Thời điểm dữ liệu: · Đã xuất bản: · Cập nhật chậm: dữ liệu đã hơn 8 ngày.
Ảnh chụp linh kiện · từ aifitlab.com
1 / 2
1 / 22 ảnh chụp
thông số 36dẫn chứng [n]nguồn 2
1
Thêm vào giỏ của trình duyệt này — không cần tài khoản hay thông tin liên hệ.
Giá ở đây là giá niêm yết của nhà phân phối nên trang này không thanh toán — báo giá sẽ cho biết điều kiện thực tế.
Vận chuyển · thời gian giao[giá trị]
Thông số.
Kiểm tra trước khi đặt hàng.
mục · keygiá trịcâu nguyên vănnguồnDẫn chứngThu thập · Thay đổi
Tốc độ không tảino_load_speed
giá trịđiều kiện đo Mẫu driver Using C620 Speed Controlled at rated voltage · Điện áp định mức 24V · Tỷ số giảm 3591/187
nguyên văn 482rpm482 r/min
câu nguyên vănMax. No-Load Speed 482rpm
nguồnhttps://aifitlab.com/products/dji-robomaster-m3508-p19-brushless-dc-gear-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-28Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Mẫu driver Using C620 Speed Controlled at rated voltage · Điện áp định mức 24V · Tỷ số giảm 3591/187
nguyên văn 3N·m3 N·m
câu nguyên vănRated Torque (max continuous torque) 3N·m
nguồnhttps://aifitlab.com/products/dji-robomaster-m3508-p19-brushless-dc-gear-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-28Thay đổi —
Dòng định mứcrated_current
giá trịđiều kiện đo Mẫu driver Using C620 Speed Controlled at rated voltage · Điện áp định mức 24V · Tỷ số giảm 3591/187
nguyên văn 10A10 A
câu nguyên vănRated Current 10A
nguồnhttps://aifitlab.com/products/dji-robomaster-m3508-p19-brushless-dc-gear-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-28Thay đổi —
Mô-men hãmstall_torque
giá trịđiều kiện đo Mẫu driver Using C620 Speed Controlled at rated voltage · Điện áp định mức 24V · Tỷ số giảm 3591/187
nguyên văn 4.5N·m4.5 N·m
câu nguyên vănStall Torque 4.5N·m
nguồnhttps://aifitlab.com/products/dji-robomaster-m3508-p19-brushless-dc-gear-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-28Thay đổi —
Dòng hãmstall_current
giá trịđiều kiện đo Mẫu driver Using C620 Speed Controlled at rated voltage · Điện áp định mức 24V · Tỷ số giảm 3591/187
nguyên văn 2.5A2.5 A
câu nguyên vănStall Current 2.5A
nguồnhttps://aifitlab.com/products/dji-robomaster-m3508-p19-brushless-dc-gear-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-28Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Mẫu driver Using Z650 ESC at the rated voltage · Điện áp định mức 24V · Tỷ số giảm 3591/187
nguyên văn 4.6N·m4.6 N·m
câu nguyên vănRated Torque (max continuous torque) 4.6N·m
nguồnhttps://aifitlab.com/products/dji-robomaster-m3508-p19-brushless-dc-gear-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-28Thay đổi —
Dòng định mứcrated_current
giá trịđiều kiện đo Mẫu driver Using Z650 ESC at the rated voltage · Điện áp định mức 24V · Tỷ số giảm 3591/187
nguyên văn 15.7A15.7 A
câu nguyên vănRated Current (max continuous line current) 15.7A
nguồnhttps://aifitlab.com/products/dji-robomaster-m3508-p19-brushless-dc-gear-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-28Thay đổi —
Điện áp định mứcrated_voltage
giá trịđiều kiện đo Tỷ số giảm 3591/187
nguyên văn 24V24 V
câu nguyên vănRated Voltage 24V
nguồnhttps://aifitlab.com/products/dji-robomaster-m3508-p19-brushless-dc-gear-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-28Thay đổi —
Hằng số mô-mentorque_constant
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24V · Tỷ số giảm 3591/187
nguyên văn 0.3N·m/A0.3 N·m/A
câu nguyên vănTorque Constant 0.3N·m/A
nguồnhttps://aifitlab.com/products/dji-robomaster-m3508-p19-brushless-dc-gear-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-28Thay đổi —
Điện trở cuộn dâywinding_resistance
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24V · Tỷ số giảm 3591/187
nguyên văn 0.194Ω0.194 Ω
câu nguyên vănPhase Resistance 0.194Ω
nguồnhttps://aifitlab.com/products/dji-robomaster-m3508-p19-brushless-dc-gear-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-28Thay đổi —
Điện cảm cuộn dâywinding_inductance
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24V · Tỷ số giảm 3591/187
nguyên văn 0.097mH0.097 mH
câu nguyên vănPhase Inductance 0.097mH
nguồnhttps://aifitlab.com/products/dji-robomaster-m3508-p19-brushless-dc-gear-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-28Thay đổi —
Nhiệt độ môi trườngambient_temperature
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24V · Tỷ số giảm 3591/187
32°~122° F(0°~50° C)
câu nguyên vănOperating Temperature Range 32°~122° F(0°~50° C)
nguồnhttps://aifitlab.com/products/dji-robomaster-m3508-p19-brushless-dc-gear-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-28Thay đổi —
Số cặp cựcpole_pairs
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24V · Tỷ số giảm 3591/187
nguyên văn 77
câu nguyên vănNumber of Pole Pairs 7
nguồnhttps://aifitlab.com/products/dji-robomaster-m3508-p19-brushless-dc-gear-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-28Thay đổi —
Khối lượngweight
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24V · Tỷ số giảm 3591/187
nguyên văn 365g0.365 kg
câu nguyên vănWeight 365g
nguồnhttps://aifitlab.com/products/dji-robomaster-m3508-p19-brushless-dc-gear-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-28Thay đổi —
Tỷ số giảmreduction_ratio
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24V
nguyên văn 3591/18719.2
câu nguyên vănReduction Ratio 3591/187
nguồnhttps://aifitlab.com/products/dji-robomaster-m3508-p19-brushless-dc-gear-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-28Thay đổi —
Tốc độ không tảino_load_speed
giá trịđiều kiện đo Mẫu driver Using C620 Speed Controlled at rated voltage · Điện áp định mức 24V · Tỷ số giảm 3591/187
nguyên văn 482rpm482 r/min
câu nguyên vănMax. No-Load Speed 482rpm
nguồnhttps://robotopian.com/products/dji-robomaster-m3508-p19-brushless-dc-gear-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Mẫu driver Using C620 Speed Controlled at rated voltage · Điện áp định mức 24V · Tỷ số giảm 3591/187
nguyên văn 3N·m3 N·m
câu nguyên vănRated Torque (max continuous torque) 3N·m
nguồnhttps://robotopian.com/products/dji-robomaster-m3508-p19-brushless-dc-gear-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Dòng định mứcrated_current
giá trịđiều kiện đo Mẫu driver Using C620 Speed Controlled at rated voltage · Điện áp định mức 24V · Tỷ số giảm 3591/187
nguyên văn 10A10 A
câu nguyên vănRated Current 10A
nguồnhttps://robotopian.com/products/dji-robomaster-m3508-p19-brushless-dc-gear-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Mô-men hãmstall_torque
giá trịđiều kiện đo Mẫu driver Using C620 Speed Controlled at rated voltage · Điện áp định mức 24V · Tỷ số giảm 3591/187
nguyên văn 4.5N·m4.5 N·m
câu nguyên vănStall Torque 4.5N·m
nguồnhttps://robotopian.com/products/dji-robomaster-m3508-p19-brushless-dc-gear-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Dòng hãmstall_current
giá trịđiều kiện đo Mẫu driver Using C620 Speed Controlled at rated voltage · Điện áp định mức 24V · Tỷ số giảm 3591/187
nguyên văn 2.5A2.5 A
câu nguyên vănStall Current 2.5A
nguồnhttps://robotopian.com/products/dji-robomaster-m3508-p19-brushless-dc-gear-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Mẫu driver Using Z650 ESC at the rated voltage · Điện áp định mức 24V · Tỷ số giảm 3591/187
nguyên văn 4.6N·m4.6 N·m
câu nguyên vănRated Torque (max continuous torque) 4.6N·m
nguồnhttps://robotopian.com/products/dji-robomaster-m3508-p19-brushless-dc-gear-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Dòng định mứcrated_current
giá trịđiều kiện đo Mẫu driver Using Z650 ESC at the rated voltage · Điện áp định mức 24V · Tỷ số giảm 3591/187
nguyên văn 15.7A15.7 A
câu nguyên vănRated Current (max continuous line current) 15.7A
nguồnhttps://robotopian.com/products/dji-robomaster-m3508-p19-brushless-dc-gear-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Điện áp định mứcrated_voltage
giá trịđiều kiện đo Tỷ số giảm 3591/187
nguyên văn 24V24 V
câu nguyên vănRated Voltage 24V
nguồnhttps://robotopian.com/products/dji-robomaster-m3508-p19-brushless-dc-gear-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Hằng số mô-mentorque_constant
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24V · Tỷ số giảm 3591/187
nguyên văn 0.3N·m/A0.3 N·m/A
câu nguyên vănTorque Constant 0.3N·m/A
nguồnhttps://robotopian.com/products/dji-robomaster-m3508-p19-brushless-dc-gear-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Điện trở cuộn dâywinding_resistance
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24V · Tỷ số giảm 3591/187
nguyên văn 0.194Ω0.194 Ω
câu nguyên vănPhase Resistance 0.194Ω
nguồnhttps://robotopian.com/products/dji-robomaster-m3508-p19-brushless-dc-gear-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Điện cảm cuộn dâywinding_inductance
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24V · Tỷ số giảm 3591/187
nguyên văn 0.097mH0.097 mH
câu nguyên vănPhase Inductance 0.097mH
nguồnhttps://robotopian.com/products/dji-robomaster-m3508-p19-brushless-dc-gear-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Nhiệt độ môi trườngambient_temperature
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24V · Tỷ số giảm 3591/187
32°~122° F(0°~50° C)
câu nguyên vănOperating Temperature Range 32°~122° F(0°~50° C)
nguồnhttps://robotopian.com/products/dji-robomaster-m3508-p19-brushless-dc-gear-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Số cặp cựcpole_pairs
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24V · Tỷ số giảm 3591/187
nguyên văn 77
câu nguyên vănNumber of Pole Pairs 7
nguồnhttps://robotopian.com/products/dji-robomaster-m3508-p19-brushless-dc-gear-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Khối lượngweight
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24V · Tỷ số giảm 3591/187
nguyên văn 365g0.365 kg
câu nguyên vănWeight 365g
nguồnhttps://robotopian.com/products/dji-robomaster-m3508-p19-brushless-dc-gear-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Tỷ số giảmreduction_ratio
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24V
nguyên văn 3591/18719.2
câu nguyên vănReduction Ratio 3591/187
nguồnhttps://robotopian.com/products/dji-robomaster-m3508-p19-brushless-dc-gear-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Dòng không tảino_load_current
giá trịđiều kiện đo Mẫu driver Using C620 Speed Controlled at rated voltage · Điện áp định mức 24V · Tỷ số giảm 3591/187
nguyên văn 0.78A0.78 A
câu nguyên vănNo-Load Current 0.78A
nguồnhttps://aifitlab.com/products/dji-robomaster-m3508-p19-brushless-dc-gear-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-28Thay đổi —
Hằng số tốc độspeed_constant
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24V · Tỷ số giảm 3591/187
nguyên văn 24.48rpm/V24.48 rpm/V
câu nguyên vănSpeed Constant 24.48rpm/V
nguồnhttps://aifitlab.com/products/dji-robomaster-m3508-p19-brushless-dc-gear-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-28Thay đổi —
Dòng không tảino_load_current
giá trịđiều kiện đo Mẫu driver Using C620 Speed Controlled at rated voltage · Điện áp định mức 24V · Tỷ số giảm 3591/187
nguyên văn 0.78A0.78 A
câu nguyên vănNo-Load Current 0.78A
nguồnhttps://robotopian.com/products/dji-robomaster-m3508-p19-brushless-dc-gear-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Hằng số tốc độspeed_constant
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24V · Tỷ số giảm 3591/187
nguyên văn 24.48rpm/V24.48 rpm/V
câu nguyên vănSpeed Constant 24.48rpm/V
nguồnhttps://robotopian.com/products/dji-robomaster-m3508-p19-brushless-dc-gear-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Tốc độ định mứcrated_speed
giá trịđiều kiện đo Mẫu driver Using C620 Speed Controlled at rated voltage / Using Z650 ESC at the rated voltage · Điện áp định mức 24V · Tỷ số giảm 3591/187
nguyên văn 469rpm469 r/min
câu nguyên vănRated Rotational Speed 469rpm
nguồnhttps://aifitlab.com/products/dji-robomaster-m3508-p19-brushless-dc-gear-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-28Thay đổi —
Tốc độ định mứcrated_speed
giá trịđiều kiện đo Mẫu driver Using C620 Speed Controlled at rated voltage / Using Z650 ESC at the rated voltage · Điện áp định mức 24V · Tỷ số giảm 3591/187
nguyên văn 469rpm469 r/min
câu nguyên vănRated Rotational Speed 469rpm
nguồnhttps://robotopian.com/products/dji-robomaster-m3508-p19-brushless-dc-gear-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
thông số 36, hiển thị 36
Tài liệu gốc.
2 nguồn đã đọc giá trị
2 tài liệu
aifitlab.com/products/dji-robomaster-m3508-p19-brushless-dc-gear-motorTrang nhà phân phối · 18 giá trịRetrieved 2026-08-28
robotopian.com/products/dji-robomaster-m3508-p19-brushless-dc-gear-motorTrang nhà phân phối · 18 giá trịRetrieved 2026-09-01
Tải xuốngChưa công bố tệp gốc: chưa quyết định tài liệu nào được công bố.
Không thay đổi
2026-08-28thu thập lần đầu · 2 nguồn
Cập nhật kế tiếp2026-10-01
Lưu lịch sử thay đổi
Dựng một khớp quanh linh kiện này.
Khi xác định được nhóm, linh kiện này có thể đưa vào tổ hợp khớp.
Xem tổ hợp khớpJOINT · P19 · Chưa phân loại
Trạng tháiKhông áp dụng
- Chưa phân loại nhóm
Cần xác nhận trước khi kết luận
Nhà cung cấp.
Nhà trưng bày WRC 2026 Bắc Kinh và các nhà cung cấp khác.
DJIDJI
WRC2026-AFL-DJI
Linh kiện của nhà cung cấp này 4Trang nhà cung cấp
Phương án thay thế đang chuẩn bị
Giữ linh kiện này trong BOM.
Khi BOM mở, bạn có thể gom linh kiện lại và gửi một yêu cầu duy nhất.