyên văn 29902990 N·m
câu nguyên văn100 1236 126 2990 305 1976 202 6175 630
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.147 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 65 / 120
nguyên văn 32633263 N·m
câu nguyên văn120 1236 126 3263 333 2041 208 6175 630
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.147 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 65 / 160
nguyên văn 34193419 N·m
câu nguyên văn160 1236 126 3419 349 2041 208 6175 630
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.147 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men tải trung bình cho phépallowable_average_load_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 25 / 50
nguyên văn 7272 N·m
câu nguyên văn25 50 51 5.2 127 13 72 7.3 242 25 5600 3500 0.65 0.66
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.147 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men tải trung bình cho phépallowable_average_load_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 25 / 80
nguyên văn 113113 N·m
câu nguyên văn80 82 8.4 178 18 113 12 332 34
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.147 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men tải trung bình cho phépallowable_average_load_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 25 / 100; 25 / 120; 25 / 160; 32 / 50
nguyên văn 140140 N·m
câu nguyên văn100 87 8.9 204 21 140 14 369 38
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.147 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men tải trung bình cho phépallowable_average_load_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 32 / 80
nguyên văn 217217 N·m
câu nguyên văn80 153 16 395 40 217 22 738 75
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.147 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men tải trung bình cho phépallowable_average_load_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 32 / 100; 32 / 120; 32 / 160
nguyên văn 281281 N·m
câu nguyên văn100 178 18 433 44 281 29 841 86
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.147 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men tải trung bình cho phépallowable_average_load_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 40 / 50
nguyên văn 255255 N·m
câu nguyên văn40 50 178 18 523 53 255 26 892 91 4000 3000 3.55 3.6
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.147 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men tải trung bình cho phépallowable_average_load_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 40 / 80
nguyên văn 369369 N·m
câu nguyên văn80 268 27 675 69 369 38 1270 130
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.147 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men tải trung bình cho phépallowable_average_load_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 40 / 100
nguyên văn 484484 N·m
câu nguyên văn100 345 35 738 75 484 49 1400 143
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.147 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men tải trung bình cho phépallowable_average_load_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 40 / 120; 40 / 160
nguyên văn 586586 N·m
câu nguyên văn120 382 39 802 82 586 60 1488 152
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.147 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men tải trung bình cho phépallowable_average_load_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 45 / 50
nguyên văn 345345 N·m
câu nguyên văn45 50 229 23 650 66 345 35 1235 126 3800 3000 8/78 8.9
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.147 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men tải trung bình cho phépallowable_average_load_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 45 / 80
nguyên văn 507507 N·m
câu nguyên văn80 407 41 918 94 507 52 1651 168
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.147 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men tải trung bình cho phépallowable_average_load_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 45 / 100
nguyên văn 650650 N·m
câu nguyên văn100 459 47 982 100 650 66 2041 208
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.147 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men tải trung bình cho phépallowable_average_load_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 45 / 120
nguyên văn 806806 N·m
câu nguyên văn120 523 53 1070 109 806 82 2288 233
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.147 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men tải trung bình cho phépallowable_average_load_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 45 / 160
nguyên văn 819819 N·m
câu nguyên văn160 523 53 1147 117 819 84 2483 253
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.147 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men tải trung bình cho phépallowable_average_load_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 58 / 80
nguyên văn 10011001 N·m
câu nguyên văn58 80 714 73 1924 196 1001 102 3185 325 3000 2200 19.9 20.3
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.147 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men tải trung bình cho phépallowable_average_load_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 58 / 100
nguyên văn 13781378 N·m
câu nguyên văn100 905 92 2067 211 1378 141 4134 422
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.147 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men tải trung bình cho phépallowable_average_load_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 58 / 120
nguyên văn 15471547 N·m
câu nguyên văn120 969 99 2236 228 1547 158 4329 441
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.147 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men tải trung bình cho phépallowable_average_load_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 58 / 160
nguyên văn 15731573 N·m
câu nguyên văn160 969 99 2392 244 1573 160 4459 455
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.147 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men tải trung bình cho phépallowable_average_load_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 65 / 80
nguyên văn 13521352 N·m
câu nguyên văn65 80 969 99 2743 280 1352 138 4836 493 2800 1900 43.8 44.7
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.147 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men tải trung bình cho phépallowable_average_load_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 65 / 100
nguyên văn 19761976 N·m
câu nguyên văn100 1236 126 2990 305 1976 202 6175 630
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.147 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men tải trung bình cho phépallowable_average_load_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 65 / 120; 65 / 160
nguyên văn 20412041 N·m
câu nguyên văn120 1236 126 3263 333 2041 208 6175 630
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.147 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 25 / 50
nguyên văn 242242 N·m
câu nguyên văn25 50 51 5.2 127 13 72 7.3 242 25 5600 3500 0.65 0.66
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.147 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 25 / 80
nguyên văn 332332 N·m
câu nguyên văn80 82 8.4 178 18 113 12 332 34
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.147 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 25 / 100
nguyên văn 369369 N·m
câu nguyên văn100 87 8.9 204 21 140 14 369 38
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.147 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 25 / 120; 25 / 160
nguyên văn 382382 N·m
câu nguyên văn120 87 8.9 217 22 140 14 382 39
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.147 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 32 / 50
nguyên văn 497497 N·m
câu nguyên văn32 50 99 10 281 29 140 14 497 51 4800 3500 1.4 1.4
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.147 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 32 / 80
nguyên văn 738738 N·m
câu nguyên văn80 153 16 395 40 217 22 738 75
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.147 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 32 / 100
nguyên văn 841841 N·m
câu nguyên văn100 178 18 433 44 281 29 841 86
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.147 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 32 / 120; 32 / 160
nguyên văn 842842 N·m
câu nguyên văn120 178 18 459 47 281 29 842 86
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.147 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 40 / 50
nguyên văn 892892 N·m
câu nguyên văn40 50 178 18 523 53 255 26 892 91 4000 3000 3.55 3.6
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.147 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 40 / 80
nguyên văn 12701270 N·m
câu nguyên văn80 268 27 675 69 369 38 1270 130
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.147 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 40 / 100
nguyên văn 14001400 N·m
câu nguyên văn100 345 35 738 75 484 49 1400 143
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.147 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 40 / 120; 40 / 160
nguyên văn 14881488 N·m
câu nguyên văn120 382 39 802 82 586 60 1488 152
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.147 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 45 / 50
nguyên văn 12351235 N·m
câu nguyên văn45 50 229 23 650 66 345 35 1235 126 3800 3000 8/78 8.9
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.147 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 45 / 80
nguyên văn 16511651 N·m
câu nguyên văn80 407 41 918 94 507 52 1651 168
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.147 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 45 / 100
nguyên văn 20412041 N·m
câu nguyên văn100 459 47 982 100 650 66 2041 208
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.147 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 45 / 120
nguyên văn 22882288 N·m
câu nguyên văn120 523 53 1070 109 806 82 2288 233
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.147 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 45 / 160
nguyên văn 24832483 N·m
câu nguyên văn160 523 53 1147 117 819 84 2483 253
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.147 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 58 / 80
nguyên văn 31853185 N·m
câu nguyên văn58 80 714 73 1924 196 1001 102 3185 325 3000 2200 19.9 20.3
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.147 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 58 / 100
nguyên văn 41344134 N·m
câu nguyên văn100 905 92 2067 211 1378 141 4134 422
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.147 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 58 / 120
nguyên văn 43294329 N·m
câu nguyên văn120 969 99 2236 228 1547 158 4329 441
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.147 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 58 / 160
nguyên văn 44594459 N·m
câu nguyên văn160 969 99 2392 244 1573 160 4459 455
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.147 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 65 / 80
nguyên văn 48364836 N·m
câu nguyên văn65 80 969 99 2743 280 1352 138 4836 493 2800 1900 43.8 44.7
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.147 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 65 / 100; 65 / 120; 65 / 160
nguyên văn 61756175 N·m
câu nguyên văn100 1236 126 2990 305 1976 202 6175 630
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.147 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Tốc độ vào tối đamax_input_speed
giá trịđiều kiện đo Bôi trơn Grease
lubricant · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 25 / 50; 25 / 80; 25 / 100; 25 / 120; 25 / 160
nguyên văn 56005600 r/min
câu nguyên văn25 50 51 5.2 127 13 72 7.3 242 25 5600 3500 0.65 0.66
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.147 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Tốc độ vào tối đamax_input_speed
giá trịđiều kiện đo Bôi trơn Grease
lubricant · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 32 / 50; 32 / 80; 32 / 100; 32 / 120; 32 / 160
nguyên văn 48004800 r/min
câu nguyên văn32 50 99 10 281 29 140 14 497 51 4800 3500 1.4 1.4
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.147 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Tốc độ vào tối đamax_input_speed
giá trịđiều kiện đo Bôi trơn Grease
lubricant · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 40 / 50; 40 / 80; 40 / 100; 40 / 120; 40 / 160
nguyên văn 40004000 r/min
câu nguyên văn40 50 178 18 523 53 255 26 892 91 4000 3000 3.55 3.6
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.147 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Tốc độ vào tối đamax_input_speed
giá trịđiều kiện đo Bôi trơn Grease
lubricant · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 45 / 50; 45 / 80; 45 / 100; 45 / 120; 45 / 160
nguyên văn 38003800 r/min
câu nguyên văn45 50 229 23 650 66 345 35 1235 126 3800 3000 8/78 8.9
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.147 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Tốc độ vào tối đamax_input_speed
giá trịđiều kiện đo Bôi trơn Grease
lubricant · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 58 / 80; 58 / 100; 58 / 120; 58 / 160
nguyên văn 30003000 r/min
câu nguyên văn58 80 714 73 1924 196 1001 102 3185 325 3000 2200 19.9 20.3
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.147 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Tốc độ vào tối đamax_input_speed
giá trịđiều kiện đo Bôi trơn Grease
lubricant · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 65 / 80; 65 / 100; 65 / 120; 65 / 160
nguyên văn 28002800 r/min
câu nguyên văn65 80 969 99 2743 280 1352 138 4836 493 2800 1900 43.8 44.7
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.147 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Tốc độ vào trung bình cho phépallowable_average_input_speed
giá trịđiều kiện đo Bôi trơn Grease
lubricant · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 25 / 50; 25 / 80; 25 / 100; 25 / 120; 25 / 160; 32 / 50; 32 / 80; 32 / 100; 32 / 120; 32 / 160
nguyên văn 35003500 r/min
câu nguyên văn25 50 51 5.2 127 13 72 7.3 242 25 5600 3500 0.65 0.66
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.147 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Tốc độ vào trung bình cho phépallowable_average_input_speed
giá trịđiều kiện đo Bôi trơn Grease
lubricant · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 40 / 50; 40 / 80; 40 / 100; 40 / 120; 40 / 160; 45 / 50; 45 / 80; 45 / 100; 45 / 120; 45 / 160
nguyên văn 30003000 r/min
câu nguyên văn40 50 178 18 523 53 255 26 892 91 4000 3000 3.55 3.6
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.147 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Tốc độ vào trung bình cho phépallowable_average_input_speed
giá trịđiều kiện đo Bôi trơn Grease
lubricant · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 58 / 80; 58 / 100; 58 / 120; 58 / 160
nguyên văn 22002200 r/min
câu nguyên văn58 80 714 73 1924 196 1001 102 3185 325 3000 2200 19.9 20.3
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.147 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Tốc độ vào trung bình cho phépallowable_average_input_speed
giá trịđiều kiện đo Bôi trơn Grease
lubricant · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 65 / 80; 65 / 100; 65 / 120; 65 / 160
nguyên văn 19001900 r/min
câu nguyên văn65 80 969 99 2743 280 1352 138 4836 493 2800 1900 43.8 44.7
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.147 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Khối lượngweight
giá trịđiều kiện đo Ký hiệu cỡ trong catalogue Size
Symbol: 25
nguyên văn 2.22.2 kg
câu nguyên vănMass (kg) 2.2 4.5 6.5 9.7 18.5 26.3
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.148 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Khối lượngweight
giá trịđiều kiện đo Ký hiệu cỡ trong catalogue Size
Symbol: 32
nguyên văn 4.54.5 kg
câu nguyên vănMass (kg) 2.2 4.5 6.5 9.7 18.5 26.3
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.148 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Khối lượngweight
giá trịđiều kiện đo Ký hiệu cỡ trong catalogue Size
Symbol: 40
nguyên văn 6.56.5 kg
câu nguyên vănMass (kg) 2.2 4.5 6.5 9.7 18.5 26.3
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.148 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Khối lượngweight
giá trịđiều kiện đo Ký hiệu cỡ trong catalogue Size
Symbol: 45
nguyên văn 9.79.7 kg
câu nguyên vănMass (kg) 2.2 4.5 6.5 9.7 18.5 26.3
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.148 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Khối lượngweight
giá trịđiều kiện đo Ký hiệu cỡ trong catalogue Size
Symbol: 58
nguyên văn 18.518.5 kg
câu nguyên vănMass (kg) 2.2 4.5 6.5 9.7 18.5 26.3
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.148 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Khối lượngweight
giá trịđiều kiện đo Ký hiệu cỡ trong catalogue Size
Symbol: 65
nguyên văn 26.326.3 kg
câu nguyên vănMass (kg) 2.2 4.5 6.5 9.7 18.5 26.3
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdf · p.148 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Tốc độ đầu vào Rated Torque at Input
Speed 2000 rpm · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 25 / 50
nguyên văn 5151 N·m
câu nguyên văn25 50 51 5.2 127 13 72 7.3 242 25 5600 3500 0.65 0.66
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents/CSG-2UK%20Brochure.pdf · p.3 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Tốc độ đầu vào Rated Torque at Input
Speed 2000 rpm · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 25 / 80
nguyên văn 8282 N·m
câu nguyên văn80 82 8.4 178 18 113 12 332 34
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents/CSG-2UK%20Brochure.pdf · p.3 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Tốc độ đầu vào Rated Torque at Input
Speed 2000 rpm · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 25 / 100; 25 / 120; 25 / 160
nguyên văn 8787 N·m
câu nguyên văn100 87 8.9 204 21 140 14 369 38
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents/CSG-2UK%20Brochure.pdf · p.3 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Tốc độ đầu vào Rated Torque at Input
Speed 2000 rpm · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 32 / 50
nguyên văn 9999 N·m
câu nguyên văn32 50 99 10 281 29 140 14 497 51 4800 3500 1.4 1.4
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents/CSG-2UK%20Brochure.pdf · p.3 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Tốc độ đầu vào Rated Torque at Input
Speed 2000 rpm · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 32 / 80
nguyên văn 153153 N·m
câu nguyên văn80 153 16 395 40 217 22 738 75
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents/CSG-2UK%20Brochure.pdf · p.3 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Tốc độ đầu vào Rated Torque at Input
Speed 2000 rpm · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 32 / 100; 32 / 120; 32 / 160; 40 / 50
nguyên văn 178178 N·m
câu nguyên văn100 178 18 433 44 281 29 841 86
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents/CSG-2UK%20Brochure.pdf · p.3 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Tốc độ đầu vào Rated Torque at Input
Speed 2000 rpm · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 40 / 80
nguyên văn 268268 N·m
câu nguyên văn80 268 27 675 69 369 38 1270 130
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents/CSG-2UK%20Brochure.pdf · p.3 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Tốc độ đầu vào Rated Torque at Input
Speed 2000 rpm · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 40 / 100
nguyên văn 345345 N·m
câu nguyên văn100 345 35 738 75 484 49 1400 143
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents/CSG-2UK%20Brochure.pdf · p.3 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Tốc độ đầu vào Rated Torque at Input
Speed 2000 rpm · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 40 / 120; 40 / 160
nguyên văn 382382 N·m
câu nguyên văn120 382 39 802 82 586 60 1488 152
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents/CSG-2UK%20Brochure.pdf · p.3 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Tốc độ đầu vào Rated Torque at Input
Speed 2000 rpm · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 45 / 50
nguyên văn 229229 N·m
câu nguyên văn45 50 229 23 650 66 345 35 1235 126 3800 3000 8/78 8.9
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents/CSG-2UK%20Brochure.pdf · p.3 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Tốc độ đầu vào Rated Torque at Input
Speed 2000 rpm · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 45 / 80
nguyên văn 407407 N·m
câu nguyên văn80 407 41 918 94 507 52 1651 168
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents/CSG-2UK%20Brochure.pdf · p.3 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Tốc độ đầu vào Rated Torque at Input
Speed 2000 rpm · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 45 / 100
nguyên văn 459459 N·m
câu nguyên văn100 459 47 982 100 650 66 2041 208
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents/CSG-2UK%20Brochure.pdf · p.3 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Tốc độ đầu vào Rated Torque at Input
Speed 2000 rpm · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 45 / 120; 45 / 160
nguyên văn 523523 N·m
câu nguyên văn120 523 53 1070 109 806 82 2288 233
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents/CSG-2UK%20Brochure.pdf · p.3 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Tốc độ đầu vào Rated Torque at Input
Speed 2000 rpm · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 58 / 80
nguyên văn 714714 N·m
câu nguyên văn58 80 714 73 1924 196 1001 102 3185 325 3000 2200 19.9 20.3
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents/CSG-2UK%20Brochure.pdf · p.3 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Tốc độ đầu vào Rated Torque at Input
Speed 2000 rpm · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 58 / 100
nguyên văn 905905 N·m
câu nguyên văn100 905 92 2067 211 1378 141 4134 422
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents/CSG-2UK%20Brochure.pdf · p.3 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Tốc độ đầu vào Rated Torque at Input
Speed 2000 rpm · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 58 / 120; 58 / 160; 65 / 80
nguyên văn 969969 N·m
câu nguyên văn120 969 99 2236 228 1547 158 4329 441
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents/CSG-2UK%20Brochure.pdf · p.3 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Tốc độ đầu vào Rated Torque at Input
Speed 2000 rpm · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 65 / 100; 65 / 120; 65 / 160
nguyên văn 12361236 N·m
câu nguyên văn100 1236 126 2990 305 1976 202 6175 630
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents/CSG-2UK%20Brochure.pdf · p.3 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 25 / 50
nguyên văn 127127 N·m
câu nguyên văn25 50 51 5.2 127 13 72 7.3 242 25 5600 3500 0.65 0.66
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents/CSG-2UK%20Brochure.pdf · p.3 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 25 / 80
nguyên văn 178178 N·m
câu nguyên văn80 82 8.4 178 18 113 12 332 34
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents/CSG-2UK%20Brochure.pdf · p.3 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 25 / 100
nguyên văn 204204 N·m
câu nguyên văn100 87 8.9 204 21 140 14 369 38
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents/CSG-2UK%20Brochure.pdf · p.3 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 25 / 120
nguyên văn 217217 N·m
câu nguyên văn120 87 8.9 217 22 140 14 382 39
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents/CSG-2UK%20Brochure.pdf · p.3 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 25 / 160
nguyên văn 229229 N·m
câu nguyên văn160 87 8.9 229 23 140 14 382 39
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents/CSG-2UK%20Brochure.pdf · p.3 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 32 / 50
nguyên văn 281281 N·m
câu nguyên văn32 50 99 10 281 29 140 14 497 51 4800 3500 1.4 1.4
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents/CSG-2UK%20Brochure.pdf · p.3 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 32 / 80
nguyên văn 395395 N·m
câu nguyên văn80 153 16 395 40 217 22 738 75
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents/CSG-2UK%20Brochure.pdf · p.3 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 32 / 100
nguyên văn 433433 N·m
câu nguyên văn100 178 18 433 44 281 29 841 86
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents/CSG-2UK%20Brochure.pdf · p.3 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 32 / 120
nguyên văn 459459 N·m
câu nguyên văn120 178 18 459 47 281 29 842 86
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents/CSG-2UK%20Brochure.pdf · p.3 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 32 / 160
nguyên văn 484484 N·m
câu nguyên văn160 178 18 484 49 281 29 842 86
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents/CSG-2UK%20Brochure.pdf · p.3 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 40 / 50
nguyên văn 523523 N·m
câu nguyên văn40 50 178 18 523 53 255 26 892 91 4000 3000 3.55 3.6
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents/CSG-2UK%20Brochure.pdf · p.3 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 40 / 80
nguyên văn 675675 N·m
câu nguyên văn80 268 27 675 69 369 38 1270 130
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents/CSG-2UK%20Brochure.pdf · p.3 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 40 / 100
nguyên văn 738738 N·m
câu nguyên văn100 345 35 738 75 484 49 1400 143
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents/CSG-2UK%20Brochure.pdf · p.3 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 40 / 120
nguyên văn 802802 N·m
câu nguyên văn120 382 39 802 82 586 60 1488 152
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents/CSG-2UK%20Brochure.pdf · p.3 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 40 / 160
nguyên văn 841841 N·m
câu nguyên văn160 382 39 841 86 586 60 1488 152
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents/CSG-2UK%20Brochure.pdf · p.3 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 45 / 50
nguyên văn 650650 N·m
câu nguyên văn45 50 229 23 650 66 345 35 1235 126 3800 3000 8/78 8.9
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents/CSG-2UK%20Brochure.pdf · p.3 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 45 / 80
nguyên văn 918918 N·m
câu nguyên văn80 407 41 918 94 507 52 1651 168
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents/CSG-2UK%20Brochure.pdf · p.3 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 45 / 100
nguyên văn 982982 N·m
câu nguyên văn100 459 47 982 100 650 66 2041 208
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents/CSG-2UK%20Brochure.pdf · p.3 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 45 / 120
nguyên văn 10701070 N·m
câu nguyên văn120 523 53 1070 109 806 82 2288 233
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents/CSG-2UK%20Brochure.pdf · p.3 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 45 / 160
nguyên văn 11471147 N·m
câu nguyên văn160 523 53 1147 117 819 84 2483 253
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents/CSG-2UK%20Brochure.pdf · p.3 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 58 / 80
nguyên văn 19241924 N·m
câu nguyên văn58 80 714 73 1924 196 1001 102 3185 325 3000 2200 19.9 20.3
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents/CSG-2UK%20Brochure.pdf · p.3 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 58 / 100
nguyên văn 20672067 N·m
câu nguyên văn100 905 92 2067 211 1378 141 4134 422
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents/CSG-2UK%20Brochure.pdf · p.3 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 58 / 120
nguyên văn 22362236 N·m
câu nguyên văn120 969 99 2236 228 1547 158 4329 441
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents/CSG-2UK%20Brochure.pdf · p.3 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 58 / 160
nguyên văn 23922392 N·m
câu nguyên văn160 969 99 2392 244 1573 160 4459 455
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents/CSG-2UK%20Brochure.pdf · p.3 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 65 / 80
nguyên văn 27432743 N·m
câu nguyên văn65 80 969 99 2743 280 1352 138 4836 493 2800 1900 43.8 44.7
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents/CSG-2UK%20Brochure.pdf · p.3 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 65 / 100
nguyên văn 29902990 N·m
câu nguyên văn100 1236 126 2990 305 1976 202 6175 630
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents/CSG-2UK%20Brochure.pdf · p.3 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 65 / 120
nguyên văn 32633263 N·m
câu nguyên văn120 1236 126 3263 333 2041 208 6175 630
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents/CSG-2UK%20Brochure.pdf · p.3 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 65 / 160
nguyên văn 34193419 N·m
câu nguyên văn160 1236 126 3419 349 2041 208 6175 630
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents/CSG-2UK%20Brochure.pdf · p.3 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men tải trung bình cho phépallowable_average_load_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 25 / 50
nguyên văn 7272 N·m
câu nguyên văn25 50 51 5.2 127 13 72 7.3 242 25 5600 3500 0.65 0.66
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents/CSG-2UK%20Brochure.pdf · p.3 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men tải trung bình cho phépallowable_average_load_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 25 / 80
nguyên văn 113113 N·m
câu nguyên văn80 82 8.4 178 18 113 12 332 34
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents/CSG-2UK%20Brochure.pdf · p.3 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men tải trung bình cho phépallowable_average_load_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 25 / 100; 25 / 120; 25 / 160; 32 / 50
nguyên văn 140140 N·m
câu nguyên văn100 87 8.9 204 21 140 14 369 38
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents/CSG-2UK%20Brochure.pdf · p.3 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men tải trung bình cho phépallowable_average_load_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 32 / 80
nguyên văn 217217 N·m
câu nguyên văn80 153 16 395 40 217 22 738 75
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents/CSG-2UK%20Brochure.pdf · p.3 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men tải trung bình cho phépallowable_average_load_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 32 / 100; 32 / 120; 32 / 160
nguyên văn 281281 N·m
câu nguyên văn100 178 18 433 44 281 29 841 86
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents/CSG-2UK%20Brochure.pdf · p.3 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men tải trung bình cho phépallowable_average_load_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 40 / 50
nguyên văn 255255 N·m
câu nguyên văn40 50 178 18 523 53 255 26 892 91 4000 3000 3.55 3.6
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents/CSG-2UK%20Brochure.pdf · p.3 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men tải trung bình cho phépallowable_average_load_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 40 / 80
nguyên văn 369369 N·m
câu nguyên văn80 268 27 675 69 369 38 1270 130
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents/CSG-2UK%20Brochure.pdf · p.3 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men tải trung bình cho phépallowable_average_load_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 40 / 100
nguyên văn 484484 N·m
câu nguyên văn100 345 35 738 75 484 49 1400 143
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents/CSG-2UK%20Brochure.pdf · p.3 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men tải trung bình cho phépallowable_average_load_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 40 / 120; 40 / 160
nguyên văn 586586 N·m
câu nguyên văn120 382 39 802 82 586 60 1488 152
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents/CSG-2UK%20Brochure.pdf · p.3 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men tải trung bình cho phépallowable_average_load_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 45 / 50
nguyên văn 345345 N·m
câu nguyên văn45 50 229 23 650 66 345 35 1235 126 3800 3000 8/78 8.9
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents/CSG-2UK%20Brochure.pdf · p.3 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men tải trung bình cho phépallowable_average_load_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 45 / 80
nguyên văn 507507 N·m
câu nguyên văn80 407 41 918 94 507 52 1651 168
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents/CSG-2UK%20Brochure.pdf · p.3 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men tải trung bình cho phépallowable_average_load_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 45 / 100
nguyên văn 650650 N·m
câu nguyên văn100 459 47 982 100 650 66 2041 208
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents/CSG-2UK%20Brochure.pdf · p.3 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men tải trung bình cho phépallowable_average_load_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 45 / 120
nguyên văn 806806 N·m
câu nguyên văn120 523 53 1070 109 806 82 2288 233
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents/CSG-2UK%20Brochure.pdf · p.3 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men tải trung bình cho phépallowable_average_load_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 45 / 160
nguyên văn 819819 N·m
câu nguyên văn160 523 53 1147 117 819 84 2483 253
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents/CSG-2UK%20Brochure.pdf · p.3 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men tải trung bình cho phépallowable_average_load_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 58 / 80
nguyên văn 10011001 N·m
câu nguyên văn58 80 714 73 1924 196 1001 102 3185 325 3000 2200 19.9 20.3
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents/CSG-2UK%20Brochure.pdf · p.3 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men tải trung bình cho phépallowable_average_load_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 58 / 100
nguyên văn 13781378 N·m
câu nguyên văn100 905 92 2067 211 1378 141 4134 422
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents/CSG-2UK%20Brochure.pdf · p.3 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men tải trung bình cho phépallowable_average_load_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 58 / 120
nguyên văn 15471547 N·m
câu nguyên văn120 969 99 2236 228 1547 158 4329 441
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents/CSG-2UK%20Brochure.pdf · p.3 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men tải trung bình cho phépallowable_average_load_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 58 / 160
nguyên văn 15731573 N·m
câu nguyên văn160 969 99 2392 244 1573 160 4459 455
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents/CSG-2UK%20Brochure.pdf · p.3 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men tải trung bình cho phépallowable_average_load_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 65 / 80
nguyên văn 13521352 N·m
câu nguyên văn65 80 969 99 2743 280 1352 138 4836 493 2800 1900 43.8 44.7
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents/CSG-2UK%20Brochure.pdf · p.3 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men tải trung bình cho phépallowable_average_load_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 65 / 100
nguyên văn 19761976 N·m
câu nguyên văn100 1236 126 2990 305 1976 202 6175 630
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents/CSG-2UK%20Brochure.pdf · p.3 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men tải trung bình cho phépallowable_average_load_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 65 / 120; 65 / 160
nguyên văn 20412041 N·m
câu nguyên văn120 1236 126 3263 333 2041 208 6175 630
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents/CSG-2UK%20Brochure.pdf · p.3 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 25 / 50
nguyên văn 242242 N·m
câu nguyên văn25 50 51 5.2 127 13 72 7.3 242 25 5600 3500 0.65 0.66
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents/CSG-2UK%20Brochure.pdf · p.3 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 25 / 80
nguyên văn 332332 N·m
câu nguyên văn80 82 8.4 178 18 113 12 332 34
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents/CSG-2UK%20Brochure.pdf · p.3 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 25 / 100
nguyên văn 369369 N·m
câu nguyên văn100 87 8.9 204 21 140 14 369 38
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents/CSG-2UK%20Brochure.pdf · p.3 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 25 / 120; 25 / 160
nguyên văn 382382 N·m
câu nguyên văn120 87 8.9 217 22 140 14 382 39
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents/CSG-2UK%20Brochure.pdf · p.3 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 32 / 50
nguyên văn 497497 N·m
câu nguyên văn32 50 99 10 281 29 140 14 497 51 4800 3500 1.4 1.4
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents/CSG-2UK%20Brochure.pdf · p.3 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 32 / 80
nguyên văn 738738 N·m
câu nguyên văn80 153 16 395 40 217 22 738 75
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents/CSG-2UK%20Brochure.pdf · p.3 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 32 / 100
nguyên văn 841841 N·m
câu nguyên văn100 178 18 433 44 281 29 841 86
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents/CSG-2UK%20Brochure.pdf · p.3 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 32 / 120; 32 / 160
nguyên văn 842842 N·m
câu nguyên văn120 178 18 459 47 281 29 842 86
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents/CSG-2UK%20Brochure.pdf · p.3 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 40 / 50
nguyên văn 892892 N·m
câu nguyên văn40 50 178 18 523 53 255 26 892 91 4000 3000 3.55 3.6
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents/CSG-2UK%20Brochure.pdf · p.3 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 40 / 80
nguyên văn 12701270 N·m
câu nguyên văn80 268 27 675 69 369 38 1270 130
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents/CSG-2UK%20Brochure.pdf · p.3 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 40 / 100
nguyên văn 14001400 N·m
câu nguyên văn100 345 35 738 75 484 49 1400 143
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents/CSG-2UK%20Brochure.pdf · p.3 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 40 / 120; 40 / 160
nguyên văn 14881488 N·m
câu nguyên văn120 382 39 802 82 586 60 1488 152
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents/CSG-2UK%20Brochure.pdf · p.3 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 45 / 50
nguyên văn 12351235 N·m
câu nguyên văn45 50 229 23 650 66 345 35 1235 126 3800 3000 8/78 8.9
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents/CSG-2UK%20Brochure.pdf · p.3 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 45 / 80
nguyên văn 16511651 N·m
câu nguyên văn80 407 41 918 94 507 52 1651 168
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents/CSG-2UK%20Brochure.pdf · p.3 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 45 / 100
nguyên văn 20412041 N·m
câu nguyên văn100 459 47 982 100 650 66 2041 208
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents/CSG-2UK%20Brochure.pdf · p.3 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 45 / 120
nguyên văn 22882288 N·m
câu nguyên văn120 523 53 1070 109 806 82 2288 233
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents/CSG-2UK%20Brochure.pdf · p.3 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 45 / 160
nguyên văn 24832483 N·m
câu nguyên văn160 523 53 1147 117 819 84 2483 253
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents/CSG-2UK%20Brochure.pdf · p.3 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 58 / 80
nguyên văn 31853185 N·m
câu nguyên văn58 80 714 73 1924 196 1001 102 3185 325 3000 2200 19.9 20.3
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents/CSG-2UK%20Brochure.pdf · p.3 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 58 / 100
nguyên văn 41344134 N·m
câu nguyên văn100 905 92 2067 211 1378 141 4134 422
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents/CSG-2UK%20Brochure.pdf · p.3 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 58 / 120
nguyên văn 43294329 N·m
câu nguyên văn120 969 99 2236 228 1547 158 4329 441
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents/CSG-2UK%20Brochure.pdf · p.3 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 58 / 160
nguyên văn 44594459 N·m
câu nguyên văn160 969 99 2392 244 1573 160 4459 455
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents/CSG-2UK%20Brochure.pdf · p.3 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 65 / 80
nguyên văn 48364836 N·m
câu nguyên văn65 80 969 99 2743 280 1352 138 4836 493 2800 1900 43.8 44.7
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents/CSG-2UK%20Brochure.pdf · p.3 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 65 / 100; 65 / 120; 65 / 160
nguyên văn 61756175 N·m
câu nguyên văn100 1236 126 2990 305 1976 202 6175 630
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents/CSG-2UK%20Brochure.pdf · p.3 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Tốc độ vào tối đamax_input_speed
giá trịđiều kiện đo Bôi trơn Grease
lubricant · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 25 / 50; 25 / 80; 25 / 100; 25 / 120; 25 / 160
nguyên văn 56005600 r/min
câu nguyên văn25 50 51 5.2 127 13 72 7.3 242 25 5600 3500 0.65 0.66
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents/CSG-2UK%20Brochure.pdf · p.3 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Tốc độ vào tối đamax_input_speed
giá trịđiều kiện đo Bôi trơn Grease
lubricant · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 32 / 50; 32 / 80; 32 / 100; 32 / 120; 32 / 160
nguyên văn 48004800 r/min
câu nguyên văn32 50 99 10 281 29 140 14 497 51 4800 3500 1.4 1.4
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents/CSG-2UK%20Brochure.pdf · p.3 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Tốc độ vào tối đamax_input_speed
giá trịđiều kiện đo Bôi trơn Grease
lubricant · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 40 / 50; 40 / 80; 40 / 100; 40 / 120; 40 / 160
nguyên văn 40004000 r/min
câu nguyên văn40 50 178 18 523 53 255 26 892 91 4000 3000 3.55 3.6
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents/CSG-2UK%20Brochure.pdf · p.3 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Tốc độ vào tối đamax_input_speed
giá trịđiều kiện đo Bôi trơn Grease
lubricant · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 45 / 50; 45 / 80; 45 / 100; 45 / 120; 45 / 160
nguyên văn 38003800 r/min
câu nguyên văn45 50 229 23 650 66 345 35 1235 126 3800 3000 8/78 8.9
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents/CSG-2UK%20Brochure.pdf · p.3 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Tốc độ vào tối đamax_input_speed
giá trịđiều kiện đo Bôi trơn Grease
lubricant · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 58 / 80; 58 / 100; 58 / 120; 58 / 160
nguyên văn 30003000 r/min
câu nguyên văn58 80 714 73 1924 196 1001 102 3185 325 3000 2200 19.9 20.3
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents/CSG-2UK%20Brochure.pdf · p.3 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Tốc độ vào tối đamax_input_speed
giá trịđiều kiện đo Bôi trơn Grease
lubricant · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 65 / 80; 65 / 100; 65 / 120; 65 / 160
nguyên văn 28002800 r/min
câu nguyên văn65 80 969 99 2743 280 1352 138 4836 493 2800 1900 43.8 44.7
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents/CSG-2UK%20Brochure.pdf · p.3 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Tốc độ vào trung bình cho phépallowable_average_input_speed
giá trịđiều kiện đo Bôi trơn Grease
lubricant · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 25 / 50; 25 / 80; 25 / 100; 25 / 120; 25 / 160; 32 / 50; 32 / 80; 32 / 100; 32 / 120; 32 / 160
nguyên văn 35003500 r/min
câu nguyên văn25 50 51 5.2 127 13 72 7.3 242 25 5600 3500 0.65 0.66
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents/CSG-2UK%20Brochure.pdf · p.3 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Tốc độ vào trung bình cho phépallowable_average_input_speed
giá trịđiều kiện đo Bôi trơn Grease
lubricant · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 40 / 50; 40 / 80; 40 / 100; 40 / 120; 40 / 160; 45 / 50; 45 / 80; 45 / 100; 45 / 120; 45 / 160
nguyên văn 30003000 r/min
câu nguyên văn40 50 178 18 523 53 255 26 892 91 4000 3000 3.55 3.6
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents/CSG-2UK%20Brochure.pdf · p.3 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Tốc độ vào trung bình cho phépallowable_average_input_speed
giá trịđiều kiện đo Bôi trơn Grease
lubricant · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 58 / 80; 58 / 100; 58 / 120; 58 / 160
nguyên văn 22002200 r/min
câu nguyên văn58 80 714 73 1924 196 1001 102 3185 325 3000 2200 19.9 20.3
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents/CSG-2UK%20Brochure.pdf · p.3 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Tốc độ vào trung bình cho phépallowable_average_input_speed
giá trịđiều kiện đo Bôi trơn Grease
lubricant · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 65 / 80; 65 / 100; 65 / 120; 65 / 160
nguyên văn 19001900 r/min
câu nguyên văn65 80 969 99 2743 280 1352 138 4836 493 2800 1900 43.8 44.7
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents/CSG-2UK%20Brochure.pdf · p.3 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Khối lượngweight
giá trịđiều kiện đo Ký hiệu cỡ trong catalogue Size
Symbol: 25
nguyên văn 2.22.2 kg
câu nguyên vănMass (kg) 2.2 4.5 6.5 9.7 18.5 26.3
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents/CSG-2UK%20Brochure.pdf · p.6 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Khối lượngweight
giá trịđiều kiện đo Ký hiệu cỡ trong catalogue Size
Symbol: 32
nguyên văn 4.54.5 kg
câu nguyên vănMass (kg) 2.2 4.5 6.5 9.7 18.5 26.3
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents/CSG-2UK%20Brochure.pdf · p.6 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Khối lượngweight
giá trịđiều kiện đo Ký hiệu cỡ trong catalogue Size
Symbol: 40
nguyên văn 6.56.5 kg
câu nguyên vănMass (kg) 2.2 4.5 6.5 9.7 18.5 26.3
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents/CSG-2UK%20Brochure.pdf · p.6 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Khối lượngweight
giá trịđiều kiện đo Ký hiệu cỡ trong catalogue Size
Symbol: 45
nguyên văn 9.79.7 kg
câu nguyên vănMass (kg) 2.2 4.5 6.5 9.7 18.5 26.3
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents/CSG-2UK%20Brochure.pdf · p.6 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Khối lượngweight
giá trịđiều kiện đo Ký hiệu cỡ trong catalogue Size
Symbol: 58
nguyên văn 18.518.5 kg
câu nguyên vănMass (kg) 2.2 4.5 6.5 9.7 18.5 26.3
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents/CSG-2UK%20Brochure.pdf · p.6 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Khối lượngweight
giá trịđiều kiện đo Ký hiệu cỡ trong catalogue Size
Symbol: 65
nguyên văn 26.326.3 kg
câu nguyên vănMass (kg) 2.2 4.5 6.5 9.7 18.5 26.3
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents/CSG-2UK%20Brochure.pdf · p.6 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
thông số 423, hiển thị 423
Tài liệu gốc.
3 nguồn đã đọc giá trị
3 tài liệu
harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/CSG-2UK_GearUnits.pdfTài liệu nhà sản xuất · 212 giá trịRetrieved 2026-09-03
harmonicdrive.net/_hd/content/documents/CSG-2UK%20Brochure.pdfTài liệu nhà sản xuất · 106 giá trịRetrieved 2026-09-03
harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/reducer%20catalog_US.pdfTài liệu nhà sản xuất · 105 giá trịRetrieved 2026-09-06
Tải xuốngChưa công bố tệp gốc: chưa quyết định tài liệu nào được công bố.
Không thay đổi
2026-09-03thu thập lần đầu · 3 nguồn
Cập nhật kế tiếp2026-10-01
Lưu lịch sử thay đổi
Dựng một khớp quanh linh kiện này.
Khi xác định được nhóm, linh kiện này có thể đưa vào tổ hợp khớp.
Xem tổ hợp khớpJOINT · CSG-2UK · Chưa phân loại
Trạng tháiKhông áp dụng
- Chưa phân loại nhóm
Cần xác nhận trước khi kết luận
Nhà cung cấp.
Nhà trưng bày WRC 2026 Bắc Kinh và các nhà cung cấp khác.
Linh kiện của nhà cung cấp này 1,815Trang nhà cung cấp
Phương án thay thế đang chuẩn bị
Giữ linh kiện này trong BOM.
Khi BOM mở, bạn có thể gom linh kiện lại và gửi một yêu cầu duy nhất.