Thời điểm dữ liệu: · Đã xuất bản: · Cập nhật chậm: dữ liệu đã hơn 8 ngày.
Ảnh chụp linh kiện · từ aifitlab.com
1 / 2
1 / 22 ảnh chụp
thông số 38dẫn chứng [n]nguồn 2
1
Thêm vào giỏ của trình duyệt này — không cần tài khoản hay thông tin liên hệ.
Giá ở đây là giá niêm yết của nhà phân phối nên trang này không thanh toán — báo giá sẽ cho biết điều kiện thực tế.
Vận chuyển · thời gian giao[giá trị]
Thông số.
Kiểm tra trước khi đặt hàng.
mục · keygiá trịcâu nguyên vănnguồnDẫn chứngThu thập · Thay đổi
Tốc độ không tảino_load_speed
giá trịđiều kiện đo Mẫu driver Using C610 Speed Controlled at rated voltage · Điện áp định mức 24V · Tỷ số giảm 36:1
nguyên văn 500rpm500 r/min
câu nguyên vănNo-Load Speed 500rpm
nguồnhttps://aifitlab.com/products/dji-robomaster-m2006-p36-brushless-dc-gear-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-28Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Mẫu driver Using C610 Speed Controlled at rated voltage · Điện áp định mức 24V · Tỷ số giảm 36:1
nguyên văn 1N·m1 N·m
câu nguyên vănRated Torque (max continuous torque) 1N·m
nguồnhttps://aifitlab.com/products/dji-robomaster-m2006-p36-brushless-dc-gear-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-28Thay đổi —
Dòng định mứcrated_current
giá trịđiều kiện đo Mẫu driver Using C610 Speed Controlled at rated voltage · Điện áp định mức 24V · Tỷ số giảm 36:1
nguyên văn 3A3 A
câu nguyên vănRated Current 3A
nguồnhttps://aifitlab.com/products/dji-robomaster-m2006-p36-brushless-dc-gear-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-28Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Mẫu driver Using Z650 ESC at the rated voltage · Điện áp định mức 24V · Tỷ số giảm 36:1
nguyên văn 0.8N·m0.8 N·m
câu nguyên vănRated Torque (max continuous torque) 0.8N·m
nguồnhttps://aifitlab.com/products/dji-robomaster-m2006-p36-brushless-dc-gear-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-28Thay đổi —
Dòng định mứcrated_current
giá trịđiều kiện đo Mẫu driver Using Z650 ESC at the rated voltage · Điện áp định mức 24V · Tỷ số giảm 36:1
nguyên văn 3.7A3.7 A
câu nguyên vănRated Current (max continuous line current) 3.7A
nguồnhttps://aifitlab.com/products/dji-robomaster-m2006-p36-brushless-dc-gear-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-28Thay đổi —
Mô-men hãmstall_torque
giá trịđiều kiện đo Mẫu driver Using Z650 ESC at the rated voltage · Điện áp định mức 24V · Tỷ số giảm 36:1
nguyên văn 7N·m7 N·m
câu nguyên vănStall Torque 7N·m
nguồnhttps://aifitlab.com/products/dji-robomaster-m2006-p36-brushless-dc-gear-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-28Thay đổi —
Dòng hãmstall_current
giá trịđiều kiện đo Mẫu driver Using Z650 ESC at the rated voltage · Điện áp định mức 24V · Tỷ số giảm 36:1
nguyên văn 27.3A27.3 A
câu nguyên vănStall Current 27.3A
nguồnhttps://aifitlab.com/products/dji-robomaster-m2006-p36-brushless-dc-gear-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-28Thay đổi —
Điện áp định mứcrated_voltage
giá trịđiều kiện đo Tỷ số giảm 36:1
nguyên văn 24V24 V
câu nguyên vănRated Voltage 24V
nguồnhttps://aifitlab.com/products/dji-robomaster-m2006-p36-brushless-dc-gear-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-28Thay đổi —
Hằng số mô-mentorque_constant
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24V · Tỷ số giảm 36:1
nguyên văn 0.18N·m/A0.18 N·m/A
câu nguyên vănTorque Constant 0.18N·m/A
nguồnhttps://aifitlab.com/products/dji-robomaster-m2006-p36-brushless-dc-gear-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-28Thay đổi —
Điện trở cuộn dâywinding_resistance
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24V · Tỷ số giảm 36:1
nguyên văn 461mΩ0.461 Ω
câu nguyên vănPhase Resistance 461mΩ
nguồnhttps://aifitlab.com/products/dji-robomaster-m2006-p36-brushless-dc-gear-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-28Thay đổi —
Điện cảm cuộn dâywinding_inductance
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24V · Tỷ số giảm 36:1
nguyên văn 64.22μH0.06422 mH
câu nguyên vănPhase Inductance 64.22μH
nguồnhttps://aifitlab.com/products/dji-robomaster-m2006-p36-brushless-dc-gear-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-28Thay đổi —
Nhiệt độ môi trườngambient_temperature
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24V · Tỷ số giảm 36:1
0-55° C
câu nguyên vănOperating Temperature Range 0-55° C
nguồnhttps://aifitlab.com/products/dji-robomaster-m2006-p36-brushless-dc-gear-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-28Thay đổi —
Số cặp cựcpole_pairs
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24V · Tỷ số giảm 36:1
nguyên văn 77
câu nguyên vănNumber of Pole Pairs 7
nguồnhttps://aifitlab.com/products/dji-robomaster-m2006-p36-brushless-dc-gear-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-28Thay đổi —
Khối lượngweight
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24V · Tỷ số giảm 36:1
nguyên văn 90g0.09 kg
câu nguyên vănWeight 90g
nguồnhttps://aifitlab.com/products/dji-robomaster-m2006-p36-brushless-dc-gear-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-28Thay đổi —
Tỷ số giảmreduction_ratio
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24V
nguyên văn 36:136
câu nguyên vănReduction Ratio 36:1
nguồnhttps://aifitlab.com/products/dji-robomaster-m2006-p36-brushless-dc-gear-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-28Thay đổi —
Tốc độ không tảino_load_speed
giá trịđiều kiện đo Mẫu driver Using C610 Speed Controlled at rated voltage · Điện áp định mức 24V · Tỷ số giảm 36:1
nguyên văn 500rpm500 r/min
câu nguyên vănNo-Load Speed 500rpm
nguồnhttps://robotopian.com/products/dji-robomaster-m2006-p36-brushless-dc-gear-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Mẫu driver Using C610 Speed Controlled at rated voltage · Điện áp định mức 24V · Tỷ số giảm 36:1
nguyên văn 1N·m1 N·m
câu nguyên vănRated Torque (max continuous torque) 1N·m
nguồnhttps://robotopian.com/products/dji-robomaster-m2006-p36-brushless-dc-gear-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Dòng định mứcrated_current
giá trịđiều kiện đo Mẫu driver Using C610 Speed Controlled at rated voltage · Điện áp định mức 24V · Tỷ số giảm 36:1
nguyên văn 3A3 A
câu nguyên vănRated Current 3A
nguồnhttps://robotopian.com/products/dji-robomaster-m2006-p36-brushless-dc-gear-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Mẫu driver Using Z650 ESC at the rated voltage · Điện áp định mức 24V · Tỷ số giảm 36:1
nguyên văn 0.8N·m0.8 N·m
câu nguyên vănRated Torque (max continuous torque) 0.8N·m
nguồnhttps://robotopian.com/products/dji-robomaster-m2006-p36-brushless-dc-gear-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Dòng định mứcrated_current
giá trịđiều kiện đo Mẫu driver Using Z650 ESC at the rated voltage · Điện áp định mức 24V · Tỷ số giảm 36:1
nguyên văn 3.7A3.7 A
câu nguyên vănRated Current (max continuous line current) 3.7A
nguồnhttps://robotopian.com/products/dji-robomaster-m2006-p36-brushless-dc-gear-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Mô-men hãmstall_torque
giá trịđiều kiện đo Mẫu driver Using Z650 ESC at the rated voltage · Điện áp định mức 24V · Tỷ số giảm 36:1
nguyên văn 7N·m7 N·m
câu nguyên vănStall Torque 7N·m
nguồnhttps://robotopian.com/products/dji-robomaster-m2006-p36-brushless-dc-gear-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Dòng hãmstall_current
giá trịđiều kiện đo Mẫu driver Using Z650 ESC at the rated voltage · Điện áp định mức 24V · Tỷ số giảm 36:1
nguyên văn 27.3A27.3 A
câu nguyên vănStall Current 27.3A
nguồnhttps://robotopian.com/products/dji-robomaster-m2006-p36-brushless-dc-gear-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Điện áp định mứcrated_voltage
giá trịđiều kiện đo Tỷ số giảm 36:1
nguyên văn 24V24 V
câu nguyên vănRated Voltage 24V
nguồnhttps://robotopian.com/products/dji-robomaster-m2006-p36-brushless-dc-gear-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Hằng số mô-mentorque_constant
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24V · Tỷ số giảm 36:1
nguyên văn 0.18N·m/A0.18 N·m/A
câu nguyên vănTorque Constant 0.18N·m/A
nguồnhttps://robotopian.com/products/dji-robomaster-m2006-p36-brushless-dc-gear-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Điện trở cuộn dâywinding_resistance
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24V · Tỷ số giảm 36:1
nguyên văn 461mΩ0.461 Ω
câu nguyên vănPhase Resistance 461mΩ
nguồnhttps://robotopian.com/products/dji-robomaster-m2006-p36-brushless-dc-gear-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Điện cảm cuộn dâywinding_inductance
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24V · Tỷ số giảm 36:1
nguyên văn 64.22μH0.06422 mH
câu nguyên vănPhase Inductance 64.22μH
nguồnhttps://robotopian.com/products/dji-robomaster-m2006-p36-brushless-dc-gear-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Nhiệt độ môi trườngambient_temperature
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24V · Tỷ số giảm 36:1
0-55° C
câu nguyên vănOperating Temperature Range 0-55° C
nguồnhttps://robotopian.com/products/dji-robomaster-m2006-p36-brushless-dc-gear-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Số cặp cựcpole_pairs
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24V · Tỷ số giảm 36:1
nguyên văn 77
câu nguyên vănNumber of Pole Pairs 7
nguồnhttps://robotopian.com/products/dji-robomaster-m2006-p36-brushless-dc-gear-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Khối lượngweight
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24V · Tỷ số giảm 36:1
nguyên văn 90g0.09 kg
câu nguyên vănWeight 90g
nguồnhttps://robotopian.com/products/dji-robomaster-m2006-p36-brushless-dc-gear-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Tỷ số giảmreduction_ratio
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24V
nguyên văn 36:136
câu nguyên vănReduction Ratio 36:1
nguồnhttps://robotopian.com/products/dji-robomaster-m2006-p36-brushless-dc-gear-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Dòng không tảino_load_current
giá trịđiều kiện đo Mẫu driver Using C610 Speed Controlled at rated voltage · Điện áp định mức 24V · Tỷ số giảm 36:1
nguyên văn 0.6A0.6 A
câu nguyên vănNo-Load Current 0.6A
nguồnhttps://aifitlab.com/products/dji-robomaster-m2006-p36-brushless-dc-gear-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-28Thay đổi —
Hằng số tốc độspeed_constant
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24V · Tỷ số giảm 36:1
nguyên văn 32.96rpm/V32.96 rpm/V
câu nguyên vănSpeed Constant 32.96rpm/V
nguồnhttps://aifitlab.com/products/dji-robomaster-m2006-p36-brushless-dc-gear-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-28Thay đổi —
Dòng không tảino_load_current
giá trịđiều kiện đo Mẫu driver Using C610 Speed Controlled at rated voltage · Điện áp định mức 24V · Tỷ số giảm 36:1
nguyên văn 0.6A0.6 A
câu nguyên vănNo-Load Current 0.6A
nguồnhttps://robotopian.com/products/dji-robomaster-m2006-p36-brushless-dc-gear-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Hằng số tốc độspeed_constant
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24V · Tỷ số giảm 36:1
nguyên văn 32.96rpm/V32.96 rpm/V
câu nguyên vănSpeed Constant 32.96rpm/V
nguồnhttps://robotopian.com/products/dji-robomaster-m2006-p36-brushless-dc-gear-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Tốc độ định mứcrated_speed
giá trịđiều kiện đo Mẫu driver Using C610 Speed Controlled at rated voltage · Điện áp định mức 24V · Tỷ số giảm 36:1
nguyên văn 416rpm416 r/min
câu nguyên vănRated Rotational Speed 416rpm
nguồnhttps://aifitlab.com/products/dji-robomaster-m2006-p36-brushless-dc-gear-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-28Thay đổi —
Tốc độ định mứcrated_speed
giá trịđiều kiện đo Mẫu driver Using Z650 ESC at the rated voltage · Điện áp định mức 24V · Tỷ số giảm 36:1
nguyên văn 555rpm555 r/min
câu nguyên vănRated Rotational Speed 555rpm
nguồnhttps://aifitlab.com/products/dji-robomaster-m2006-p36-brushless-dc-gear-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-28Thay đổi —
Tốc độ định mứcrated_speed
giá trịđiều kiện đo Mẫu driver Using C610 Speed Controlled at rated voltage · Điện áp định mức 24V · Tỷ số giảm 36:1
nguyên văn 416rpm416 r/min
câu nguyên vănRated Rotational Speed 416rpm
nguồnhttps://robotopian.com/products/dji-robomaster-m2006-p36-brushless-dc-gear-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Tốc độ định mứcrated_speed
giá trịđiều kiện đo Mẫu driver Using Z650 ESC at the rated voltage · Điện áp định mức 24V · Tỷ số giảm 36:1
nguyên văn 555rpm555 r/min
câu nguyên vănRated Rotational Speed 555rpm
nguồnhttps://robotopian.com/products/dji-robomaster-m2006-p36-brushless-dc-gear-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
thông số 38, hiển thị 38
Tài liệu gốc.
2 nguồn đã đọc giá trị
2 tài liệu
aifitlab.com/products/dji-robomaster-m2006-p36-brushless-dc-gear-motorTrang nhà phân phối · 19 giá trịRetrieved 2026-08-28
robotopian.com/products/dji-robomaster-m2006-p36-brushless-dc-gear-motorTrang nhà phân phối · 19 giá trịRetrieved 2026-09-01
Tải xuốngChưa công bố tệp gốc: chưa quyết định tài liệu nào được công bố.
Không thay đổi
2026-08-28thu thập lần đầu · 2 nguồn
Cập nhật kế tiếp2026-10-01
Lưu lịch sử thay đổi
Dựng một khớp quanh linh kiện này.
Khi xác định được nhóm, linh kiện này có thể đưa vào tổ hợp khớp.
Xem tổ hợp khớpJOINT · P36 · Chưa phân loại
Trạng tháiKhông áp dụng
- Chưa phân loại nhóm
Cần xác nhận trước khi kết luận
Nhà cung cấp.
Nhà trưng bày WRC 2026 Bắc Kinh và các nhà cung cấp khác.
DJIDJI
WRC2026-AFL-DJI
Linh kiện của nhà cung cấp này 4Trang nhà cung cấp
Phương án thay thế đang chuẩn bị
Giữ linh kiện này trong BOM.
Khi BOM mở, bạn có thể gom linh kiện lại và gửi một yêu cầu duy nhất.