Thời điểm dữ liệu: · Đã xuất bản: · Cập nhật chậm: dữ liệu đã hơn 8 ngày.
Ảnh chụp linh kiện · từ aifitlab.com
1 / 1
1 / 1thông số 36dẫn chứng [n]nguồn 2
1
Thêm vào giỏ của trình duyệt này — không cần tài khoản hay thông tin liên hệ.
Giá ở đây là giá niêm yết của nhà phân phối nên trang này không thanh toán — báo giá sẽ cho biết điều kiện thực tế.
Vận chuyển · thời gian giao[giá trị]
Thông số.
Kiểm tra trước khi đặt hàng.
mục · keygiá trịcâu nguyên vănnguồnDẫn chứngThu thập · Thay đổi
Tốc độ không tảino_load_speed
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48VDC · Tỷ số giảm 10:1
≥170RPM
câu nguyên vănNo-Load Speed (Current Loop) ≥170RPM
nguồnhttps://aifitlab.com/products/direct-drive-tech-p1010a_111-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-26Thay đổi —
Tốc độ định mứcrated_speed
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48VDC · Tỷ số giảm 10:1
nguyên văn 100±3 RPM100 r/min
câu nguyên vănRated Speed 100±3 RPM
nguồnhttps://aifitlab.com/products/direct-drive-tech-p1010a_111-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-26Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48VDC · Tỷ số giảm 10:1
nguyên văn 25N·m25 N·m
câu nguyên vănRated Torque 25N·m
nguồnhttps://aifitlab.com/products/direct-drive-tech-p1010a_111-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-26Thay đổi —
Dòng định mứcrated_current
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48VDC · Tỷ số giảm 10:1
nguyên văn 6.6A±0.3A6.6 A
câu nguyên vănRated Current (Bus) 6.6A±0.3A
nguồnhttps://aifitlab.com/products/direct-drive-tech-p1010a_111-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-26Thay đổi —
Điện áp định mứcrated_voltage
giá trịđiều kiện đo Tỷ số giảm 10:1
nguyên văn 48VDC48 V
câu nguyên vănRated Voltage 48VDC
nguồnhttps://aifitlab.com/products/direct-drive-tech-p1010a_111-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-26Thay đổi —
Hằng số mô-mentorque_constant
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48VDC · Tỷ số giảm 10:1
nguyên văn 2.5 Nm/A2.5 N·m/A
câu nguyên vănTorque Constant 2.5 Nm/A
nguồnhttps://aifitlab.com/products/direct-drive-tech-p1010a_111-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-26Thay đổi —
Cấp bảo vệip_rating
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48VDC · Tỷ số giảm 10:1
IP2X
câu nguyên vănProtection Rating (IP Rating) IP2X
nguồnhttps://aifitlab.com/products/direct-drive-tech-p1010a_111-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-26Thay đổi —
Độ ồnnoise_level
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48VDC · Tỷ số giảm 10:1
≤65 dB (Tested per GB/T 4214.1-2017 at 150 rpm)
câu nguyên vănNoise Level ≤65 dB (Tested per GB/T 4214.1-2017 at 150 rpm)
nguồnhttps://aifitlab.com/products/direct-drive-tech-p1010a_111-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-26Thay đổi —
Cấp cách điệninsulation_class
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48VDC · Tỷ số giảm 10:1
F
câu nguyên vănInsulation Class F
nguồnhttps://aifitlab.com/products/direct-drive-tech-p1010a_111-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-26Thay đổi —
Khối lượngweight
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48VDC · Tỷ số giảm 10:1
nguyên văn 1.4KG1.4 kg
câu nguyên vănMotor Weight 1.4KG
nguồnhttps://aifitlab.com/products/direct-drive-tech-p1010a_111-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-26Thay đổi —
Độ phân giải encoderencoder_resolution
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48VDC · Tỷ số giảm 10:1
15-bit (Rotor Position Detection) + 15-bit (Absolute Position Detection)
câu nguyên vănEncoder Resolution (Bits) 15-bit (Rotor Position Detection) + 15-bit (Absolute Position Detection)
nguồnhttps://aifitlab.com/products/direct-drive-tech-p1010a_111-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-26Thay đổi —
Điện trở cuộn dâywinding_resistance
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48VDC · Tỷ số giảm 10:1
nguyên văn 0.166Ω0.166 Ω
câu nguyên vănPhase Resistance 0.166Ω
nguồnhttps://aifitlab.com/products/direct-drive-tech-p1010a_111-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-26Thay đổi —
Điện cảm cuộn dâywinding_inductance
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48VDC · Tỷ số giảm 10:1
nguyên văn 0.175mH0.175 mH
câu nguyên vănPhase Inductance 0.175mH
nguồnhttps://aifitlab.com/products/direct-drive-tech-p1010a_111-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-26Thay đổi —
Quán tính rôtorotor_inertia
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48VDC · Tỷ số giảm 10:1
5350g/cm^2
câu nguyên vănRotor Inertia 5350g/cm^2
nguồnhttps://aifitlab.com/products/direct-drive-tech-p1010a_111-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-26Thay đổi —
Tỷ số giảmreduction_ratio
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48VDC
nguyên văn 10:110
câu nguyên vănReduction Ratio (Gear Ratio) 10:1
nguồnhttps://aifitlab.com/products/direct-drive-tech-p1010a_111-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-26Thay đổi —
Độ rơbacklash
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48VDC · Tỷ số giảm 10:1
<8arcmin
câu nguyên vănBacklash <8arcmin
nguồnhttps://aifitlab.com/products/direct-drive-tech-p1010a_111-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-26Thay đổi —
Dòng không tảino_load_current
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48VDC · Tỷ số giảm 10:1
≤1.1A
câu nguyên vănNo-Load Current (Current Loop) ≤1.1A
nguồnhttps://aifitlab.com/products/direct-drive-tech-p1010a_111-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-26Thay đổi —
Dải điện áp hoạt độngoperating_voltage_range
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48VDC · Tỷ số giảm 10:1
36-60VDC (Default Under/Over-Voltage Thresholds)
câu nguyên vănVoltage Range 36-60VDC (Default Under/Over-Voltage Thresholds)
nguồnhttps://aifitlab.com/products/direct-drive-tech-p1010a_111-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-26Thay đổi —
Tốc độ không tảino_load_speed
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48VDC · Tỷ số giảm 10:1
≥170RPM
câu nguyên vănNo-Load Speed (Current Loop) ≥170RPM
nguồnhttps://robotopian.com/products/direct-drive-tech-p1010a_111-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Dòng không tảino_load_current
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48VDC · Tỷ số giảm 10:1
≤1.1A
câu nguyên vănNo-Load Current (Current Loop) ≤1.1A
nguồnhttps://robotopian.com/products/direct-drive-tech-p1010a_111-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Tốc độ định mứcrated_speed
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48VDC · Tỷ số giảm 10:1
nguyên văn 100±3 RPM100 r/min
câu nguyên vănRated Speed 100±3 RPM
nguồnhttps://robotopian.com/products/direct-drive-tech-p1010a_111-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48VDC · Tỷ số giảm 10:1
nguyên văn 25N·m25 N·m
câu nguyên vănRated Torque 25N·m
nguồnhttps://robotopian.com/products/direct-drive-tech-p1010a_111-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Dòng định mứcrated_current
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48VDC · Tỷ số giảm 10:1
nguyên văn 6.6A±0.3A6.6 A
câu nguyên vănRated Current (Bus) 6.6A±0.3A
nguồnhttps://robotopian.com/products/direct-drive-tech-p1010a_111-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Điện áp định mứcrated_voltage
giá trịđiều kiện đo Tỷ số giảm 10:1
nguyên văn 48VDC48 V
câu nguyên vănRated Voltage 48VDC
nguồnhttps://robotopian.com/products/direct-drive-tech-p1010a_111-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Dải điện áp hoạt độngoperating_voltage_range
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48VDC · Tỷ số giảm 10:1
36-60VDC (Default Under/Over-Voltage Thresholds)
câu nguyên vănVoltage Range 36-60VDC (Default Under/Over-Voltage Thresholds)
nguồnhttps://robotopian.com/products/direct-drive-tech-p1010a_111-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Hằng số mô-mentorque_constant
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48VDC · Tỷ số giảm 10:1
nguyên văn 2.5 Nm/A2.5 N·m/A
câu nguyên vănTorque Constant 2.5 Nm/A
nguồnhttps://robotopian.com/products/direct-drive-tech-p1010a_111-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Cấp bảo vệip_rating
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48VDC · Tỷ số giảm 10:1
IP2X
câu nguyên vănProtection Rating (IP Rating) IP2X
nguồnhttps://robotopian.com/products/direct-drive-tech-p1010a_111-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Độ ồnnoise_level
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48VDC · Tỷ số giảm 10:1
≤65 dB (Tested per GB/T 4214.1-2017 at 150 rpm)
câu nguyên vănNoise Level ≤65 dB (Tested per GB/T 4214.1-2017 at 150 rpm)
nguồnhttps://robotopian.com/products/direct-drive-tech-p1010a_111-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Cấp cách điệninsulation_class
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48VDC · Tỷ số giảm 10:1
F
câu nguyên vănInsulation Class F
nguồnhttps://robotopian.com/products/direct-drive-tech-p1010a_111-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Khối lượngweight
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48VDC · Tỷ số giảm 10:1
nguyên văn 1.4KG1.4 kg
câu nguyên vănMotor Weight 1.4KG
nguồnhttps://robotopian.com/products/direct-drive-tech-p1010a_111-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Độ phân giải encoderencoder_resolution
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48VDC · Tỷ số giảm 10:1
15-bit (Rotor Position Detection) + 15-bit (Absolute Position Detection)
câu nguyên vănEncoder Resolution (Bits) 15-bit (Rotor Position Detection) + 15-bit (Absolute Position Detection)
nguồnhttps://robotopian.com/products/direct-drive-tech-p1010a_111-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Điện trở cuộn dâywinding_resistance
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48VDC · Tỷ số giảm 10:1
nguyên văn 0.166Ω0.166 Ω
câu nguyên vănPhase Resistance 0.166Ω
nguồnhttps://robotopian.com/products/direct-drive-tech-p1010a_111-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Điện cảm cuộn dâywinding_inductance
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48VDC · Tỷ số giảm 10:1
nguyên văn 0.175mH0.175 mH
câu nguyên vănPhase Inductance 0.175mH
nguồnhttps://robotopian.com/products/direct-drive-tech-p1010a_111-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Quán tính rôtorotor_inertia
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48VDC · Tỷ số giảm 10:1
5350g/cm^2
câu nguyên vănRotor Inertia 5350g/cm^2
nguồnhttps://robotopian.com/products/direct-drive-tech-p1010a_111-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Tỷ số giảmreduction_ratio
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48VDC
nguyên văn 10:110
câu nguyên vănReduction Ratio (Gear Ratio) 10:1
nguồnhttps://robotopian.com/products/direct-drive-tech-p1010a_111-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Độ rơbacklash
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48VDC · Tỷ số giảm 10:1
<8arcmin
câu nguyên vănBacklash <8arcmin
nguồnhttps://robotopian.com/products/direct-drive-tech-p1010a_111-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
thông số 36, hiển thị 36
Tài liệu gốc.
2 nguồn đã đọc giá trị
2 tài liệu
aifitlab.com/products/direct-drive-tech-p1010a_111-motorTrang nhà phân phối · 18 giá trịRetrieved 2026-08-26
robotopian.com/products/direct-drive-tech-p1010a_111-motorTrang nhà phân phối · 18 giá trịRetrieved 2026-09-01
Tải xuốngChưa công bố tệp gốc: chưa quyết định tài liệu nào được công bố.
Không thay đổi
2026-08-26thu thập lần đầu · 2 nguồn
Cập nhật kế tiếp2026-10-01
Lưu lịch sử thay đổi
Dựng một khớp quanh linh kiện này.
Khi xác định được nhóm, linh kiện này có thể đưa vào tổ hợp khớp.
Xem tổ hợp khớpJOINT · P1010A_111 · Chưa phân loại
Trạng tháiKhông áp dụng
- Chưa phân loại nhóm
Cần xác nhận trước khi kết luận
Nhà cung cấp.
Nhà trưng bày WRC 2026 Bắc Kinh và các nhà cung cấp khác.
本末动力(北京)科技股份有限公司Direct Drive Technology Limited
Linh kiện của nhà cung cấp này 13Trang nhà cung cấp
Phương án thay thế đang chuẩn bị
Giữ linh kiện này trong BOM.
Khi BOM mở, bạn có thể gom linh kiện lại và gửi một yêu cầu duy nhất.