JOINTDEX

Thời điểm dữ liệu: · Đã xuất bản: · Cập nhật chậm: dữ liệu đã hơn 8 ngày.

Ảnh chụp linh kiện · từ aifitlab.comRI100 — CubeMars RI100 Motor1 / 3

3 ảnh chụp

南昌酷德智能科技有限公司 · CubeMars

RI100

B · Motors · active · nguồn 3
thông số 45dẫn chứng [n]nguồn 3
1

Thêm vào giỏ của trình duyệt này — không cần tài khoản hay thông tin liên hệ.

Giá ở đây là giá niêm yết của nhà phân phối nên trang này không thanh toán — báo giá sẽ cho biết điều kiện thực tế.

Vận chuyển · thời gian giao[giá trị]

Thông số.

Kiểm tra trước khi đặt hàng.

mục · keygiá trịcâu nguyên vănnguồnDẫn chứngThu thập · Thay đổi
Cấp cách điệninsulation_class
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24/36/48
C
câu nguyên vănInsulation Class C
nguồnhttps://aifitlab.com/products/cubemars-ri100-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-26Thay đổi —
Điện áp định mứcrated_voltage
giá trị
24/36/48
câu nguyên vănRated Voltage(V) 24/36/48
nguồnhttps://aifitlab.com/products/cubemars-ri100-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-26Thay đổi —
Tốc độ không tảino_load_speed
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24/36/48
2184/3276/4368
câu nguyên vănNo-Load Speed(rpm) 2184/3276/4368
nguồnhttps://aifitlab.com/products/cubemars-ri100-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-26Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24/36/48
nguyên văn 1.761.76 N·m
câu nguyên vănRated Torque(Nm) 1.76
nguồnhttps://aifitlab.com/products/cubemars-ri100-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-26Thay đổi —
Tốc độ định mứcrated_speed
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24/36/48
1370/2100/2825
câu nguyên vănRated Speed(rpm) 1370/2100/2825
nguồnhttps://aifitlab.com/products/cubemars-ri100-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-26Thay đổi —
Dòng định mứcrated_current
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24/36/48
nguyên văn 13.613.6 A
câu nguyên vănRated Current(ADC) 13.6
nguồnhttps://aifitlab.com/products/cubemars-ri100-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-26Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24/36/48
nguyên văn 4.954.95 N·m
câu nguyên vănPeak Torque(Nm) 4.95
nguồnhttps://aifitlab.com/products/cubemars-ri100-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-26Thay đổi —
Dòng đỉnhpeak_current
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24/36/48
nguyên văn 38.638.6 A
câu nguyên vănPeak Current(ADC) 38.6
nguồnhttps://aifitlab.com/products/cubemars-ri100-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-26Thay đổi —
Khối lượngweight
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24/36/48
nguyên văn 5000.5 kg
câu nguyên vănWeight(g) 500
nguồnhttps://aifitlab.com/products/cubemars-ri100-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-26Thay đổi —
Điện áp định mứcrated_voltage
giá trị
24/36/48
câu nguyên vănRated Voltage (V) 24/36/48 KE (V/krpm) 10.47
nguồnhttps://www.zennixtek.com/products/cubemars-ri100-kv105-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Tốc độ không tảino_load_speed
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24/36/48
2184/3276/4368
câu nguyên vănNo-load Speed (rpm) 2184/3276/4368 Phase to Phase Resistance (mΩ) 126
nguồnhttps://www.zennixtek.com/products/cubemars-ri100-kv105-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24/36/48
nguyên văn 1.761.76 N·m
câu nguyên vănRated Torque (Nm) 1.76 Phase to Phase Inductance (μH) 366.7
nguồnhttps://www.zennixtek.com/products/cubemars-ri100-kv105-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Tốc độ định mứcrated_speed
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24/36/48
1370/2100/2825
câu nguyên vănRated Speed (rpm) 1370/2100/2825 Inertia (gcm²) 215.5
nguồnhttps://www.zennixtek.com/products/cubemars-ri100-kv105-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Dòng định mứcrated_current
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24/36/48
nguyên văn 13.613.6 A
câu nguyên vănRated Current (ADC) 13.6 Km (Nm/√W) 0.363
nguồnhttps://www.zennixtek.com/products/cubemars-ri100-kv105-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24/36/48
nguyên văn 4.954.95 N·m
câu nguyên vănPeak Torque (Nm) 4.95 Mechanical Time Constant (ms) 0.16
nguồnhttps://www.zennixtek.com/products/cubemars-ri100-kv105-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Dòng đỉnhpeak_current
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24/36/48
nguyên văn 38.638.6 A
câu nguyên vănPeak Current (ADC) 38.6 Electrical Time Constant (ms) 2.91
nguồnhttps://www.zennixtek.com/products/cubemars-ri100-kv105-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Khối lượngweight
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24/36/48
nguyên văn 5000.5 kg
câu nguyên vănKV (rpm/V) 105 Weight (g) 500
nguồnhttps://www.zennixtek.com/products/cubemars-ri100-kv105-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Nhiệt độ môi trườngambient_temperature
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24/36/48
-20℃~50℃
câu nguyên vănOperation Ambient Temperature -20℃~50℃
nguồnhttps://aifitlab.com/products/cubemars-ri100-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-26Thay đổi —
Hằng số tốc độspeed_constant
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24/36/48
nguyên văn 105105 rpm/V
câu nguyên vănKv(rpm/V) 105
nguồnhttps://aifitlab.com/products/cubemars-ri100-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-26Thay đổi —
Hằng số mô-mentorque_constant
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24/36/48
nguyên văn 0.1290.129 N·m/A
câu nguyên vănKt(Nm/A) 0.129
nguồnhttps://aifitlab.com/products/cubemars-ri100-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-26Thay đổi —
Hằng số sức phản điệnback_emf_constant
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24/36/48
nguyên văn 10.4710.47 V/krpm
câu nguyên vănKe(V/krpm) 10.47
nguồnhttps://aifitlab.com/products/cubemars-ri100-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-26Thay đổi —
Điện trở cuộn dâywinding_resistance
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24/36/48
nguyên văn 1260.126 Ω
câu nguyên vănPhase To Phase Resistance(mΩ) 126
nguồnhttps://aifitlab.com/products/cubemars-ri100-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-26Thay đổi —
Nhiệt độ môi trườngambient_temperature
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24/36/48
-20°C~50°C
câu nguyên vănOperation Ambient Temperature -20°C~50°C Insulation Resistance 1000V 10MΩ
nguồnhttps://www.zennixtek.com/products/cubemars-ri100-kv105-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Hằng số sức phản điệnback_emf_constant
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24/36/48
nguyên văn 10.4710.47 V/krpm
câu nguyên vănRated Voltage (V) 24/36/48 KE (V/krpm) 10.47
nguồnhttps://www.zennixtek.com/products/cubemars-ri100-kv105-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Điện trở cuộn dâywinding_resistance
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24/36/48
nguyên văn 1260.126 Ω
câu nguyên vănNo-load Speed (rpm) 2184/3276/4368 Phase to Phase Resistance (mΩ) 126
nguồnhttps://www.zennixtek.com/products/cubemars-ri100-kv105-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Mô-men quán tínhmoment_of_inertia
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24/36/48
nguyên văn 215.5215.5 g·cm²
câu nguyên vănRated Speed (rpm) 1370/2100/2825 Inertia (gcm²) 215.5
nguồnhttps://www.zennixtek.com/products/cubemars-ri100-kv105-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Hằng số tốc độspeed_constant
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24/36/48
nguyên văn 105105 rpm/V
câu nguyên vănKV (rpm/V) 105 Weight (g) 500
nguồnhttps://www.zennixtek.com/products/cubemars-ri100-kv105-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Hằng số mô-mentorque_constant
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24/36/48
nguyên văn 0.1290.129 N·m/A
câu nguyên vănKT (Nm/A) 0.129 Maximum Torque Density (Nm/kg) 9.9
nguồnhttps://www.zennixtek.com/products/cubemars-ri100-kv105-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Kiểu đấu cuộn dâywinding_connection
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24/36/48
Delta
câu nguyên vănWinding Type Delta
nguồnhttps://aifitlab.com/products/cubemars-ri100-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-26Thay đổi —
Kiểu đấu cuộn dâywinding_connection
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24/36/48
Delta
câu nguyên vănWinding Type Delta Phase Three Phase
nguồnhttps://www.zennixtek.com/products/cubemars-ri100-kv105-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Cấp cách điệninsulation_class
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24/36/48
C
câu nguyên văn应用领域 协作机械臂/外骨骼机器人 绝缘等级 C
nguồnhttps://www.cubemars.com/cn/product/ri100-kv105-frameless-inrunner-torque-motor.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Độ bền điện môidielectric_strength
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24/36/48
1000V 5mA/2s
câu nguyên văn驱动方式 FOC 绝缘耐压 1000V 5mA/2s
nguồnhttps://www.cubemars.com/cn/product/ri100-kv105-frameless-inrunner-torque-motor.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Nhiệt độ môi trườngambient_temperature
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24/36/48
-20℃~50℃
câu nguyên văn工作环境温度 -20℃~50℃ 绝缘电阻 1000V 10MΩ
nguồnhttps://www.cubemars.com/cn/product/ri100-kv105-frameless-inrunner-torque-motor.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Số cặp cựcpole_pairs
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24/36/48
nguyên văn 1414
câu nguyên văn极对数 14
nguồnhttps://www.cubemars.com/cn/product/ri100-kv105-frameless-inrunner-torque-motor.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Điện áp định mứcrated_voltage
giá trị
24/36/48
câu nguyên văn额定电压(V) 24/36/48 反电势常数Ke(V/krpm) 10.47
nguồnhttps://www.cubemars.com/cn/product/ri100-kv105-frameless-inrunner-torque-motor.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Hằng số sức phản điệnback_emf_constant
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24/36/48
nguyên văn 10.4710.47 V/krpm
câu nguyên văn额定电压(V) 24/36/48 反电势常数Ke(V/krpm) 10.47
nguồnhttps://www.cubemars.com/cn/product/ri100-kv105-frameless-inrunner-torque-motor.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Tốc độ không tảino_load_speed
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24/36/48
2184/3276/4368
câu nguyên văn空载转速(rpm) 2184/3276/4368 线电阻(mΩ) 126
nguồnhttps://www.cubemars.com/cn/product/ri100-kv105-frameless-inrunner-torque-motor.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Điện trở cuộn dâywinding_resistance
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24/36/48
nguyên văn 1260.126 Ω
câu nguyên văn空载转速(rpm) 2184/3276/4368 线电阻(mΩ) 126
nguồnhttps://www.cubemars.com/cn/product/ri100-kv105-frameless-inrunner-torque-motor.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24/36/48
nguyên văn 1.761.76 N·m
câu nguyên văn额定扭矩(Nm) 1.76 线电感(μH) 366.7
nguồnhttps://www.cubemars.com/cn/product/ri100-kv105-frameless-inrunner-torque-motor.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Tốc độ định mứcrated_speed
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24/36/48
1370/2100/2825
câu nguyên văn额定转速(rpm) 1370/2100/2825 转动惯量(gc㎡) 215.5
nguồnhttps://www.cubemars.com/cn/product/ri100-kv105-frameless-inrunner-torque-motor.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Dòng định mứcrated_current
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24/36/48
nguyên văn 13.613.6 A
câu nguyên văn额定电流(ADC) 13.6 电机常数Km(Nm/√W) 0.3634
nguồnhttps://www.cubemars.com/cn/product/ri100-kv105-frameless-inrunner-torque-motor.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24/36/48
nguyên văn 4.954.95 N·m
câu nguyên văn峰值扭矩(Nm) 4.95 机电时间常数(ms) 0.16
nguồnhttps://www.cubemars.com/cn/product/ri100-kv105-frameless-inrunner-torque-motor.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Dòng đỉnhpeak_current
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24/36/48
nguyên văn 38.638.6 A
câu nguyên văn峰值电流(ADC) 38.6 电气时间常数(ms) 2.91
nguồnhttps://www.cubemars.com/cn/product/ri100-kv105-frameless-inrunner-torque-motor.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Khối lượngweight
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24/36/48
nguyên văn 5000.5 kg
câu nguyên văn速度常数Kv(rpm/V) 105 重量(g) 500
nguồnhttps://www.cubemars.com/cn/product/ri100-kv105-frameless-inrunner-torque-motor.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Hằng số mô-mentorque_constant
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24/36/48
nguyên văn 0.1290.129 N·m/A
câu nguyên văn扭矩常数Kt(Nm/A) 0.129 最大转矩密度(Nm/Kg) 9.9
nguồnhttps://www.cubemars.com/cn/product/ri100-kv105-frameless-inrunner-torque-motor.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
thông số 45, hiển thị 45

Tài liệu gốc.

3 nguồn đã đọc giá trị

3 tài liệu
aifitlab.com/products/cubemars-ri100-motorTrang nhà phân phối · 15 giá trịRetrieved 2026-08-26
zennixtek.com/products/cubemars-ri100-kv105-motorTrang nhà phân phối · 15 giá trịRetrieved 2026-09-01
cubemars.com/cn/product/ri100-kv105-frameless-inrunner-torque-motor.htmlTài liệu nhà sản xuất · 15 giá trịRetrieved 2026-08-25
Tải xuốngChưa công bố tệp gốc: chưa quyết định tài liệu nào được công bố.
Không thay đổi
2026-08-25thu thập lần đầu · 3 nguồn
Cập nhật kế tiếp2026-10-01

Lưu lịch sử thay đổi

Dựng một khớp quanh linh kiện này.

Đưa động cơ, hộp số và bộ mã hoá vào các vị trí để biết có ghép được không.

Xem tổ hợp khớp
JOINT · RI100 · B · Motors
Trạng tháiCần kiểm tra
  • Thiếu thông số để đối chiếu khớp
  • Không có phán định: chưa chốt các khóa thông số cần thiết

Cần xác nhận trước khi kết luận

Nhà cung cấp.

Nhà trưng bày WRC 2026 Bắc Kinh và các nhà cung cấp khác.

南昌酷德智能科技有限公司CubeMars
WRC2026-A-082Hall ABooth A436CNcubemars.com · chính thức
Linh kiện của nhà cung cấp này 56Trang nhà cung cấp

Phương án thay thế đang chuẩn bị

Giữ linh kiện này trong BOM.

Khi BOM mở, bạn có thể gom linh kiện lại và gửi một yêu cầu duy nhất.