Thời điểm dữ liệu: · Đã xuất bản: · Cập nhật chậm: dữ liệu đã hơn 8 ngày.
Ảnh đang chuẩn bị
Ảnh sản phẩm đang được chuẩn bị.
Không phải linh kiện robot hình người
thông số 12dẫn chứng [n]nguồn 2
Chưa có giá công khai đã xác minh. Hãy yêu cầu báo giá từ nhà bán.
1
Thêm vào giỏ của trình duyệt này — không cần tài khoản hay thông tin liên hệ.
Giá ở đây là giá niêm yết của nhà phân phối nên trang này không thanh toán — báo giá sẽ cho biết điều kiện thực tế.
Vận chuyển · thời gian giao[giá trị]
Thông số.
Kiểm tra trước khi đặt hàng.
mục · keygiá trịcâu nguyên vănnguồnDẫn chứngThu thập · Thay đổi
Phạm vi chuyển động khớpjoint_motion_range
giá trịđiều kiện đo Số khớp 1
±178°
câu nguyên vănRML63-B 运动范围,除去基座正上方和正下方的圆柱空间,工作范围为半径900mm 的球体。选择
机器人安装位置时,务必考虑机器人正上方和正下方的圆柱体空间,尽可能避免将工具移向圆柱体
空间。另外,在实际应用中,关节1 转动范围:±178°,关节2 转动范围:±178°,关节3 转动范
围:-178°~+145°,关节4 转动范围:±178°,关节5 转动范围:±178°,关节6 转动范围:±360°
nguồnhttps://github.com/realmanrobot/dev_center/blob/main/RobotGen3/download/manual/RML/%E7%9D%BF%E5%B0%94%E6%9B%BC%E8%B6%85%E8%BD%BB%E9%87%8F%E4%BB%BF%E4%BA%BA%E6%9C%BA%E6%A2%B0%E8%87%82%28RML63%E7%B3%BB%E5%88%97%29-V1.2.0-%E7%94%A8%E6%88%B7%E4%BD%BF%E7%94%A8%E8%AF%B4%E6%98%8E.pdf · p.35 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-04Thay đổi —
Phạm vi chuyển động khớpjoint_motion_range
giá trịđiều kiện đo Số khớp 2
±178°
câu nguyên vănRML63-B 运动范围,除去基座正上方和正下方的圆柱空间,工作范围为半径900mm 的球体。选择
机器人安装位置时,务必考虑机器人正上方和正下方的圆柱体空间,尽可能避免将工具移向圆柱体
空间。另外,在实际应用中,关节1 转动范围:±178°,关节2 转动范围:±178°,关节3 转动范
围:-178°~+145°,关节4 转动范围:±178°,关节5 转动范围:±178°,关节6 转动范围:±360°
nguồnhttps://github.com/realmanrobot/dev_center/blob/main/RobotGen3/download/manual/RML/%E7%9D%BF%E5%B0%94%E6%9B%BC%E8%B6%85%E8%BD%BB%E9%87%8F%E4%BB%BF%E4%BA%BA%E6%9C%BA%E6%A2%B0%E8%87%82%28RML63%E7%B3%BB%E5%88%97%29-V1.2.0-%E7%94%A8%E6%88%B7%E4%BD%BF%E7%94%A8%E8%AF%B4%E6%98%8E.pdf · p.35 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-04Thay đổi —
Phạm vi chuyển động khớpjoint_motion_range
giá trịđiều kiện đo Số khớp 3
-178°~+145°
câu nguyên vănRML63-B 运动范围,除去基座正上方和正下方的圆柱空间,工作范围为半径900mm 的球体。选择
机器人安装位置时,务必考虑机器人正上方和正下方的圆柱体空间,尽可能避免将工具移向圆柱体
空间。另外,在实际应用中,关节1 转动范围:±178°,关节2 转动范围:±178°,关节3 转动范
围:-178°~+145°,关节4 转动范围:±178°,关节5 转动范围:±178°,关节6 转动范围:±360°
nguồnhttps://github.com/realmanrobot/dev_center/blob/main/RobotGen3/download/manual/RML/%E7%9D%BF%E5%B0%94%E6%9B%BC%E8%B6%85%E8%BD%BB%E9%87%8F%E4%BB%BF%E4%BA%BA%E6%9C%BA%E6%A2%B0%E8%87%82%28RML63%E7%B3%BB%E5%88%97%29-V1.2.0-%E7%94%A8%E6%88%B7%E4%BD%BF%E7%94%A8%E8%AF%B4%E6%98%8E.pdf · p.35 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-04Thay đổi —
Phạm vi chuyển động khớpjoint_motion_range
giá trịđiều kiện đo Số khớp 4
±178°
câu nguyên vănRML63-B 运动范围,除去基座正上方和正下方的圆柱空间,工作范围为半径900mm 的球体。选择
机器人安装位置时,务必考虑机器人正上方和正下方的圆柱体空间,尽可能避免将工具移向圆柱体
空间。另外,在实际应用中,关节1 转动范围:±178°,关节2 转动范围:±178°,关节3 转动范
围:-178°~+145°,关节4 转动范围:±178°,关节5 转动范围:±178°,关节6 转动范围:±360°
nguồnhttps://github.com/realmanrobot/dev_center/blob/main/RobotGen3/download/manual/RML/%E7%9D%BF%E5%B0%94%E6%9B%BC%E8%B6%85%E8%BD%BB%E9%87%8F%E4%BB%BF%E4%BA%BA%E6%9C%BA%E6%A2%B0%E8%87%82%28RML63%E7%B3%BB%E5%88%97%29-V1.2.0-%E7%94%A8%E6%88%B7%E4%BD%BF%E7%94%A8%E8%AF%B4%E6%98%8E.pdf · p.35 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-04Thay đổi —
Phạm vi chuyển động khớpjoint_motion_range
giá trịđiều kiện đo Số khớp 5
±178°
câu nguyên vănRML63-B 运动范围,除去基座正上方和正下方的圆柱空间,工作范围为半径900mm 的球体。选择
机器人安装位置时,务必考虑机器人正上方和正下方的圆柱体空间,尽可能避免将工具移向圆柱体
空间。另外,在实际应用中,关节1 转动范围:±178°,关节2 转动范围:±178°,关节3 转动范
围:-178°~+145°,关节4 转动范围:±178°,关节5 转动范围:±178°,关节6 转动范围:±360°
nguồnhttps://github.com/realmanrobot/dev_center/blob/main/RobotGen3/download/manual/RML/%E7%9D%BF%E5%B0%94%E6%9B%BC%E8%B6%85%E8%BD%BB%E9%87%8F%E4%BB%BF%E4%BA%BA%E6%9C%BA%E6%A2%B0%E8%87%82%28RML63%E7%B3%BB%E5%88%97%29-V1.2.0-%E7%94%A8%E6%88%B7%E4%BD%BF%E7%94%A8%E8%AF%B4%E6%98%8E.pdf · p.35 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-04Thay đổi —
Phạm vi chuyển động khớpjoint_motion_range
giá trịđiều kiện đo Số khớp 6
±360°
câu nguyên vănRML63-B 运动范围,除去基座正上方和正下方的圆柱空间,工作范围为半径900mm 的球体。选择
机器人安装位置时,务必考虑机器人正上方和正下方的圆柱体空间,尽可能避免将工具移向圆柱体
空间。另外,在实际应用中,关节1 转动范围:±178°,关节2 转动范围:±178°,关节3 转动范
围:-178°~+145°,关节4 转动范围:±178°,关节5 转动范围:±178°,关节6 转动范围:±360°
nguồnhttps://github.com/realmanrobot/dev_center/blob/main/RobotGen3/download/manual/RML/%E7%9D%BF%E5%B0%94%E6%9B%BC%E8%B6%85%E8%BD%BB%E9%87%8F%E4%BB%BF%E4%BA%BA%E6%9C%BA%E6%A2%B0%E8%87%82%28RML63%E7%B3%BB%E5%88%97%29-V1.2.0-%E7%94%A8%E6%88%B7%E4%BD%BF%E7%94%A8%E8%AF%B4%E6%98%8E.pdf · p.35 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-04Thay đổi —
Phạm vi chuyển động khớpjoint_motion_range
giá trịđiều kiện đo Số khớp 1
±178°
câu nguyên vănRML63-B 运动范围,除去基座正上方和正下方的圆柱空间,工作范围为半径900mm 的球体。选择
机器人安装位置时,务必考虑机器人正上方和正下方的圆柱体空间,尽可能避免将工具移向圆柱体
空间。另外,在实际应用中,关节1 转动范围:±178°,关节2 转动范围:±178°,关节3 转动范
围:-178°~+145°,关节4 转动范围:±178°,关节5 转动范围:±178°,关节6 转动范围:±360°
nguồnhttps://github.com/realmanrobot/dev_center/blob/main/RobotGen4/download/manual/RML/%E7%9D%BF%E5%B0%94%E6%9B%BC%E8%B6%85%E8%BD%BB%E9%87%8F%E4%BB%BF%E4%BA%BA%E6%9C%BA%E6%A2%B0%E8%87%82%28RML63%E7%B3%BB%E5%88%97%29-V1.2.0-%E7%94%A8%E6%88%B7%E4%BD%BF%E7%94%A8%E8%AF%B4%E6%98%8E.pdf · p.35 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-04Thay đổi —
Phạm vi chuyển động khớpjoint_motion_range
giá trịđiều kiện đo Số khớp 2
±178°
câu nguyên vănRML63-B 运动范围,除去基座正上方和正下方的圆柱空间,工作范围为半径900mm 的球体。选择
机器人安装位置时,务必考虑机器人正上方和正下方的圆柱体空间,尽可能避免将工具移向圆柱体
空间。另外,在实际应用中,关节1 转动范围:±178°,关节2 转动范围:±178°,关节3 转动范
围:-178°~+145°,关节4 转动范围:±178°,关节5 转动范围:±178°,关节6 转动范围:±360°
nguồnhttps://github.com/realmanrobot/dev_center/blob/main/RobotGen4/download/manual/RML/%E7%9D%BF%E5%B0%94%E6%9B%BC%E8%B6%85%E8%BD%BB%E9%87%8F%E4%BB%BF%E4%BA%BA%E6%9C%BA%E6%A2%B0%E8%87%82%28RML63%E7%B3%BB%E5%88%97%29-V1.2.0-%E7%94%A8%E6%88%B7%E4%BD%BF%E7%94%A8%E8%AF%B4%E6%98%8E.pdf · p.35 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-04Thay đổi —
Phạm vi chuyển động khớpjoint_motion_range
giá trịđiều kiện đo Số khớp 3
-178°~+145°
câu nguyên vănRML63-B 运动范围,除去基座正上方和正下方的圆柱空间,工作范围为半径900mm 的球体。选择
机器人安装位置时,务必考虑机器人正上方和正下方的圆柱体空间,尽可能避免将工具移向圆柱体
空间。另外,在实际应用中,关节1 转动范围:±178°,关节2 转动范围:±178°,关节3 转动范
围:-178°~+145°,关节4 转动范围:±178°,关节5 转动范围:±178°,关节6 转动范围:±360°
nguồnhttps://github.com/realmanrobot/dev_center/blob/main/RobotGen4/download/manual/RML/%E7%9D%BF%E5%B0%94%E6%9B%BC%E8%B6%85%E8%BD%BB%E9%87%8F%E4%BB%BF%E4%BA%BA%E6%9C%BA%E6%A2%B0%E8%87%82%28RML63%E7%B3%BB%E5%88%97%29-V1.2.0-%E7%94%A8%E6%88%B7%E4%BD%BF%E7%94%A8%E8%AF%B4%E6%98%8E.pdf · p.35 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-04Thay đổi —
Phạm vi chuyển động khớpjoint_motion_range
giá trịđiều kiện đo Số khớp 4
±178°
câu nguyên vănRML63-B 运动范围,除去基座正上方和正下方的圆柱空间,工作范围为半径900mm 的球体。选择
机器人安装位置时,务必考虑机器人正上方和正下方的圆柱体空间,尽可能避免将工具移向圆柱体
空间。另外,在实际应用中,关节1 转动范围:±178°,关节2 转动范围:±178°,关节3 转动范
围:-178°~+145°,关节4 转动范围:±178°,关节5 转动范围:±178°,关节6 转动范围:±360°
nguồnhttps://github.com/realmanrobot/dev_center/blob/main/RobotGen4/download/manual/RML/%E7%9D%BF%E5%B0%94%E6%9B%BC%E8%B6%85%E8%BD%BB%E9%87%8F%E4%BB%BF%E4%BA%BA%E6%9C%BA%E6%A2%B0%E8%87%82%28RML63%E7%B3%BB%E5%88%97%29-V1.2.0-%E7%94%A8%E6%88%B7%E4%BD%BF%E7%94%A8%E8%AF%B4%E6%98%8E.pdf · p.35 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-04Thay đổi —
Phạm vi chuyển động khớpjoint_motion_range
giá trịđiều kiện đo Số khớp 5
±178°
câu nguyên vănRML63-B 运动范围,除去基座正上方和正下方的圆柱空间,工作范围为半径900mm 的球体。选择
机器人安装位置时,务必考虑机器人正上方和正下方的圆柱体空间,尽可能避免将工具移向圆柱体
空间。另外,在实际应用中,关节1 转动范围:±178°,关节2 转动范围:±178°,关节3 转动范
围:-178°~+145°,关节4 转动范围:±178°,关节5 转动范围:±178°,关节6 转动范围:±360°
nguồnhttps://github.com/realmanrobot/dev_center/blob/main/RobotGen4/download/manual/RML/%E7%9D%BF%E5%B0%94%E6%9B%BC%E8%B6%85%E8%BD%BB%E9%87%8F%E4%BB%BF%E4%BA%BA%E6%9C%BA%E6%A2%B0%E8%87%82%28RML63%E7%B3%BB%E5%88%97%29-V1.2.0-%E7%94%A8%E6%88%B7%E4%BD%BF%E7%94%A8%E8%AF%B4%E6%98%8E.pdf · p.35 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-04Thay đổi —
Phạm vi chuyển động khớpjoint_motion_range
giá trịđiều kiện đo Số khớp 6
±360°
câu nguyên vănRML63-B 运动范围,除去基座正上方和正下方的圆柱空间,工作范围为半径900mm 的球体。选择
机器人安装位置时,务必考虑机器人正上方和正下方的圆柱体空间,尽可能避免将工具移向圆柱体
空间。另外,在实际应用中,关节1 转动范围:±178°,关节2 转动范围:±178°,关节3 转动范
围:-178°~+145°,关节4 转动范围:±178°,关节5 转动范围:±178°,关节6 转动范围:±360°
nguồnhttps://github.com/realmanrobot/dev_center/blob/main/RobotGen4/download/manual/RML/%E7%9D%BF%E5%B0%94%E6%9B%BC%E8%B6%85%E8%BD%BB%E9%87%8F%E4%BB%BF%E4%BA%BA%E6%9C%BA%E6%A2%B0%E8%87%82%28RML63%E7%B3%BB%E5%88%97%29-V1.2.0-%E7%94%A8%E6%88%B7%E4%BD%BF%E7%94%A8%E8%AF%B4%E6%98%8E.pdf · p.35 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-04Thay đổi —
thông số 12, hiển thị 12
Tài liệu gốc.
2 nguồn đã đọc giá trị
2 tài liệu
github.com/realmanrobot/dev_center/blob/main/RobotGen3/download/manual/RML/%E7%9D%BF%E5%B0%94%E6%9B%BC%E8%B6%85%E8%BD%BB%E9%87%8F%E4%BB%BF%E4%BA%BA%E6%9C%BA%E6%A2%B0%E8%87%82%28RML63%E7%B3%BB%E5%88%97%29-V1.2.0-%E7%94%A8%E6%88%B7%E4%BD%BF%E7%94%A8%E8%AF%B4%E6%98%8E.pdfTài liệu nhà sản xuất · 6 giá trịRetrieved 2026-09-04
github.com/realmanrobot/dev_center/blob/main/RobotGen4/download/manual/RML/%E7%9D%BF%E5%B0%94%E6%9B%BC%E8%B6%85%E8%BD%BB%E9%87%8F%E4%BB%BF%E4%BA%BA%E6%9C%BA%E6%A2%B0%E8%87%82%28RML63%E7%B3%BB%E5%88%97%29-V1.2.0-%E7%94%A8%E6%88%B7%E4%BD%BF%E7%94%A8%E8%AF%B4%E6%98%8E.pdfTài liệu nhà sản xuất · 6 giá trịRetrieved 2026-09-04
Tải xuốngChưa công bố tệp gốc: chưa quyết định tài liệu nào được công bố.
Không thay đổi
2026-09-04thu thập lần đầu · 2 nguồn
Cập nhật kế tiếp2026-10-01
Lưu lịch sử thay đổi
JOINT · RML63-B · Ngoài phạm vi
Trạng tháiKhông áp dụng
- Không phải linh kiện robot hình người
Cần xác nhận trước khi kết luận
Nhà cung cấp.
Nhà trưng bày WRC 2026 Bắc Kinh và các nhà cung cấp khác.
Linh kiện của nhà cung cấp này 5Trang nhà cung cấp
Phương án thay thế đang chuẩn bị
Giữ linh kiện này trong BOM.
Khi BOM mở, bạn có thể gom linh kiện lại và gửi một yêu cầu duy nhất.