JOINTDEX

Thời điểm dữ liệu: · Đã xuất bản: · Cập nhật chậm: dữ liệu đã hơn 8 ngày.

Linh kiện › Ngoài phạm vi › RealMan Robotics
RM65-BThêm vào giỏ
Ảnh đang chuẩn bị

Ảnh sản phẩm đang được chuẩn bị.

睿尔曼智能科技(北京)股份有限公司 · RealMan Robotics

RM65-B

Ngoài phạm vi · active · nguồn 2

Không phải linh kiện robot hình người

thông số 12dẫn chứng [n]nguồn 2
1

Thêm vào giỏ của trình duyệt này — không cần tài khoản hay thông tin liên hệ.

Giá ở đây là giá niêm yết của nhà phân phối nên trang này không thanh toán — báo giá sẽ cho biết điều kiện thực tế.

Vận chuyển · thời gian giao[giá trị]

Thông số.

Kiểm tra trước khi đặt hàng.

mục · keygiá trịcâu nguyên vănnguồnDẫn chứngThu thập · Thay đổi
Phạm vi chuyển động khớpjoint_motion_range
giá trịđiều kiện đo Số khớp 1
±178°
câu nguyên vănRM65-B 运动范围,除去基座正上方和正下方的圆柱空间,工作范围为半径610mm 的球体。选择 机器人安装位置时,务必考虑机器人正上方和正下方的圆柱体空间,尽可能避免将工具移向圆柱体 空间。另外,在实际应用中,关节1 转动范围:±178°,关节2 转动范围:±130°,关节3 转动范 围:±135°,关节4 转动范围:±178°,关节5 转动范围:±128°,关节6 转动范围:±360°
nguồnhttps://github.com/realmanrobot/dev_center/blob/main/RobotGen3/download/manual/RM/%E7%9D%BF%E5%B0%94%E6%9B%BC%E8%B6%85%E8%BD%BB%E9%87%8F%E4%BB%BF%E4%BA%BA%E6%9C%BA%E6%A2%B0%E8%87%82%28RM65%26RM75%E7%B3%BB%E5%88%97%29-V1.2.0-%E7%94%A8%E6%88%B7%E4%BD%BF%E7%94%A8%E8%AF%B4%E6%98%8E.pdf · p.34 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-04Thay đổi —
Phạm vi chuyển động khớpjoint_motion_range
giá trịđiều kiện đo Số khớp 2
±130°
câu nguyên vănRM65-B 运动范围,除去基座正上方和正下方的圆柱空间,工作范围为半径610mm 的球体。选择 机器人安装位置时,务必考虑机器人正上方和正下方的圆柱体空间,尽可能避免将工具移向圆柱体 空间。另外,在实际应用中,关节1 转动范围:±178°,关节2 转动范围:±130°,关节3 转动范 围:±135°,关节4 转动范围:±178°,关节5 转动范围:±128°,关节6 转动范围:±360°
nguồnhttps://github.com/realmanrobot/dev_center/blob/main/RobotGen3/download/manual/RM/%E7%9D%BF%E5%B0%94%E6%9B%BC%E8%B6%85%E8%BD%BB%E9%87%8F%E4%BB%BF%E4%BA%BA%E6%9C%BA%E6%A2%B0%E8%87%82%28RM65%26RM75%E7%B3%BB%E5%88%97%29-V1.2.0-%E7%94%A8%E6%88%B7%E4%BD%BF%E7%94%A8%E8%AF%B4%E6%98%8E.pdf · p.34 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-04Thay đổi —
Phạm vi chuyển động khớpjoint_motion_range
giá trịđiều kiện đo Số khớp 3
±135°
câu nguyên vănRM65-B 运动范围,除去基座正上方和正下方的圆柱空间,工作范围为半径610mm 的球体。选择 机器人安装位置时,务必考虑机器人正上方和正下方的圆柱体空间,尽可能避免将工具移向圆柱体 空间。另外,在实际应用中,关节1 转动范围:±178°,关节2 转动范围:±130°,关节3 转动范 围:±135°,关节4 转动范围:±178°,关节5 转动范围:±128°,关节6 转动范围:±360°
nguồnhttps://github.com/realmanrobot/dev_center/blob/main/RobotGen3/download/manual/RM/%E7%9D%BF%E5%B0%94%E6%9B%BC%E8%B6%85%E8%BD%BB%E9%87%8F%E4%BB%BF%E4%BA%BA%E6%9C%BA%E6%A2%B0%E8%87%82%28RM65%26RM75%E7%B3%BB%E5%88%97%29-V1.2.0-%E7%94%A8%E6%88%B7%E4%BD%BF%E7%94%A8%E8%AF%B4%E6%98%8E.pdf · p.34 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-04Thay đổi —
Phạm vi chuyển động khớpjoint_motion_range
giá trịđiều kiện đo Số khớp 4
±178°
câu nguyên vănRM65-B 运动范围,除去基座正上方和正下方的圆柱空间,工作范围为半径610mm 的球体。选择 机器人安装位置时,务必考虑机器人正上方和正下方的圆柱体空间,尽可能避免将工具移向圆柱体 空间。另外,在实际应用中,关节1 转动范围:±178°,关节2 转动范围:±130°,关节3 转动范 围:±135°,关节4 转动范围:±178°,关节5 转动范围:±128°,关节6 转动范围:±360°
nguồnhttps://github.com/realmanrobot/dev_center/blob/main/RobotGen3/download/manual/RM/%E7%9D%BF%E5%B0%94%E6%9B%BC%E8%B6%85%E8%BD%BB%E9%87%8F%E4%BB%BF%E4%BA%BA%E6%9C%BA%E6%A2%B0%E8%87%82%28RM65%26RM75%E7%B3%BB%E5%88%97%29-V1.2.0-%E7%94%A8%E6%88%B7%E4%BD%BF%E7%94%A8%E8%AF%B4%E6%98%8E.pdf · p.34 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-04Thay đổi —
Phạm vi chuyển động khớpjoint_motion_range
giá trịđiều kiện đo Số khớp 5
±128°
câu nguyên vănRM65-B 运动范围,除去基座正上方和正下方的圆柱空间,工作范围为半径610mm 的球体。选择 机器人安装位置时,务必考虑机器人正上方和正下方的圆柱体空间,尽可能避免将工具移向圆柱体 空间。另外,在实际应用中,关节1 转动范围:±178°,关节2 转动范围:±130°,关节3 转动范 围:±135°,关节4 转动范围:±178°,关节5 转动范围:±128°,关节6 转动范围:±360°
nguồnhttps://github.com/realmanrobot/dev_center/blob/main/RobotGen3/download/manual/RM/%E7%9D%BF%E5%B0%94%E6%9B%BC%E8%B6%85%E8%BD%BB%E9%87%8F%E4%BB%BF%E4%BA%BA%E6%9C%BA%E6%A2%B0%E8%87%82%28RM65%26RM75%E7%B3%BB%E5%88%97%29-V1.2.0-%E7%94%A8%E6%88%B7%E4%BD%BF%E7%94%A8%E8%AF%B4%E6%98%8E.pdf · p.34 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-04Thay đổi —
Phạm vi chuyển động khớpjoint_motion_range
giá trịđiều kiện đo Số khớp 6
±360°
câu nguyên vănRM65-B 运动范围,除去基座正上方和正下方的圆柱空间,工作范围为半径610mm 的球体。选择 机器人安装位置时,务必考虑机器人正上方和正下方的圆柱体空间,尽可能避免将工具移向圆柱体 空间。另外,在实际应用中,关节1 转动范围:±178°,关节2 转动范围:±130°,关节3 转动范 围:±135°,关节4 转动范围:±178°,关节5 转动范围:±128°,关节6 转动范围:±360°
nguồnhttps://github.com/realmanrobot/dev_center/blob/main/RobotGen3/download/manual/RM/%E7%9D%BF%E5%B0%94%E6%9B%BC%E8%B6%85%E8%BD%BB%E9%87%8F%E4%BB%BF%E4%BA%BA%E6%9C%BA%E6%A2%B0%E8%87%82%28RM65%26RM75%E7%B3%BB%E5%88%97%29-V1.2.0-%E7%94%A8%E6%88%B7%E4%BD%BF%E7%94%A8%E8%AF%B4%E6%98%8E.pdf · p.34 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-04Thay đổi —
Phạm vi chuyển động khớpjoint_motion_range
giá trịđiều kiện đo Số khớp 1
±178°
câu nguyên vănRM65-B 运动范围,除去基座正上方和正下方的圆柱空间,工作范围为半径610mm 的球体。选择 机器人安装位置时,务必考虑机器人正上方和正下方的圆柱体空间,尽可能避免将工具移向圆柱体 空间。另外,在实际应用中,关节1 转动范围:±178°,关节2 转动范围:±130°,关节3 转动范 围:±135°,关节4 转动范围:±178°,关节5 转动范围:±128°,关节6 转动范围:±360°
nguồnhttps://github.com/realmanrobot/dev_center/blob/main/RobotGen4/download/manual/RM/%E7%9D%BF%E5%B0%94%E6%9B%BC%E8%B6%85%E8%BD%BB%E9%87%8F%E4%BB%BF%E4%BA%BA%E6%9C%BA%E6%A2%B0%E8%87%82%28RM65%26RM75%E7%B3%BB%E5%88%97%29-V1.2.0-%E7%94%A8%E6%88%B7%E4%BD%BF%E7%94%A8%E8%AF%B4%E6%98%8E.pdf · p.34 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-04Thay đổi —
Phạm vi chuyển động khớpjoint_motion_range
giá trịđiều kiện đo Số khớp 2
±130°
câu nguyên vănRM65-B 运动范围,除去基座正上方和正下方的圆柱空间,工作范围为半径610mm 的球体。选择 机器人安装位置时,务必考虑机器人正上方和正下方的圆柱体空间,尽可能避免将工具移向圆柱体 空间。另外,在实际应用中,关节1 转动范围:±178°,关节2 转动范围:±130°,关节3 转动范 围:±135°,关节4 转动范围:±178°,关节5 转动范围:±128°,关节6 转动范围:±360°
nguồnhttps://github.com/realmanrobot/dev_center/blob/main/RobotGen4/download/manual/RM/%E7%9D%BF%E5%B0%94%E6%9B%BC%E8%B6%85%E8%BD%BB%E9%87%8F%E4%BB%BF%E4%BA%BA%E6%9C%BA%E6%A2%B0%E8%87%82%28RM65%26RM75%E7%B3%BB%E5%88%97%29-V1.2.0-%E7%94%A8%E6%88%B7%E4%BD%BF%E7%94%A8%E8%AF%B4%E6%98%8E.pdf · p.34 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-04Thay đổi —
Phạm vi chuyển động khớpjoint_motion_range
giá trịđiều kiện đo Số khớp 3
±135°
câu nguyên vănRM65-B 运动范围,除去基座正上方和正下方的圆柱空间,工作范围为半径610mm 的球体。选择 机器人安装位置时,务必考虑机器人正上方和正下方的圆柱体空间,尽可能避免将工具移向圆柱体 空间。另外,在实际应用中,关节1 转动范围:±178°,关节2 转动范围:±130°,关节3 转动范 围:±135°,关节4 转动范围:±178°,关节5 转动范围:±128°,关节6 转动范围:±360°
nguồnhttps://github.com/realmanrobot/dev_center/blob/main/RobotGen4/download/manual/RM/%E7%9D%BF%E5%B0%94%E6%9B%BC%E8%B6%85%E8%BD%BB%E9%87%8F%E4%BB%BF%E4%BA%BA%E6%9C%BA%E6%A2%B0%E8%87%82%28RM65%26RM75%E7%B3%BB%E5%88%97%29-V1.2.0-%E7%94%A8%E6%88%B7%E4%BD%BF%E7%94%A8%E8%AF%B4%E6%98%8E.pdf · p.34 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-04Thay đổi —
Phạm vi chuyển động khớpjoint_motion_range
giá trịđiều kiện đo Số khớp 4
±178°
câu nguyên vănRM65-B 运动范围,除去基座正上方和正下方的圆柱空间,工作范围为半径610mm 的球体。选择 机器人安装位置时,务必考虑机器人正上方和正下方的圆柱体空间,尽可能避免将工具移向圆柱体 空间。另外,在实际应用中,关节1 转动范围:±178°,关节2 转动范围:±130°,关节3 转动范 围:±135°,关节4 转动范围:±178°,关节5 转动范围:±128°,关节6 转动范围:±360°
nguồnhttps://github.com/realmanrobot/dev_center/blob/main/RobotGen4/download/manual/RM/%E7%9D%BF%E5%B0%94%E6%9B%BC%E8%B6%85%E8%BD%BB%E9%87%8F%E4%BB%BF%E4%BA%BA%E6%9C%BA%E6%A2%B0%E8%87%82%28RM65%26RM75%E7%B3%BB%E5%88%97%29-V1.2.0-%E7%94%A8%E6%88%B7%E4%BD%BF%E7%94%A8%E8%AF%B4%E6%98%8E.pdf · p.34 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-04Thay đổi —
Phạm vi chuyển động khớpjoint_motion_range
giá trịđiều kiện đo Số khớp 5
±128°
câu nguyên vănRM65-B 运动范围,除去基座正上方和正下方的圆柱空间,工作范围为半径610mm 的球体。选择 机器人安装位置时,务必考虑机器人正上方和正下方的圆柱体空间,尽可能避免将工具移向圆柱体 空间。另外,在实际应用中,关节1 转动范围:±178°,关节2 转动范围:±130°,关节3 转动范 围:±135°,关节4 转动范围:±178°,关节5 转动范围:±128°,关节6 转动范围:±360°
nguồnhttps://github.com/realmanrobot/dev_center/blob/main/RobotGen4/download/manual/RM/%E7%9D%BF%E5%B0%94%E6%9B%BC%E8%B6%85%E8%BD%BB%E9%87%8F%E4%BB%BF%E4%BA%BA%E6%9C%BA%E6%A2%B0%E8%87%82%28RM65%26RM75%E7%B3%BB%E5%88%97%29-V1.2.0-%E7%94%A8%E6%88%B7%E4%BD%BF%E7%94%A8%E8%AF%B4%E6%98%8E.pdf · p.34 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-04Thay đổi —
Phạm vi chuyển động khớpjoint_motion_range
giá trịđiều kiện đo Số khớp 6
±360°
câu nguyên vănRM65-B 运动范围,除去基座正上方和正下方的圆柱空间,工作范围为半径610mm 的球体。选择 机器人安装位置时,务必考虑机器人正上方和正下方的圆柱体空间,尽可能避免将工具移向圆柱体 空间。另外,在实际应用中,关节1 转动范围:±178°,关节2 转动范围:±130°,关节3 转动范 围:±135°,关节4 转动范围:±178°,关节5 转动范围:±128°,关节6 转动范围:±360°
nguồnhttps://github.com/realmanrobot/dev_center/blob/main/RobotGen4/download/manual/RM/%E7%9D%BF%E5%B0%94%E6%9B%BC%E8%B6%85%E8%BD%BB%E9%87%8F%E4%BB%BF%E4%BA%BA%E6%9C%BA%E6%A2%B0%E8%87%82%28RM65%26RM75%E7%B3%BB%E5%88%97%29-V1.2.0-%E7%94%A8%E6%88%B7%E4%BD%BF%E7%94%A8%E8%AF%B4%E6%98%8E.pdf · p.34 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-04Thay đổi —
thông số 12, hiển thị 12

Tài liệu gốc.

2 nguồn đã đọc giá trị

Không thay đổi
2026-09-04thu thập lần đầu · 2 nguồn
Cập nhật kế tiếp2026-10-01

Lưu lịch sử thay đổi

Dựng một khớp quanh linh kiện này.

Không đối chiếu với tổ hợp khớp.

Xem tổ hợp khớp
JOINT · RM65-B · Ngoài phạm vi
Trạng tháiKhông áp dụng
  • Không phải linh kiện robot hình người

Cần xác nhận trước khi kết luận

Nhà cung cấp.

Nhà trưng bày WRC 2026 Bắc Kinh và các nhà cung cấp khác.

睿尔曼智能科技(北京)股份有限公司RealMan Robotics
WRC2026-A-025Hall ABooth A121CNrealman-robotics.com · chính thức
Linh kiện của nhà cung cấp này 5Trang nhà cung cấp

Phương án thay thế đang chuẩn bị

Giữ linh kiện này trong BOM.

Khi BOM mở, bạn có thể gom linh kiện lại và gửi một yêu cầu duy nhất.