Thời điểm dữ liệu: · Đã xuất bản: · Cập nhật chậm: dữ liệu đã hơn 8 ngày.
Ảnh đại diện dòng sản phẩm, không phải đúng mẫu này · từ mosrac.cn
1 / 1
1 / 1thông số 57dẫn chứng [n]nguồn 3
Chưa có giá công khai đã xác minh. Hãy yêu cầu báo giá từ nhà bán.
220 VĐiện áp định mức
1
Thêm vào giỏ của trình duyệt này — không cần tài khoản hay thông tin liên hệ.
Giá ở đây là giá niêm yết của nhà phân phối nên trang này không thanh toán — báo giá sẽ cho biết điều kiện thực tế.
Vận chuyển · thời gian giao[giá trị]
Thông số.
Kiểm tra trước khi đặt hàng.
mục · keygiá trịcâu nguyên vănnguồnDẫn chứngThu thập · Thay đổi
Điện áp định mứcrated_voltage
giá trị
nguyên văn 220220 V
câu nguyên văn电压 (VAC) 220 220 220 220
nguồnhttps://www.mosrac.cn/uploads/pdf/lists/fe-263-torque-motor-catalog.pdf · p.1 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 220
nguyên văn 250.0250 N·m
câu nguyên văn额定转矩 (Nm) 95.0 150.0 210 250.0
nguồnhttps://www.mosrac.cn/uploads/pdf/lists/fe-263-torque-motor-catalog.pdf · p.1 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 220
nguyên văn 500500 N·m
câu nguyên văn瞬时最大转矩 (Nm) 190 300 420 500
nguồnhttps://www.mosrac.cn/uploads/pdf/lists/fe-263-torque-motor-catalog.pdf · p.1 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Hằng số mô-mentorque_constant
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 220
nguyên văn 35.235.2 N·m/A
câu nguyên văn转矩参数 (Nm/Arms) 13.4 21.9 29.6 35.2
nguồnhttps://www.mosrac.cn/uploads/pdf/lists/fe-263-torque-motor-catalog.pdf · p.1 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Dòng định mứcrated_current
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 220
nguyên văn 7.17.1 A
câu nguyên văn额定电流 (Arms) 7.1 7.1 7.1 7.1
nguồnhttps://www.mosrac.cn/uploads/pdf/lists/fe-263-torque-motor-catalog.pdf · p.1 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Dòng đỉnhpeak_current
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 220
nguyên văn 14.214.2 A
câu nguyên văn瞬时最大电流 (Arms) 14.2 14.2 14.2 14.2
nguồnhttps://www.mosrac.cn/uploads/pdf/lists/fe-263-torque-motor-catalog.pdf · p.1 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Điện cảm cuộn dâywinding_inductance
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 220
nguyên văn 22.822.8 mH
câu nguyên văn线电感 (mH) 8.3 13.4 7 22.8
nguồnhttps://www.mosrac.cn/uploads/pdf/lists/fe-263-torque-motor-catalog.pdf · p.1 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Số cặp cựcpole_pairs
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 220
nguyên văn 2020
câu nguyên văn极对数 (2P) 20 20 23 20
nguồnhttps://www.mosrac.cn/uploads/pdf/lists/fe-263-torque-motor-catalog.pdf · p.1 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Hằng số sức phản điệnback_emf_constant
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 220
28.7
câu nguyên văn反电势系数 (Vrims/rad/s) 10.9 17.9 10.1 28.7
nguồnhttps://www.mosrac.cn/uploads/pdf/lists/fe-263-torque-motor-catalog.pdf · p.1 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Công suất định mứcrated_power
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 220
nguyên văn 1310.01310 W
câu nguyên văn额定输出功率 (W) 796.5 943.2 1760.6 1310.0
nguồnhttps://www.mosrac.cn/uploads/pdf/lists/fe-263-torque-motor-catalog.pdf · p.1 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Tốc độ định mứcrated_speed
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 220
nguyên văn 5050 r/min
câu nguyên văn额定转速 (rpm) 80 60 80 50
nguồnhttps://www.mosrac.cn/uploads/pdf/lists/fe-263-torque-motor-catalog.pdf · p.1 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Tốc độ tối đamax_speed
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 220
nguyên văn 100100 r/min
câu nguyên văn最高转速 (rpm) 150 120 150 100
nguồnhttps://www.mosrac.cn/uploads/pdf/lists/fe-263-torque-motor-catalog.pdf · p.1 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Độ phân giải encoderencoder_resolution
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 220
16384
câu nguyên văn编码器分辨率 (sin/cos) 16384 16384 16384 16384
nguồnhttps://www.mosrac.cn/uploads/pdf/lists/fe-263-torque-motor-catalog.pdf · p.1 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Tải dọc trụcaxial_load
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 220
nguyên văn 4000040000 N
câu nguyên văn轴向负载 (N) 40000 40000 40000 40000
nguồnhttps://www.mosrac.cn/uploads/pdf/lists/fe-263-torque-motor-catalog.pdf · p.1 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Độ đảo dọc trụcaxial_runout
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 220
≤0.005
câu nguyên văn轴向偏摆 (mm) ≤0.005 ≤0.005 ≤0.005 ≤0.005
nguồnhttps://www.mosrac.cn/uploads/pdf/lists/fe-263-torque-motor-catalog.pdf · p.1 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Độ đảo hướng kínhradial_runout
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 220
≤0.005
câu nguyên văn径向偏摆 (mm) ≤0.005 ≤0.005 ≤0.005 ≤0.005
nguồnhttps://www.mosrac.cn/uploads/pdf/lists/fe-263-torque-motor-catalog.pdf · p.1 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Khối lượngweight
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 220
nguyên văn 49.149.1 kg
câu nguyên văn重量 (kg) 24.4 32.5 44 49.1
nguồnhttps://www.mosrac.cn/uploads/pdf/lists/fe-263-torque-motor-catalog.pdf · p.1 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Chiều caoheight
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 220
nguyên văn 188188 mm
câu nguyên văn电机高度L (mm) 113 138 163 188
nguồnhttps://www.mosrac.cn/uploads/pdf/lists/fe-263-torque-motor-catalog.pdf · p.1 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Điện áp định mứcrated_voltage
giá trị
nguyên văn 220220 V
câu nguyên văn电压 (VAC) 电压 (VAC) 220 220 220 220
nguồnhttps://www.mosrac.cn/products/dd_electric_motors/fe-263-series.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 220
nguyên văn 250250 N·m
câu nguyên văn额定转矩 (Nm) 额定转矩 (Nm) 95 150 210 250
nguồnhttps://www.mosrac.cn/products/dd_electric_motors/fe-263-series.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 220
nguyên văn 500500 N·m
câu nguyên văn瞬时最大转矩 (Nm) 瞬时最大转矩 (Nm) 190 300 420 500
nguồnhttps://www.mosrac.cn/products/dd_electric_motors/fe-263-series.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Hằng số mô-mentorque_constant
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 220
nguyên văn 35.235.2 N·m/A
câu nguyên văn转矩参数 (Nm/Arms) 转矩参数 (Nm/Arms) 13.4 21.9 29.6 35.2
nguồnhttps://www.mosrac.cn/products/dd_electric_motors/fe-263-series.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Dòng định mứcrated_current
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 220
nguyên văn 7.17.1 A
câu nguyên văn额定电流 (Arms) 额定电流 (Arms) 7.1 7.1 7.1 7.1
nguồnhttps://www.mosrac.cn/products/dd_electric_motors/fe-263-series.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Dòng đỉnhpeak_current
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 220
nguyên văn 14.214.2 A
câu nguyên văn瞬时最大电流 (Arms) 瞬时最大电流 (Arms) 14.2 14.2 14.2 14.2
nguồnhttps://www.mosrac.cn/products/dd_electric_motors/fe-263-series.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Điện trở cuộn dâywinding_resistance
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 220
nguyên văn 6.76.7 Ω
câu nguyên văn线电阻 (Ω) 线电阻 (Ω) 2.7 3.9 2 6.7
nguồnhttps://www.mosrac.cn/products/dd_electric_motors/fe-263-series.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Điện cảm cuộn dâywinding_inductance
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 220
nguyên văn 22.822.8 mH
câu nguyên văn线电感 (mH) 线电感 (mH) 8.3 13.4 7 22.8
nguồnhttps://www.mosrac.cn/products/dd_electric_motors/fe-263-series.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Số cặp cựcpole_pairs
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 220
nguyên văn 2020
câu nguyên văn极对数 (2P) 极对数 (2P) 20 20 23 20
nguồnhttps://www.mosrac.cn/products/dd_electric_motors/fe-263-series.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Hằng số sức phản điệnback_emf_constant
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 220
nguyên văn 28.728.7 V/krpm
câu nguyên văn反电势系数 (V/Krpm) 反电势系数 (V/Krpm) 10.9 17.9 10.1 28.7
nguồnhttps://www.mosrac.cn/products/dd_electric_motors/fe-263-series.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Công suất định mứcrated_power
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 220
nguyên văn 13101310 W
câu nguyên văn额定输出功率 (W) 额定输出功率 (W) 796.5 943.2 1760.6 1310
nguồnhttps://www.mosrac.cn/products/dd_electric_motors/fe-263-series.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Quán tính rôtorotor_inertia
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 220
nguyên văn 21002100000 g·cm²
câu nguyên văn转子转动惯量 (10 -4 kg.m²) 转子转动惯量 (10 -4 kg.m²) 1000 1500 1600 2100
nguồnhttps://www.mosrac.cn/products/dd_electric_motors/fe-263-series.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Tốc độ định mứcrated_speed
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 220
nguyên văn 5050 r/min
câu nguyên văn额定转速 (rpm) 额定转速 (rpm) 80 60 80 50
nguồnhttps://www.mosrac.cn/products/dd_electric_motors/fe-263-series.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Tốc độ tối đamax_speed
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 220
nguyên văn 100100 r/min
câu nguyên văn最高转速 (rpm) 最高转速 (rpm) 150 120 150 100
nguồnhttps://www.mosrac.cn/products/dd_electric_motors/fe-263-series.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Độ chính xác định vị gócangular_positioning_accuracy
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 220
±20
câu nguyên văn定位精度 (arc_sec) 定位精度 (arc_sec) ±20 ±20 ±20 ±20
nguồnhttps://www.mosrac.cn/products/dd_electric_motors/fe-263-series.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Độ lặp lại gócangular_repeatability
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 220
±1.5
câu nguyên văn重复精度 (arc_sec) 重复精度 (arc_sec) ±1.5 ±1.5 ±1.5 ±1.5
nguồnhttps://www.mosrac.cn/products/dd_electric_motors/fe-263-series.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Độ phân giải encoderencoder_resolution
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 220
16384
câu nguyên văn编码器分辨率 (sin/cos) 编码器分辨率 (sin/cos) 16384 16384 16384 16384
nguồnhttps://www.mosrac.cn/products/dd_electric_motors/fe-263-series.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Tải dọc trụcaxial_load
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 220
nguyên văn 4000040000 N
câu nguyên văn轴向负载 (N) 轴向负载 (N) 40000 40000 40000 40000
nguồnhttps://www.mosrac.cn/products/dd_electric_motors/fe-263-series.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Độ đảo dọc trụcaxial_runout
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 220
≤0.005
câu nguyên văn轴向偏摆 (mm) 轴向偏摆 (mm) ≤0.005 ≤0.005 ≤0.005 ≤0.005
nguồnhttps://www.mosrac.cn/products/dd_electric_motors/fe-263-series.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Độ đảo hướng kínhradial_runout
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 220
≤0.005
câu nguyên văn径向偏摆 (mm) 径向偏摆 (mm) ≤0.005 ≤0.005 ≤0.005 ≤0.005
nguồnhttps://www.mosrac.cn/products/dd_electric_motors/fe-263-series.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Khối lượngweight
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 220
nguyên văn 49.149.1 kg
câu nguyên văn重量 (kg) 重量 (kg) 24.4 32.5 44 49.1
nguồnhttps://www.mosrac.cn/products/dd_electric_motors/fe-263-series.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Chiều caoheight
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 220
nguyên văn 188188 mm
câu nguyên văn电机高度 (mm) 电机高度 (mm) 113 138 163 188
nguồnhttps://www.mosrac.cn/products/dd_electric_motors/fe-263-series.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Điện áp định mứcrated_voltage
giá trị
nguyên văn 220220 V
câu nguyên văn电压 (VAC) 220
nguồnhttps://www.mosrac.cn/uploads/pdf/fe-263188-motor-catalog.pdf · p.1 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 220
nguyên văn 250.0250 N·m
câu nguyên văn额定转矩 (Nm) 250.0
nguồnhttps://www.mosrac.cn/uploads/pdf/fe-263188-motor-catalog.pdf · p.1 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 220
nguyên văn 500500 N·m
câu nguyên văn瞬时最大转矩 (Nm) 500
nguồnhttps://www.mosrac.cn/uploads/pdf/fe-263188-motor-catalog.pdf · p.1 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Hằng số mô-mentorque_constant
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 220
nguyên văn 35.235.2 N·m/A
câu nguyên văn转矩参数 (Nm/Arms) 35.2
nguồnhttps://www.mosrac.cn/uploads/pdf/fe-263188-motor-catalog.pdf · p.1 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Dòng định mứcrated_current
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 220
nguyên văn 7.17.1 A
câu nguyên văn额定电流 (Arms) 7.1
nguồnhttps://www.mosrac.cn/uploads/pdf/fe-263188-motor-catalog.pdf · p.1 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Dòng đỉnhpeak_current
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 220
nguyên văn 14.214.2 A
câu nguyên văn瞬时最大电流 (Arms) 14.2
nguồnhttps://www.mosrac.cn/uploads/pdf/fe-263188-motor-catalog.pdf · p.1 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Điện cảm cuộn dâywinding_inductance
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 220
nguyên văn 22.822.8 mH
câu nguyên văn线电感 (mH) 22.8
nguồnhttps://www.mosrac.cn/uploads/pdf/fe-263188-motor-catalog.pdf · p.1 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Số cặp cựcpole_pairs
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 220
nguyên văn 2020
câu nguyên văn极对数 (2P) 20
nguồnhttps://www.mosrac.cn/uploads/pdf/fe-263188-motor-catalog.pdf · p.1 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Hằng số sức phản điệnback_emf_constant
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 220
28.7
câu nguyên văn反电势系数 (Vrims/rad/s) 28.7
nguồnhttps://www.mosrac.cn/uploads/pdf/fe-263188-motor-catalog.pdf · p.1 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Công suất định mứcrated_power
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 220
nguyên văn 1310.01310 W
câu nguyên văn额定输出功率 (W) 1310.0
nguồnhttps://www.mosrac.cn/uploads/pdf/fe-263188-motor-catalog.pdf · p.1 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Tốc độ định mứcrated_speed
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 220
nguyên văn 5050 r/min
câu nguyên văn额定转速 (rpm) 50
nguồnhttps://www.mosrac.cn/uploads/pdf/fe-263188-motor-catalog.pdf · p.1 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Tốc độ tối đamax_speed
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 220
nguyên văn 100100 r/min
câu nguyên văn最高转速 (rpm) 100
nguồnhttps://www.mosrac.cn/uploads/pdf/fe-263188-motor-catalog.pdf · p.1 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Độ phân giải encoderencoder_resolution
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 220
16384
câu nguyên văn编码器分辨率 (sin/cos) 16384
nguồnhttps://www.mosrac.cn/uploads/pdf/fe-263188-motor-catalog.pdf · p.1 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Tải dọc trụcaxial_load
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 220
nguyên văn 4000040000 N
câu nguyên văn轴向负载 (N) 40000
nguồnhttps://www.mosrac.cn/uploads/pdf/fe-263188-motor-catalog.pdf · p.1 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Độ đảo dọc trụcaxial_runout
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 220
≤0.005
câu nguyên văn轴向偏摆 (mm) ≤0.005
nguồnhttps://www.mosrac.cn/uploads/pdf/fe-263188-motor-catalog.pdf · p.1 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Độ đảo hướng kínhradial_runout
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 220
≤0.005
câu nguyên văn径向偏摆 (mm) ≤0.005
nguồnhttps://www.mosrac.cn/uploads/pdf/fe-263188-motor-catalog.pdf · p.1 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Khối lượngweight
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 220
nguyên văn 49.149.1 kg
câu nguyên văn重量 (kg) 49.1
nguồnhttps://www.mosrac.cn/uploads/pdf/fe-263188-motor-catalog.pdf · p.1 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
thông số 57, hiển thị 57
Tài liệu gốc.
3 nguồn đã đọc giá trị
3 tài liệu
mosrac.cn/products/dd_electric_motors/fe-263-series.htmlTài liệu nhà sản xuất · 22 giá trịRetrieved 2026-08-25
mosrac.cn/uploads/pdf/lists/fe-263-torque-motor-catalog.pdfTài liệu nhà sản xuất · 18 giá trịRetrieved 2026-09-03
mosrac.cn/uploads/pdf/fe-263188-motor-catalog.pdfTài liệu nhà sản xuất · 17 giá trịRetrieved 2026-09-03
Tải xuốngChưa công bố tệp gốc: chưa quyết định tài liệu nào được công bố.
Không thay đổi
2026-08-25thu thập lần đầu · 3 nguồn
Cập nhật kế tiếp2026-10-01
Lưu lịch sử thay đổi
Dựng một khớp quanh linh kiện này.
Đưa động cơ, hộp số và bộ mã hoá vào các vị trí để biết có ghép được không.
Xem tổ hợp khớpJOINT · FE-263188 · B · Motors
Trạng tháiCần kiểm tra
- Thiếu thông số để đối chiếu khớp
- Không có phán định: chưa chốt các khóa thông số cần thiết
Cần xác nhận trước khi kết luận
Nhà cung cấp.
Nhà trưng bày WRC 2026 Bắc Kinh và các nhà cung cấp khác.
Linh kiện của nhà cung cấp này 159Trang nhà cung cấp
Phương án thay thế đang chuẩn bị
Giữ linh kiện này trong BOM.
Khi BOM mở, bạn có thể gom linh kiện lại và gửi một yêu cầu duy nhất.