JOINTDEX

Thời điểm dữ liệu: · Đã xuất bản: · Cập nhật chậm: dữ liệu đã hơn 8 ngày.

Linh kiện › Chưa phân loại › Harmonic Drive Systems
HPG-U1Thêm vào giỏ
Ảnh chụp linh kiện · từ hds.co.jpHPG-U1 — 製品情報 — manufacturer part page image1 / 1
哈默纳科(上海)商贸有限公司 · Harmonic Drive Systems

HPG-U1

Chưa phân loại · active · nguồn 1
thông số 58dẫn chứng [n]nguồn 1

Chưa có giá công khai đã xác minh. Hãy yêu cầu báo giá từ nhà bán.

1

Thêm vào giỏ của trình duyệt này — không cần tài khoản hay thông tin liên hệ.

Giá ở đây là giá niêm yết của nhà phân phối nên trang này không thanh toán — báo giá sẽ cho biết điều kiện thực tế.

Vận chuyển · thời gian giao[giá trị]

Thông số.

Kiểm tra trước khi đặt hàng.

mục · keygiá trịcâu nguyên vănnguồnDẫn chứngThu thập · Thay đổi
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trị
Limit for Momentary Torque*4
câu nguyên vănLimit for Momentary Torque*4
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/hpg-u1-catalog.pdf · p.2 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men khởi động/dừng cho phépallowable_startstop_torque
giá trị
Limit for Momentary Torque*4
câu nguyên vănLimit for Momentary Torque*4
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/hpg-u1-catalog.pdf · p.2 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Độ rơbacklash
giá trịđiều kiện đo Cấp độ rơ ■ Input Shaft Gear Unit - Standard backlash (BL3) (≤ 3 arc-min) · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 11 / 5; 11 / 9; 11 / 21; 11 / 37; 11 / 45; 14 / 3; 14 / 5; 14 / 11; 14 / 15; 14 / 21; 14 / 33; 14 / 45; 20 / 3; 20 / 5; 20 / 11; 20 / 15; 20 / 21; 20 / 33; 20 / 45; 32 / 3; 32 / 5; 32 / 11; 32 / 15; 32 / 21; 32 / 33; 32 / 45; 50 / 3; 50 / 5; 50 / 11; 50 / 15; 50 / 21; 50 / 33; 50 / 45; 65 / 4; 65 / 5; 65 / 12; 65 / 15; 65 / 20; 65 / 25; 65 / 40; 65 / 50
3
câu nguyên văn11 5 3 2.5 0.59
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/hpg-u1-catalog.pdf · p.4 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Độ cứng xoắntorsional_stiffness
giá trịđiều kiện đo Cấp độ rơ ■ Input Shaft Gear Unit - Standard backlash (BL3) (≤ 3 arc-min) · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 11 / 5; 11 / 9
nguyên văn 0.592028 N·m/rad
câu nguyên văn11 5 3 2.5 0.59
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/hpg-u1-catalog.pdf · p.4 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Độ cứng xoắntorsional_stiffness
giá trịđiều kiện đo Cấp độ rơ ■ Input Shaft Gear Unit - Standard backlash (BL3) (≤ 3 arc-min) · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 11 / 21; 11 / 37; 11 / 45
nguyên văn 0.642200 N·m/rad
câu nguyên văn21 3.0 0.64
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/hpg-u1-catalog.pdf · p.4 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Độ cứng xoắntorsional_stiffness
giá trịđiều kiện đo Cấp độ rơ ■ Input Shaft Gear Unit - Standard backlash (BL3) (≤ 3 arc-min) · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 14 / 3; 14 / 5
nguyên văn 1.274366 N·m/rad
câu nguyên văn14 3 3 2.2 1.27
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/hpg-u1-catalog.pdf · p.4 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Độ cứng xoắntorsional_stiffness
giá trịđiều kiện đo Cấp độ rơ ■ Input Shaft Gear Unit - Standard backlash (BL3) (≤ 3 arc-min) · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 14 / 11; 14 / 15; 14 / 21; 14 / 33; 14 / 45
nguyên văn 1.374710 N·m/rad
câu nguyên văn11 2.7 1.37
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/hpg-u1-catalog.pdf · p.4 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Độ cứng xoắntorsional_stiffness
giá trịđiều kiện đo Cấp độ rơ ■ Input Shaft Gear Unit - Standard backlash (BL3) (≤ 3 arc-min) · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 20 / 3; 20 / 5
nguyên văn 4.916840 N·m/rad
câu nguyên văn20 3 3 1.5 4.9
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/hpg-u1-catalog.pdf · p.4 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Độ cứng xoắntorsional_stiffness
giá trịđiều kiện đo Cấp độ rơ ■ Input Shaft Gear Unit - Standard backlash (BL3) (≤ 3 arc-min) · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 20 / 11; 20 / 15; 20 / 21; 20 / 33; 20 / 45
nguyên văn 5.3918530 N·m/rad
câu nguyên văn11 2.0 5.39
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/hpg-u1-catalog.pdf · p.4 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Độ cứng xoắntorsional_stiffness
giá trịđiều kiện đo Cấp độ rơ ■ Input Shaft Gear Unit - Standard backlash (BL3) (≤ 3 arc-min) · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 32 / 3
nguyên văn 16.6657270 N·m/rad
câu nguyên văn32 3 3 1.3 16.66
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/hpg-u1-catalog.pdf · p.4 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Độ cứng xoắntorsional_stiffness
giá trịđiều kiện đo Cấp độ rơ ■ Input Shaft Gear Unit - Standard backlash (BL3) (≤ 3 arc-min) · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 32 / 5
nguyên văn 19.667380 N·m/rad
câu nguyên văn5 19.6
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/hpg-u1-catalog.pdf · p.4 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Độ cứng xoắntorsional_stiffness
giá trịđiều kiện đo Cấp độ rơ ■ Input Shaft Gear Unit - Standard backlash (BL3) (≤ 3 arc-min) · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 32 / 11; 32 / 15; 32 / 21; 32 / 33; 32 / 45
nguyên văn 21.5674120 N·m/rad
câu nguyên văn11 1.7 21.56
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/hpg-u1-catalog.pdf · p.4 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Độ cứng xoắntorsional_stiffness
giá trịđiều kiện đo Cấp độ rơ ■ Input Shaft Gear Unit - Standard backlash (BL3) (≤ 3 arc-min) · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 50 / 3
nguyên văn 82.71284300 N·m/rad
câu nguyên văn50 3 3 1.3 82.71
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/hpg-u1-catalog.pdf · p.4 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Độ cứng xoắntorsional_stiffness
giá trịđiều kiện đo Cấp độ rơ ■ Input Shaft Gear Unit - Standard backlash (BL3) (≤ 3 arc-min) · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 50 / 5
nguyên văn 107.8370600 N·m/rad
câu nguyên văn5 107.8
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/hpg-u1-catalog.pdf · p.4 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Độ cứng xoắntorsional_stiffness
giá trịđiều kiện đo Cấp độ rơ ■ Input Shaft Gear Unit - Standard backlash (BL3) (≤ 3 arc-min) · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 50 / 11; 50 / 15; 50 / 21; 50 / 33; 50 / 45
nguyên văn 137.2471700 N·m/rad
câu nguyên văn11 1.7 137.2
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/hpg-u1-catalog.pdf · p.4 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Độ cứng xoắntorsional_stiffness
giá trịđiều kiện đo Cấp độ rơ ■ Input Shaft Gear Unit - Standard backlash (BL3) (≤ 3 arc-min) · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 65 / 4; 65 / 5
nguyên văn 270928200 N·m/rad
câu nguyên văn65 4 3 1.3 270
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/hpg-u1-catalog.pdf · p.4 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Độ cứng xoắntorsional_stiffness
giá trịđiều kiện đo Cấp độ rơ ■ Input Shaft Gear Unit - Standard backlash (BL3) (≤ 3 arc-min) · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 65 / 12; 65 / 15; 65 / 20; 65 / 25; 65 / 40; 65 / 50
nguyên văn 362.61247000 N·m/rad
câu nguyên văn12 1.7 362.6
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/hpg-u1-catalog.pdf · p.4 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Độ rơbacklash
giá trịđiều kiện đo Cấp độ rơ ■ Input Shaft Gear Unit - Reduced backlash (BL1) (≤ 1 arc-min) · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 14 / 3; 14 / 5; 14 / 9; 14 / 21; 14 / 33; 14 / 45; 20 / 3; 20 / 5; 20 / 11; 20 / 15; 20 / 21; 20 / 33; 20 / 45; 32 / 3; 32 / 5; 32 / 11; 32 / 15; 32 / 21; 32 / 33; 32 / 45; 50 / 3; 50 / 5; 50 / 11; 50 / 15; 50 / 21; 50 / 33; 50 / 45; 65 / 4; 65 / 5; 65 / 12; 65 / 15; 65 / 20; 65 / 25; 65 / 40; 65 / 50
1
câu nguyên văn14 3 1 1.1 1.27
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/hpg-u1-catalog.pdf · p.4 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Độ cứng xoắntorsional_stiffness
giá trịđiều kiện đo Cấp độ rơ ■ Input Shaft Gear Unit - Reduced backlash (BL1) (≤ 1 arc-min) · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 14 / 3; 14 / 5
nguyên văn 1.274366 N·m/rad
câu nguyên văn14 3 1 1.1 1.27
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/hpg-u1-catalog.pdf · p.4 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Độ cứng xoắntorsional_stiffness
giá trịđiều kiện đo Cấp độ rơ ■ Input Shaft Gear Unit - Reduced backlash (BL1) (≤ 1 arc-min) · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 14 / 9; 14 / 21; 14 / 33; 14 / 45
nguyên văn 1.374710 N·m/rad
câu nguyên văn9 1.7 1.37
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/hpg-u1-catalog.pdf · p.4 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Độ cứng xoắntorsional_stiffness
giá trịđiều kiện đo Cấp độ rơ ■ Input Shaft Gear Unit - Reduced backlash (BL1) (≤ 1 arc-min) · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 20 / 3; 20 / 5
nguyên văn 4.916840 N·m/rad
câu nguyên văn20 3 1 0.6 4.9
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/hpg-u1-catalog.pdf · p.4 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Độ cứng xoắntorsional_stiffness
giá trịđiều kiện đo Cấp độ rơ ■ Input Shaft Gear Unit - Reduced backlash (BL1) (≤ 1 arc-min) · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 20 / 11; 20 / 15; 20 / 21; 20 / 33; 20 / 45
nguyên văn 5.3918530 N·m/rad
câu nguyên văn11 1.1 5.39
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/hpg-u1-catalog.pdf · p.4 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Độ cứng xoắntorsional_stiffness
giá trịđiều kiện đo Cấp độ rơ ■ Input Shaft Gear Unit - Reduced backlash (BL1) (≤ 1 arc-min) · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 32 / 3
nguyên văn 16.6657270 N·m/rad
câu nguyên văn32 3 1 0.5 16.66
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/hpg-u1-catalog.pdf · p.4 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Độ cứng xoắntorsional_stiffness
giá trịđiều kiện đo Cấp độ rơ ■ Input Shaft Gear Unit - Reduced backlash (BL1) (≤ 1 arc-min) · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 32 / 5
nguyên văn 19.667380 N·m/rad
câu nguyên văn5 19.6
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/hpg-u1-catalog.pdf · p.4 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Độ cứng xoắntorsional_stiffness
giá trịđiều kiện đo Cấp độ rơ ■ Input Shaft Gear Unit - Reduced backlash (BL1) (≤ 1 arc-min) · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 32 / 11; 32 / 15; 32 / 21; 32 / 33; 32 / 45
nguyên văn 21.5674120 N·m/rad
câu nguyên văn11 1.0 21.56
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/hpg-u1-catalog.pdf · p.4 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Độ cứng xoắntorsional_stiffness
giá trịđiều kiện đo Cấp độ rơ ■ Input Shaft Gear Unit - Reduced backlash (BL1) (≤ 1 arc-min) · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 50 / 3
nguyên văn 82.71284300 N·m/rad
câu nguyên văn50 3 1 0.5 82.71
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/hpg-u1-catalog.pdf · p.4 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Độ cứng xoắntorsional_stiffness
giá trịđiều kiện đo Cấp độ rơ ■ Input Shaft Gear Unit - Reduced backlash (BL1) (≤ 1 arc-min) · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 50 / 5
nguyên văn 107.8370600 N·m/rad
câu nguyên văn5 107.8
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/hpg-u1-catalog.pdf · p.4 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Độ cứng xoắntorsional_stiffness
giá trịđiều kiện đo Cấp độ rơ ■ Input Shaft Gear Unit - Reduced backlash (BL1) (≤ 1 arc-min) · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 50 / 11; 50 / 15; 50 / 21; 50 / 33; 50 / 45
nguyên văn 137.2471700 N·m/rad
câu nguyên văn11 1.0 137.2
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/hpg-u1-catalog.pdf · p.4 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Độ cứng xoắntorsional_stiffness
giá trịđiều kiện đo Cấp độ rơ ■ Input Shaft Gear Unit - Reduced backlash (BL1) (≤ 1 arc-min) · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 65 / 4; 65 / 5
nguyên văn 270928200 N·m/rad
câu nguyên văn65 4 1 0.5 270
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/hpg-u1-catalog.pdf · p.4 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Độ cứng xoắntorsional_stiffness
giá trịđiều kiện đo Cấp độ rơ ■ Input Shaft Gear Unit - Reduced backlash (BL1) (≤ 1 arc-min) · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 65 / 12; 65 / 15; 65 / 20; 65 / 25; 65 / 40; 65 / 50
nguyên văn 362.61247000 N·m/rad
câu nguyên văn12 1.0 362.6
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/hpg-u1-catalog.pdf · p.4 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Độ rơbacklash
giá trịđiều kiện đo Cấp độ rơ ■ Input Shaft Gear Unit - Standard backlash (BL3) (≤ 3 arc-min) · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 11 / 5; 11 / 9; 11 / 21; 11 / 37; 11 / 45; 14 / 3; 14 / 5; 14 / 11; 14 / 15; 14 / 21; 14 / 33; 14 / 45; 20 / 3; 20 / 5; 20 / 11; 20 / 15; 20 / 21; 20 / 33; 20 / 45; 32 / 3; 32 / 5; 32 / 11; 32 / 15; 32 / 21; 32 / 33; 32 / 45; 50 / 3; 50 / 5; 50 / 11; 50 / 15; 50 / 21; 50 / 33; 50 / 45; 65 / 4; 65 / 5; 65 / 12; 65 / 15; 65 / 20; 65 / 25; 65 / 40; 65 / 50
3
câu nguyên văn11 5 3 2.5 0.59
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/hpg-u1-catalog.pdf · p.4 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Độ cứng xoắntorsional_stiffness
giá trịđiều kiện đo Cấp độ rơ ■ Input Shaft Gear Unit - Standard backlash (BL3) (≤ 3 arc-min) · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 11 / 5; 11 / 9
nguyên văn 0.592028 N·m/rad
câu nguyên văn11 5 3 2.5 0.59
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/hpg-u1-catalog.pdf · p.4 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Độ cứng xoắntorsional_stiffness
giá trịđiều kiện đo Cấp độ rơ ■ Input Shaft Gear Unit - Standard backlash (BL3) (≤ 3 arc-min) · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 11 / 21; 11 / 37; 11 / 45
nguyên văn 0.642200 N·m/rad
câu nguyên văn21 3.0 0.64
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/hpg-u1-catalog.pdf · p.4 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Độ cứng xoắntorsional_stiffness
giá trịđiều kiện đo Cấp độ rơ ■ Input Shaft Gear Unit - Standard backlash (BL3) (≤ 3 arc-min) · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 14 / 3; 14 / 5
nguyên văn 1.274366 N·m/rad
câu nguyên văn14 3 3 2.2 1.27
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/hpg-u1-catalog.pdf · p.4 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Độ cứng xoắntorsional_stiffness
giá trịđiều kiện đo Cấp độ rơ ■ Input Shaft Gear Unit - Standard backlash (BL3) (≤ 3 arc-min) · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 14 / 11; 14 / 15; 14 / 21; 14 / 33; 14 / 45
nguyên văn 1.374710 N·m/rad
câu nguyên văn11 2.7 1.37
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/hpg-u1-catalog.pdf · p.4 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Độ cứng xoắntorsional_stiffness
giá trịđiều kiện đo Cấp độ rơ ■ Input Shaft Gear Unit - Standard backlash (BL3) (≤ 3 arc-min) · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 20 / 3; 20 / 5
nguyên văn 4.916840 N·m/rad
câu nguyên văn20 3 3 1.5 4.9
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/hpg-u1-catalog.pdf · p.4 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Độ cứng xoắntorsional_stiffness
giá trịđiều kiện đo Cấp độ rơ ■ Input Shaft Gear Unit - Standard backlash (BL3) (≤ 3 arc-min) · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 20 / 11; 20 / 15; 20 / 21; 20 / 33; 20 / 45
nguyên văn 5.3918530 N·m/rad
câu nguyên văn11 2.0 5.39
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/hpg-u1-catalog.pdf · p.4 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Độ cứng xoắntorsional_stiffness
giá trịđiều kiện đo Cấp độ rơ ■ Input Shaft Gear Unit - Standard backlash (BL3) (≤ 3 arc-min) · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 32 / 3
nguyên văn 16.6657270 N·m/rad
câu nguyên văn32 3 3 1.3 16.66
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/hpg-u1-catalog.pdf · p.4 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Độ cứng xoắntorsional_stiffness
giá trịđiều kiện đo Cấp độ rơ ■ Input Shaft Gear Unit - Standard backlash (BL3) (≤ 3 arc-min) · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 32 / 5
nguyên văn 19.667380 N·m/rad
câu nguyên văn5 19.6
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/hpg-u1-catalog.pdf · p.4 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Độ cứng xoắntorsional_stiffness
giá trịđiều kiện đo Cấp độ rơ ■ Input Shaft Gear Unit - Standard backlash (BL3) (≤ 3 arc-min) · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 32 / 11; 32 / 15; 32 / 21; 32 / 33; 32 / 45
nguyên văn 21.5674120 N·m/rad
câu nguyên văn11 1.7 21.56
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/hpg-u1-catalog.pdf · p.4 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Độ cứng xoắntorsional_stiffness
giá trịđiều kiện đo Cấp độ rơ ■ Input Shaft Gear Unit - Standard backlash (BL3) (≤ 3 arc-min) · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 50 / 3
nguyên văn 82.71284300 N·m/rad
câu nguyên văn50 3 3 1.3 82.71
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/hpg-u1-catalog.pdf · p.4 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Độ cứng xoắntorsional_stiffness
giá trịđiều kiện đo Cấp độ rơ ■ Input Shaft Gear Unit - Standard backlash (BL3) (≤ 3 arc-min) · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 50 / 5
nguyên văn 107.8370600 N·m/rad
câu nguyên văn5 107.8
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/hpg-u1-catalog.pdf · p.4 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Độ cứng xoắntorsional_stiffness
giá trịđiều kiện đo Cấp độ rơ ■ Input Shaft Gear Unit - Standard backlash (BL3) (≤ 3 arc-min) · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 50 / 11; 50 / 15; 50 / 21; 50 / 33; 50 / 45
nguyên văn 137.2471700 N·m/rad
câu nguyên văn11 1.7 137.2
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/hpg-u1-catalog.pdf · p.4 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Độ cứng xoắntorsional_stiffness
giá trịđiều kiện đo Cấp độ rơ ■ Input Shaft Gear Unit - Standard backlash (BL3) (≤ 3 arc-min) · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 65 / 4; 65 / 5
nguyên văn 270928200 N·m/rad
câu nguyên văn65 4 3 1.3 270
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/hpg-u1-catalog.pdf · p.4 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Độ cứng xoắntorsional_stiffness
giá trịđiều kiện đo Cấp độ rơ ■ Input Shaft Gear Unit - Standard backlash (BL3) (≤ 3 arc-min) · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 65 / 12; 65 / 15; 65 / 20; 65 / 25; 65 / 40; 65 / 50
nguyên văn 362.61247000 N·m/rad
câu nguyên văn12 1.7 362.6
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/hpg-u1-catalog.pdf · p.4 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Độ rơbacklash
giá trịđiều kiện đo Cấp độ rơ ■ Input Shaft Gear Unit - Reduced backlash (BL1) (≤ 1 arc-min) · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 14 / 3; 14 / 5; 14 / 9; 14 / 21; 14 / 33; 14 / 45; 20 / 3; 20 / 5; 20 / 11; 20 / 15; 20 / 21; 20 / 33; 20 / 45; 32 / 3; 32 / 5; 32 / 11; 32 / 15; 32 / 21; 32 / 33; 32 / 45; 50 / 3; 50 / 5; 50 / 11; 50 / 15; 50 / 21; 50 / 33; 50 / 45; 65 / 4; 65 / 5; 65 / 12; 65 / 15; 65 / 20; 65 / 25; 65 / 40; 65 / 50
1
câu nguyên văn14 3 1 1.1 1.27
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/hpg-u1-catalog.pdf · p.4 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Độ cứng xoắntorsional_stiffness
giá trịđiều kiện đo Cấp độ rơ ■ Input Shaft Gear Unit - Reduced backlash (BL1) (≤ 1 arc-min) · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 14 / 3; 14 / 5
nguyên văn 1.274366 N·m/rad
câu nguyên văn14 3 1 1.1 1.27
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/hpg-u1-catalog.pdf · p.4 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Độ cứng xoắntorsional_stiffness
giá trịđiều kiện đo Cấp độ rơ ■ Input Shaft Gear Unit - Reduced backlash (BL1) (≤ 1 arc-min) · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 14 / 9; 14 / 21; 14 / 33; 14 / 45
nguyên văn 1.374710 N·m/rad
câu nguyên văn9 1.7 1.37
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/hpg-u1-catalog.pdf · p.4 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Độ cứng xoắntorsional_stiffness
giá trịđiều kiện đo Cấp độ rơ ■ Input Shaft Gear Unit - Reduced backlash (BL1) (≤ 1 arc-min) · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 20 / 3; 20 / 5
nguyên văn 4.916840 N·m/rad
câu nguyên văn20 3 1 0.6 4.9
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/hpg-u1-catalog.pdf · p.4 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Độ cứng xoắntorsional_stiffness
giá trịđiều kiện đo Cấp độ rơ ■ Input Shaft Gear Unit - Reduced backlash (BL1) (≤ 1 arc-min) · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 20 / 11; 20 / 15; 20 / 21; 20 / 33; 20 / 45
nguyên văn 5.3918530 N·m/rad
câu nguyên văn11 1.1 5.39
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/hpg-u1-catalog.pdf · p.4 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Độ cứng xoắntorsional_stiffness
giá trịđiều kiện đo Cấp độ rơ ■ Input Shaft Gear Unit - Reduced backlash (BL1) (≤ 1 arc-min) · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 32 / 3
nguyên văn 16.6657270 N·m/rad
câu nguyên văn32 3 1 0.5 16.66
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/hpg-u1-catalog.pdf · p.4 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Độ cứng xoắntorsional_stiffness
giá trịđiều kiện đo Cấp độ rơ ■ Input Shaft Gear Unit - Reduced backlash (BL1) (≤ 1 arc-min) · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 32 / 5
nguyên văn 19.667380 N·m/rad
câu nguyên văn5 19.6
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/hpg-u1-catalog.pdf · p.4 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Độ cứng xoắntorsional_stiffness
giá trịđiều kiện đo Cấp độ rơ ■ Input Shaft Gear Unit - Reduced backlash (BL1) (≤ 1 arc-min) · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 32 / 11; 32 / 15; 32 / 21; 32 / 33; 32 / 45
nguyên văn 21.5674120 N·m/rad
câu nguyên văn11 1.0 21.56
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/hpg-u1-catalog.pdf · p.4 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Độ cứng xoắntorsional_stiffness
giá trịđiều kiện đo Cấp độ rơ ■ Input Shaft Gear Unit - Reduced backlash (BL1) (≤ 1 arc-min) · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 50 / 3
nguyên văn 82.71284300 N·m/rad
câu nguyên văn50 3 1 0.5 82.71
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/hpg-u1-catalog.pdf · p.4 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Độ cứng xoắntorsional_stiffness
giá trịđiều kiện đo Cấp độ rơ ■ Input Shaft Gear Unit - Reduced backlash (BL1) (≤ 1 arc-min) · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 50 / 5
nguyên văn 107.8370600 N·m/rad
câu nguyên văn5 107.8
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/hpg-u1-catalog.pdf · p.4 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Độ cứng xoắntorsional_stiffness
giá trịđiều kiện đo Cấp độ rơ ■ Input Shaft Gear Unit - Reduced backlash (BL1) (≤ 1 arc-min) · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 50 / 11; 50 / 15; 50 / 21; 50 / 33; 50 / 45
nguyên văn 137.2471700 N·m/rad
câu nguyên văn11 1.0 137.2
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/hpg-u1-catalog.pdf · p.4 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Độ cứng xoắntorsional_stiffness
giá trịđiều kiện đo Cấp độ rơ ■ Input Shaft Gear Unit - Reduced backlash (BL1) (≤ 1 arc-min) · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 65 / 4; 65 / 5
nguyên văn 270928200 N·m/rad
câu nguyên văn65 4 1 0.5 270
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/hpg-u1-catalog.pdf · p.4 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
Độ cứng xoắntorsional_stiffness
giá trịđiều kiện đo Cấp độ rơ ■ Input Shaft Gear Unit - Reduced backlash (BL1) (≤ 1 arc-min) · Cấu hình trong catalogue Size / Ratio: 65 / 12; 65 / 15; 65 / 20; 65 / 25; 65 / 40; 65 / 50
nguyên văn 362.61247000 N·m/rad
câu nguyên văn12 1.0 362.6
nguồnhttps://www.harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/hpg-u1-catalog.pdf · p.4 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-06Thay đổi —
thông số 58, hiển thị 58

Tài liệu gốc.

1 nguồn đã đọc giá trị

1 tài liệu
harmonicdrive.net/_hd/content/documents1/hpg-u1-catalog.pdfTài liệu nhà sản xuất · 58 giá trịRetrieved 2026-09-03
Tải xuốngChưa công bố tệp gốc: chưa quyết định tài liệu nào được công bố.
Không thay đổi
2026-09-03thu thập lần đầu · 1 nguồn
Cập nhật kế tiếp2026-10-01

Lưu lịch sử thay đổi

Dựng một khớp quanh linh kiện này.

Khi xác định được nhóm, linh kiện này có thể đưa vào tổ hợp khớp.

Xem tổ hợp khớp
JOINT · HPG-U1 · Chưa phân loại
Trạng tháiKhông áp dụng
  • Chưa phân loại nhóm

Cần xác nhận trước khi kết luận

Nhà cung cấp.

Nhà trưng bày WRC 2026 Bắc Kinh và các nhà cung cấp khác.

哈默纳科(上海)商贸有限公司Harmonic Drive Systems
WRC2026-B-008Hall BBooth B110CNharmonicdrive.net · chính thức
Linh kiện của nhà cung cấp này 1,815Trang nhà cung cấp

Phương án thay thế đang chuẩn bị

Giữ linh kiện này trong BOM.

Khi BOM mở, bạn có thể gom linh kiện lại và gửi một yêu cầu duy nhất.