Thời điểm dữ liệu: · Đã xuất bản: · Cập nhật chậm: dữ liệu đã hơn 8 ngày.
Ảnh chụp linh kiện · từ aifitlab.com
1 / 1
1 / 1thông số 56dẫn chứng [n]nguồn 4
1
Thêm vào giỏ của trình duyệt này — không cần tài khoản hay thông tin liên hệ.
Giá ở đây là giá niêm yết của nhà phân phối nên trang này không thanh toán — báo giá sẽ cho biết điều kiện thực tế.
Vận chuyển · thời gian giao[giá trị]
Thông số.
Kiểm tra trước khi đặt hàng.
mục · keygiá trịcâu nguyên vănnguồnDẫn chứngThu thập · Thay đổi
Loại encoderencoder_type
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24-48V ( wide-voltage version, supporting power supply of 24V—48V. ) · Tỷ số giảm 51
Inductive Dual Encoder
câu nguyên vănEncoder Inductive Dual Encoder Inductive Dual Encoder
nguồnhttps://aifitlab.com/products/damiao-dm-jh11-2ec-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-26Thay đổi —
Điện áp định mứcrated_voltage
giá trịđiều kiện đo Tỷ số giảm 51
24-48V ( wide-voltage version, supporting power supply of 24V—48V. )
câu nguyên vănSupply Voltage 24-48V ( wide-voltage version, supporting power supply of 24V—48V. ) 24-48V ( wide-voltage version, supporting power supply of 24V—48V. )
nguồnhttps://aifitlab.com/products/damiao-dm-jh11-2ec-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-26Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24-48V ( wide-voltage version, supporting power supply of 24V—48V. ) · Tỷ số giảm 51
nguyên văn 3.2Nm3.2 N·m
câu nguyên vănRated Torque 4.8Nm 3.2Nm
nguồnhttps://aifitlab.com/products/damiao-dm-jh11-2ec-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-26Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24-48V ( wide-voltage version, supporting power supply of 24V—48V. ) · Tỷ số giảm 51
nguyên văn 7.8Nm7.8 N·m
câu nguyên vănPeak Torque 10.5Nm 7.8Nm
nguồnhttps://aifitlab.com/products/damiao-dm-jh11-2ec-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-26Thay đổi —
Dòng định mứcrated_current
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24-48V ( wide-voltage version, supporting power supply of 24V—48V. ) · Tỷ số giảm 51
nguyên văn 2.23A2.23 A
câu nguyên vănRated Phase Current 2.3A 2.23A
nguồnhttps://aifitlab.com/products/damiao-dm-jh11-2ec-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-26Thay đổi —
Dòng đỉnhpeak_current
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24-48V ( wide-voltage version, supporting power supply of 24V—48V. ) · Tỷ số giảm 51
nguyên văn 4.26A4.26 A
câu nguyên vănPeak Phase Current 3.6A 4.26A
nguồnhttps://aifitlab.com/products/damiao-dm-jh11-2ec-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-26Thay đổi —
Tốc độ định mứcrated_speed
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24-48V ( wide-voltage version, supporting power supply of 24V—48V. ) · Tỷ số giảm 51
nguyên văn 40rpm40 r/min
câu nguyên vănRated Speed 20rpm 40rpm
nguồnhttps://aifitlab.com/products/damiao-dm-jh11-2ec-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-26Thay đổi —
Tốc độ không tảino_load_speed
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24-48V ( wide-voltage version, supporting power supply of 24V—48V. ) · Tỷ số giảm 51
nguyên văn 60rpm60 r/min
câu nguyên vănNo-load Speed 30rpm 60rpm
nguồnhttps://aifitlab.com/products/damiao-dm-jh11-2ec-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-26Thay đổi —
Công suất định mứcrated_power
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24-48V ( wide-voltage version, supporting power supply of 24V—48V. ) · Tỷ số giảm 51
nguyên văn 13W13 W
câu nguyên vănRated Power 10W 13W
nguồnhttps://aifitlab.com/products/damiao-dm-jh11-2ec-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-26Thay đổi —
Tỷ số giảmreduction_ratio
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24-48V ( wide-voltage version, supporting power supply of 24V—48V. )
nguyên văn 5151
câu nguyên vănReduction Ratio 101 51
nguồnhttps://aifitlab.com/products/damiao-dm-jh11-2ec-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-26Thay đổi —
Số cặp cựcpole_pairs
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24-48V ( wide-voltage version, supporting power supply of 24V—48V. ) · Tỷ số giảm 51
nguyên văn 77
câu nguyên vănNumber of Pole Pairs 7 7
nguồnhttps://aifitlab.com/products/damiao-dm-jh11-2ec-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-26Thay đổi —
Điện cảm cuộn dâywinding_inductance
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24-48V ( wide-voltage version, supporting power supply of 24V—48V. ) · Tỷ số giảm 51
nguyên văn 538uH0.538 mH
câu nguyên vănPhase Inductance 538uH 538uH
nguồnhttps://aifitlab.com/products/damiao-dm-jh11-2ec-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-26Thay đổi —
Điện trở cuộn dâywinding_resistance
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24-48V ( wide-voltage version, supporting power supply of 24V—48V. ) · Tỷ số giảm 51
nguyên văn 1.1Ω1.1 Ω
câu nguyên vănPhase Resistance 1.1Ω 1.1Ω
nguồnhttps://aifitlab.com/products/damiao-dm-jh11-2ec-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-26Thay đổi —
Loại encoderencoder_type
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24-48V (wide-voltage version, supporting power supply of 24V-48V.) · Tỷ số giảm 51
Inductive Dual Encoder
câu nguyên vănEncoder Inductive Dual Encoder Inductive Dual Encoder
nguồnhttps://rcdrone.top/products/damiao-dm-jh11-2ec-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Điện áp định mứcrated_voltage
giá trịđiều kiện đo Tỷ số giảm 51
24-48V (wide-voltage version, supporting power supply of 24V-48V.)
câu nguyên vănSupply Voltage 24-48V (wide-voltage version, supporting power supply of 24V-48V.) 24-48V (wide-voltage version, supporting power supply of 24V-48V.)
nguồnhttps://rcdrone.top/products/damiao-dm-jh11-2ec-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24-48V (wide-voltage version, supporting power supply of 24V-48V.) · Tỷ số giảm 51
nguyên văn 3.2Nm3.2 N·m
câu nguyên vănRated Torque 4.8Nm 3.2Nm
nguồnhttps://rcdrone.top/products/damiao-dm-jh11-2ec-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24-48V (wide-voltage version, supporting power supply of 24V-48V.) · Tỷ số giảm 51
nguyên văn 7.8Nm7.8 N·m
câu nguyên vănPeak Torque 10.5Nm 7.8Nm
nguồnhttps://rcdrone.top/products/damiao-dm-jh11-2ec-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Dòng định mứcrated_current
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24-48V (wide-voltage version, supporting power supply of 24V-48V.) · Tỷ số giảm 51
nguyên văn 2.23A2.23 A
câu nguyên vănRated Phase Current 2.3A 2.23A
nguồnhttps://rcdrone.top/products/damiao-dm-jh11-2ec-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Dòng đỉnhpeak_current
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24-48V (wide-voltage version, supporting power supply of 24V-48V.) · Tỷ số giảm 51
nguyên văn 4.26A4.26 A
câu nguyên vănPeak Phase Current 3.6A 4.26A
nguồnhttps://rcdrone.top/products/damiao-dm-jh11-2ec-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Tốc độ định mứcrated_speed
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24-48V (wide-voltage version, supporting power supply of 24V-48V.) · Tỷ số giảm 51
nguyên văn 40rpm40 r/min
câu nguyên vănRated Speed 20rpm 40rpm
nguồnhttps://rcdrone.top/products/damiao-dm-jh11-2ec-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Tốc độ không tảino_load_speed
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24-48V (wide-voltage version, supporting power supply of 24V-48V.) · Tỷ số giảm 51
nguyên văn 60rpm60 r/min
câu nguyên vănNo-load Speed 30rpm 60rpm
nguồnhttps://rcdrone.top/products/damiao-dm-jh11-2ec-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Công suất định mứcrated_power
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24-48V (wide-voltage version, supporting power supply of 24V-48V.) · Tỷ số giảm 51
nguyên văn 13W13 W
câu nguyên vănRated Power 10W 13W
nguồnhttps://rcdrone.top/products/damiao-dm-jh11-2ec-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Tỷ số giảmreduction_ratio
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24-48V (wide-voltage version, supporting power supply of 24V-48V.)
nguyên văn 5151
câu nguyên vănReduction Ratio 101 51
nguồnhttps://rcdrone.top/products/damiao-dm-jh11-2ec-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Số cặp cựcpole_pairs
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24-48V (wide-voltage version, supporting power supply of 24V-48V.) · Tỷ số giảm 51
nguyên văn 77
câu nguyên vănNumber of Pole Pairs 7 7
nguồnhttps://rcdrone.top/products/damiao-dm-jh11-2ec-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Điện cảm cuộn dâywinding_inductance
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24-48V (wide-voltage version, supporting power supply of 24V-48V.) · Tỷ số giảm 51
nguyên văn 538uH0.538 mH
câu nguyên vănPhase Inductance 538uH 538uH
nguồnhttps://rcdrone.top/products/damiao-dm-jh11-2ec-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Điện trở cuộn dâywinding_resistance
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24-48V (wide-voltage version, supporting power supply of 24V-48V.) · Tỷ số giảm 51
nguyên văn 1.1Ω1.1 Ω
câu nguyên vănPhase Resistance 1.1Ω 1.1Ω
nguồnhttps://rcdrone.top/products/damiao-dm-jh11-2ec-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Loại encoderencoder_type
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24 – 48 V DC (Wide-voltage version) · Tỷ số giảm 51:1
Inductive Dual Encoder
câu nguyên vănEncoder Inductive Dual Encoder Inductive Dual Encoder
nguồnhttps://robotopian.com/products/damiao-dm-jh11-2ec-servo-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Điện áp định mứcrated_voltage
giá trịđiều kiện đo Tỷ số giảm 51:1
24 – 48 V DC (Wide-voltage version)
câu nguyên vănSupply Voltage 24 – 48 V DC (Wide-voltage version) 24 – 48 V DC (Wide-voltage version)
nguồnhttps://robotopian.com/products/damiao-dm-jh11-2ec-servo-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24 – 48 V DC (Wide-voltage version) · Tỷ số giảm 51:1
nguyên văn 3.2 N·m3.2 N·m
câu nguyên vănRated Torque 4.8 N·m 3.2 N·m
nguồnhttps://robotopian.com/products/damiao-dm-jh11-2ec-servo-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24 – 48 V DC (Wide-voltage version) · Tỷ số giảm 51:1
nguyên văn 7.8 N·m7.8 N·m
câu nguyên vănPeak Torque 10.5 N·m 7.8 N·m
nguồnhttps://robotopian.com/products/damiao-dm-jh11-2ec-servo-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Dòng định mứcrated_current
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24 – 48 V DC (Wide-voltage version) · Tỷ số giảm 51:1
nguyên văn 2.23 A2.23 A
câu nguyên vănRated Phase Current 2.3 A 2.23 A
nguồnhttps://robotopian.com/products/damiao-dm-jh11-2ec-servo-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Dòng đỉnhpeak_current
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24 – 48 V DC (Wide-voltage version) · Tỷ số giảm 51:1
nguyên văn 4.26 A4.26 A
câu nguyên vănPeak Phase Current 3.6 A 4.26 A
nguồnhttps://robotopian.com/products/damiao-dm-jh11-2ec-servo-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Tốc độ định mứcrated_speed
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24 – 48 V DC (Wide-voltage version) · Tỷ số giảm 51:1
nguyên văn 40 rpm40 r/min
câu nguyên vănRated Speed 20 rpm 40 rpm
nguồnhttps://robotopian.com/products/damiao-dm-jh11-2ec-servo-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Tốc độ không tảino_load_speed
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24 – 48 V DC (Wide-voltage version) · Tỷ số giảm 51:1
nguyên văn 60 rpm60 r/min
câu nguyên vănNo-Load Speed 30 rpm 60 rpm
nguồnhttps://robotopian.com/products/damiao-dm-jh11-2ec-servo-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Công suất định mứcrated_power
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24 – 48 V DC (Wide-voltage version) · Tỷ số giảm 51:1
nguyên văn 13 W13 W
câu nguyên vănRated Power 10 W 13 W
nguồnhttps://robotopian.com/products/damiao-dm-jh11-2ec-servo-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Tỷ số giảmreduction_ratio
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24 – 48 V DC (Wide-voltage version)
nguyên văn 51:151
câu nguyên vănReduction Ratio 101:1 51:1
nguồnhttps://robotopian.com/products/damiao-dm-jh11-2ec-servo-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Số cặp cựcpole_pairs
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24 – 48 V DC (Wide-voltage version) · Tỷ số giảm 51:1
nguyên văn 77
câu nguyên vănNumber of Pole Pairs 7 7
nguồnhttps://robotopian.com/products/damiao-dm-jh11-2ec-servo-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Điện cảm cuộn dâywinding_inductance
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24 – 48 V DC (Wide-voltage version) · Tỷ số giảm 51:1
nguyên văn 538 µH0.538 mH
câu nguyên vănPhase Inductance 538 µH 538 µH
nguồnhttps://robotopian.com/products/damiao-dm-jh11-2ec-servo-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Điện trở cuộn dâywinding_resistance
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24 – 48 V DC (Wide-voltage version) · Tỷ số giảm 51:1
nguyên văn 1.1 Ω1.1 Ω
câu nguyên vănPhase Resistance 1.1 Ω 1.1 Ω
nguồnhttps://robotopian.com/products/damiao-dm-jh11-2ec-servo-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Giao thứcprotocol
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24 – 48 V DC (Wide-voltage version) · Tỷ số giảm 51:1
CAN, CAN FD
câu nguyên vănCommunication Interface CAN, CAN FD CAN, CAN FD
nguồnhttps://robotopian.com/products/damiao-dm-jh11-2ec-servo-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Điện áp định mứcrated_voltage
giá trịđiều kiện đo Tỷ số giảm 51 : 1
nguyên văn 24V (Supports 24-48V)24 V
câu nguyên vănRated Voltage 24V (Supports 24-48V) 24V (Supports 24-48V)
nguồnhttps://www.zennixtek.com/products/damiao-dm-jh11-precision-harmonic-joint-motor-module · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24V (Supports 24-48V) · Tỷ số giảm 51 : 1
nguyên văn 3.2 Nm3.2 N·m
câu nguyên vănRated Torque 3.2 Nm 4.8 Nm
nguồnhttps://www.zennixtek.com/products/damiao-dm-jh11-precision-harmonic-joint-motor-module · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24V (Supports 24-48V) · Tỷ số giảm 51 : 1
nguyên văn 7.8 Nm7.8 N·m
câu nguyên vănPeak Torque 7.8 Nm 10.5 Nm
nguồnhttps://www.zennixtek.com/products/damiao-dm-jh11-precision-harmonic-joint-motor-module · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Tốc độ định mứcrated_speed
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24V (Supports 24-48V) · Tỷ số giảm 51 : 1
nguyên văn 40 rpm40 r/min
câu nguyên vănRated Speed 40 rpm 20 rpm
nguồnhttps://www.zennixtek.com/products/damiao-dm-jh11-precision-harmonic-joint-motor-module · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Tỷ số giảmreduction_ratio
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24V (Supports 24-48V)
nguyên văn 51 : 151
câu nguyên vănReduction Ratio 51 : 1 101 : 1
nguồnhttps://www.zennixtek.com/products/damiao-dm-jh11-precision-harmonic-joint-motor-module · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Điện cảm cuộn dâywinding_inductance
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24V (Supports 24-48V) · Tỷ số giảm 51 : 1
nguyên văn 538 µH (@25°C)0.538 mH
câu nguyên vănPhase Inductance 538 µH (@25°C)
nguồnhttps://www.zennixtek.com/products/damiao-dm-jh11-precision-harmonic-joint-motor-module · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Điện trở cuộn dâywinding_resistance
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24V (Supports 24-48V) · Tỷ số giảm 51 : 1
nguyên văn 1.1 Ω (@25°C)1.1 Ω
câu nguyên vănPhase Resistance 1.1 Ω (@25°C)
nguồnhttps://www.zennixtek.com/products/damiao-dm-jh11-precision-harmonic-joint-motor-module · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Đường kính ngoàiouter_diameter
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24V (Supports 24-48V) · Tỷ số giảm 51 : 1
nguyên văn 52 mm52 mm
câu nguyên vănOuter Diameter 52 mm
nguồnhttps://www.zennixtek.com/products/damiao-dm-jh11-precision-harmonic-joint-motor-module · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Chiều caoheight
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24V (Supports 24-48V) · Tỷ số giảm 51 : 1
nguyên văn 60 mm60 mm
câu nguyên vănHeight 60 mm
nguồnhttps://www.zennixtek.com/products/damiao-dm-jh11-precision-harmonic-joint-motor-module · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Khối lượngweight
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24V (Supports 24-48V) · Tỷ số giảm 51 : 1
Approx. 345 g
câu nguyên vănMotor Weight Approx. 345 g
nguồnhttps://www.zennixtek.com/products/damiao-dm-jh11-precision-harmonic-joint-motor-module · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Độ phân giải encoderencoder_resolution
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24V (Supports 24-48V) · Tỷ số giảm 51 : 1
nguyên văn 17-bit17 bit
câu nguyên vănEncoder Resolution 17-bit
nguồnhttps://www.zennixtek.com/products/damiao-dm-jh11-precision-harmonic-joint-motor-module · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Loại encoderencoder_type
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24V (Supports 24-48V) · Tỷ số giảm 51 : 1
Dual Encoder (Single-Turn)
câu nguyên vănEncoder Type Dual Encoder (Single-Turn)
nguồnhttps://www.zennixtek.com/products/damiao-dm-jh11-precision-harmonic-joint-motor-module · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Giao thứcprotocol
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24-48V ( wide-voltage version, supporting power supply of 24V—48V. ) · Tỷ số giảm 51
CAN, CANFD
câu nguyên vănCommunication CAN, CANFD CAN, CANFD
nguồnhttps://aifitlab.com/products/damiao-dm-jh11-2ec-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-26Thay đổi —
Giao thứcprotocol
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24-48V (wide-voltage version, supporting power supply of 24V-48V.) · Tỷ số giảm 51
CAN, CANFD
câu nguyên vănCommunication CAN, CANFD CAN, CANFD
nguồnhttps://rcdrone.top/products/damiao-dm-jh11-2ec-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Số encoderencoder_count
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24V (Supports 24-48V) · Tỷ số giảm 51 : 1
nguyên văn 22
câu nguyên vănNumber of Encoders 2
nguồnhttps://www.zennixtek.com/products/damiao-dm-jh11-precision-harmonic-joint-motor-module · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Tốc độ không tảino_load_speed
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24V (Supports 24-48V) · Tỷ số giảm 51 : 1
nguyên văn 60 rpm60 r/min
câu nguyên vănMaximum No-Load Speed 60 rpm 30 rpm
nguồnhttps://www.zennixtek.com/products/damiao-dm-jh11-precision-harmonic-joint-motor-module · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
thông số 56, hiển thị 56
Tài liệu gốc.
4 nguồn đã đọc giá trị
4 tài liệu
robotopian.com/products/damiao-dm-jh11-2ec-servo-motorTrang nhà phân phối · 14 giá trịRetrieved 2026-09-01
zennixtek.com/products/damiao-dm-jh11-precision-harmonic-joint-motor-moduleTrang nhà phân phối · 14 giá trịRetrieved 2026-09-01
Tải xuốngChưa công bố tệp gốc: chưa quyết định tài liệu nào được công bố.
Không thay đổi
2026-08-26thu thập lần đầu · 4 nguồn
Cập nhật kế tiếp2026-10-01
Lưu lịch sử thay đổi
Dựng một khớp quanh linh kiện này.
Khi xác định được nhóm, linh kiện này có thể đưa vào tổ hợp khớp.
Xem tổ hợp khớpJOINT · DM-JH11-51-2EC · Chưa phân loại
Trạng tháiKhông áp dụng
- Chưa phân loại nhóm
Cần xác nhận trước khi kết luận
Nhà cung cấp.
Nhà trưng bày WRC 2026 Bắc Kinh và các nhà cung cấp khác.
Linh kiện của nhà cung cấp này 40Trang nhà cung cấp
Phương án thay thế đang chuẩn bị
Giữ linh kiện này trong BOM.
Khi BOM mở, bạn có thể gom linh kiện lại và gửi một yêu cầu duy nhất.