Thời điểm dữ liệu: · Đã xuất bản: · Cập nhật chậm: dữ liệu đã hơn 8 ngày.
Ảnh đại diện dòng sản phẩm, không phải đúng mẫu này · từ htktjd.com
1 / 1
1 / 1thông số 16dẫn chứng [n]nguồn 2
Chưa có giá công khai đã xác minh. Hãy yêu cầu báo giá từ nhà bán.
12 VĐiện áp định mức
1
Thêm vào giỏ của trình duyệt này — không cần tài khoản hay thông tin liên hệ.
Giá ở đây là giá niêm yết của nhà phân phối nên trang này không thanh toán — báo giá sẽ cho biết điều kiện thực tế.
Vận chuyển · thời gian giao[giá trị]
Thông số.
Kiểm tra trước khi đặt hàng.
mục · keygiá trịcâu nguyên vănnguồnDẫn chứngThu thập · Thay đổi
Điện áp định mứcrated_voltage
giá trị
nguyên văn DC12V±10%12 V
câu nguyên văn工作电压 DC12V±10% DC12V±10%
nguồnhttp://www.htktjd.com/product_detail/209.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Công suất tiêu thụpower_consumption
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức DC12V±10%
≤ 18W
câu nguyên văn总功耗 ≤ 18W ≤ 18W
nguồnhttp://www.htktjd.com/product_detail/209.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Giao thứcprotocol
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức DC12V±10%
Comm TTL232(Baud Rate 9600bps in Defu l t)
câu nguyên văn通信接口 Comm TTL232(Baud Rate 9600bps in Defu l t) Comm TTL232(Baud Rate 9600bps in Defu l t)
nguồnhttp://www.htktjd.com/product_detail/209.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Giao thứcprotocol
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức DC12V±10%
Pelco_D Protocol
câu nguyên văn通信协议 Pelco_D Protocol Pelco_D Protocol
nguồnhttp://www.htktjd.com/product_detail/209.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Nhiệt độ môi trườngambient_temperature
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức DC12V±10%
-35 ° C~+70 ° C
câu nguyên văn工作温度 -35 ° C~+70 ° C -35 ° C~+70 ° C
nguồnhttp://www.htktjd.com/product_detail/209.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Tuổi thọservice_life
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức DC12V±10%
≥ 20000 hours
câu nguyên văn整机寿命 ≥ 20000 hours ≥ 20000 hours
nguồnhttp://www.htktjd.com/product_detail/209.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Kích thước tổng thểoverall_dimensions
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức DC12V±10%
108.3*45*54 mm (L*W*H)
câu nguyên văn外 观尺寸 108.3*45*54 mm (L*W*H) 108.3*45*54 mm (L*W*H)
nguồnhttp://www.htktjd.com/product_detail/209.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Khối lượngweight
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức DC12V±10%
nguyên văn 230±20g0.23 kg
câu nguyên văn重量 230±20g 230±20g
nguồnhttp://www.htktjd.com/product_detail/209.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Điện áp định mứcrated_voltage
giá trị
nguyên văn DC12V±10%12 V
câu nguyên văn工作电压 DC12V±10% DC12V±10%
nguồnhttp://www.htktjd.com/product_detail/183.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Công suất tiêu thụpower_consumption
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức DC12V±10%
≤ 18W
câu nguyên văn总功耗 ≤ 18W ≤ 18W
nguồnhttp://www.htktjd.com/product_detail/183.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Giao thứcprotocol
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức DC12V±10%
Comm TTL232(Baud Rate 9600bps in Defu l t)
câu nguyên văn通信接口 Comm TTL232(Baud Rate 9600bps in Defu l t) Comm TTL232(Baud Rate 9600bps in Defu l t)
nguồnhttp://www.htktjd.com/product_detail/183.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Giao thứcprotocol
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức DC12V±10%
Pelco_D Protocol
câu nguyên văn通信协议 Pelco_D Protocol Pelco_D Protocol
nguồnhttp://www.htktjd.com/product_detail/183.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Nhiệt độ môi trườngambient_temperature
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức DC12V±10%
-35 ° C~+70 ° C
câu nguyên văn工作温度 -35 ° C~+70 ° C -35 ° C~+70 ° C
nguồnhttp://www.htktjd.com/product_detail/183.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Tuổi thọservice_life
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức DC12V±10%
≥ 20000 hours
câu nguyên văn整机寿命 ≥ 20000 hours ≥ 20000 hours
nguồnhttp://www.htktjd.com/product_detail/183.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Kích thước tổng thểoverall_dimensions
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức DC12V±10%
108.3*45*54 mm (L*W*H)
câu nguyên văn外 观尺寸 108.3*45*54 mm (L*W*H) 108.3*45*54 mm (L*W*H)
nguồnhttp://www.htktjd.com/product_detail/183.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Khối lượngweight
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức DC12V±10%
nguyên văn 230±20g0.23 kg
câu nguyên văn重量 230±20g 230±20g
nguồnhttp://www.htktjd.com/product_detail/183.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
thông số 16, hiển thị 16
Tài liệu gốc.
2 nguồn đã đọc giá trị
2 tài liệu
Tải xuốngChưa công bố tệp gốc: chưa quyết định tài liệu nào được công bố.
Không thay đổi
2026-08-25thu thập lần đầu · 2 nguồn
Cập nhật kế tiếp2026-10-01
Lưu lịch sử thay đổi
Dựng một khớp quanh linh kiện này.
Đưa động cơ, hộp số và bộ mã hoá vào các vị trí để biết có ghép được không.
Xem tổ hợp khớpJOINT · KTGT-HCFL-F022B · G · Servo Drives
Trạng tháiCần kiểm tra
- Thiếu thông số để đối chiếu khớp
- Không có phán định: chưa chốt các khóa thông số cần thiết
Cần xác nhận trước khi kết luận
Nhà cung cấp.
Nhà trưng bày WRC 2026 Bắc Kinh và các nhà cung cấp khác.
成都航天凯特机电科技有限公司
Linh kiện của nhà cung cấp này 41Trang nhà cung cấp
Phương án thay thế đang chuẩn bị
Giữ linh kiện này trong BOM.
Khi BOM mở, bạn có thể gom linh kiện lại và gửi một yêu cầu duy nhất.