Thời điểm dữ liệu: · Đã xuất bản: · Cập nhật chậm: dữ liệu đã hơn 8 ngày.
Ảnh chụp linh kiện · từ aifitlab.com
1 / 3
1 / 33 ảnh chụp
thông số 64dẫn chứng [n]nguồn 4
48 VĐiện áp định mức
24 mN·mMô-men răng cưa
21Số cặp cực
1
Thêm vào giỏ của trình duyệt này — không cần tài khoản hay thông tin liên hệ.
Giá ở đây là giá niêm yết của nhà phân phối nên trang này không thanh toán — báo giá sẽ cho biết điều kiện thực tế.
Vận chuyển · thời gian giao[giá trị]
Thông số.
Kiểm tra trước khi đặt hàng.
mục · keygiá trịcâu nguyên vănnguồnDẫn chứngThu thập · Thay đổi
Cấp cách điệninsulation_class
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48V
F
câu nguyên vănInsulation Class F F
nguồnhttps://aifitlab.com/products/cubemars-ro80-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-26Thay đổi —
Mô-men răng cưacogging_torque
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48V
nguyên văn 24N.mm24 mN·m
câu nguyên vănCogging Torque 24N.mm 24N.mm
nguồnhttps://aifitlab.com/products/cubemars-ro80-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-26Thay đổi —
Điện áp định mứcrated_voltage
giá trị
nguyên văn 48V48 V
câu nguyên vănRated Voltage 48V 48V
nguồnhttps://aifitlab.com/products/cubemars-ro80-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-26Thay đổi —
Tốc độ không tảino_load_speed
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48V
nguyên văn 5040rpm5040 r/min
câu nguyên vănNo-Load Speed 5040rpm 5040rpm
nguồnhttps://aifitlab.com/products/cubemars-ro80-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-26Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48V
nguyên văn 1.3Nm1.3 N·m
câu nguyên vănRated Torque 1.3Nm 1.3Nm
nguồnhttps://aifitlab.com/products/cubemars-ro80-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-26Thay đổi —
Tốc độ định mứcrated_speed
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48V
nguyên văn 3600rpm3600 r/min
câu nguyên vănRated Speed 3600rpm 3600rpm
nguồnhttps://aifitlab.com/products/cubemars-ro80-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-26Thay đổi —
Dòng định mứcrated_current
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48V
nguyên văn 15ADC15 A
câu nguyên vănRated Current 15ADC 15ADC
nguồnhttps://aifitlab.com/products/cubemars-ro80-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-26Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48V
nguyên văn 4Nm4 N·m
câu nguyên vănPeak Torque 4Nm 4Nm
nguồnhttps://aifitlab.com/products/cubemars-ro80-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-26Thay đổi —
Dòng đỉnhpeak_current
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48V
nguyên văn 50ADC50 A
câu nguyên vănPeak Current 50ADC 50ADC
nguồnhttps://aifitlab.com/products/cubemars-ro80-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-26Thay đổi —
Cấp cách điệninsulation_class
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48V
F
câu nguyên vănInsulation Class F F
nguồnhttps://robotopian.com/products/cubemars-ro80-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Mô-men răng cưacogging_torque
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48V
nguyên văn 24N.mm24 mN·m
câu nguyên vănCogging Torque 24N.mm 24N.mm
nguồnhttps://robotopian.com/products/cubemars-ro80-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Điện áp định mứcrated_voltage
giá trị
nguyên văn 48V48 V
câu nguyên vănRated Voltage 48V 48V
nguồnhttps://robotopian.com/products/cubemars-ro80-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Tốc độ không tảino_load_speed
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48V
nguyên văn 5040rpm5040 r/min
câu nguyên vănNo-Load Speed 5040rpm 5040rpm
nguồnhttps://robotopian.com/products/cubemars-ro80-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48V
nguyên văn 1.3Nm1.3 N·m
câu nguyên vănRated Torque 1.3Nm 1.3Nm
nguồnhttps://robotopian.com/products/cubemars-ro80-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Tốc độ định mứcrated_speed
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48V
nguyên văn 3600rpm3600 r/min
câu nguyên vănRated Speed 3600rpm 3600rpm
nguồnhttps://robotopian.com/products/cubemars-ro80-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Dòng định mứcrated_current
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48V
nguyên văn 15ADC15 A
câu nguyên vănRated Current 15ADC 15ADC
nguồnhttps://robotopian.com/products/cubemars-ro80-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48V
nguyên văn 4Nm4 N·m
câu nguyên vănPeak Torque 4Nm 4Nm
nguồnhttps://robotopian.com/products/cubemars-ro80-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Dòng đỉnhpeak_current
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48V
nguyên văn 50ADC50 A
câu nguyên vănPeak Current 50ADC 50ADC
nguồnhttps://robotopian.com/products/cubemars-ro80-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Mô-men răng cưacogging_torque
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48
nguyên văn 24 N·mm24 mN·m
câu nguyên vănWinding Type Delta Cogging Torque 24 N·mm
nguồnhttps://www.zennixtek.com/products/cubemars-ro80-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Điện áp định mứcrated_voltage
giá trị
nguyên văn 4848 V
câu nguyên vănRated Voltage (V) 48 KE (V/krpm) 9.07
nguồnhttps://www.zennixtek.com/products/cubemars-ro80-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Tốc độ không tảino_load_speed
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48
nguyên văn 50405040 r/min
câu nguyên vănNo-load Speed (rpm) 5040 Phase to Phase Resistance (mΩ) 120
nguồnhttps://www.zennixtek.com/products/cubemars-ro80-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48
nguyên văn 1.31.3 N·m
câu nguyên vănRated Torque (Nm) 1.3 Phase to Phase Inductance (μH) 103
nguồnhttps://www.zennixtek.com/products/cubemars-ro80-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Tốc độ định mứcrated_speed
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48
nguyên văn 36003600 r/min
câu nguyên vănRated Speed (rpm) 3600 Km (Nm/√W) 0.25
nguồnhttps://www.zennixtek.com/products/cubemars-ro80-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Dòng định mứcrated_current
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48
nguyên văn 1515 A
câu nguyên vănRated Current (ADC) 15 Mechanical Time Constant (ms) 2.95
nguồnhttps://www.zennixtek.com/products/cubemars-ro80-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48
nguyên văn 44 N·m
câu nguyên vănPeak Torque (Nm) 4 Electrical Time Constant (ms) 0.86
nguồnhttps://www.zennixtek.com/products/cubemars-ro80-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Dòng đỉnhpeak_current
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48
nguyên văn 5050 A
câu nguyên vănPeak Current (ADC) 50 KT (Nm/A) 0.087
nguồnhttps://www.zennixtek.com/products/cubemars-ro80-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Nhiệt độ môi trườngambient_temperature
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48V
-20℃~50℃
câu nguyên vănOperation Ambient Temperature -20℃~50℃ -20℃~50℃
nguồnhttps://aifitlab.com/products/cubemars-ro80-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-26Thay đổi —
Hằng số tốc độspeed_constant
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48V
nguyên văn 105rpm/V105 rpm/V
câu nguyên vănKv 105rpm/V 105rpm/V
nguồnhttps://aifitlab.com/products/cubemars-ro80-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-26Thay đổi —
Hằng số sức phản điệnback_emf_constant
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48V
nguyên văn 9.07V/krpm9.07 V/krpm
câu nguyên vănKe 9.07V/krpm 9.07V/krpm
nguồnhttps://aifitlab.com/products/cubemars-ro80-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-26Thay đổi —
Điện trở cuộn dâywinding_resistance
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48V
nguyên văn 120mΩ0.12 Ω
câu nguyên vănPhase To Phase Resistance 120mΩ 120mΩ
nguồnhttps://aifitlab.com/products/cubemars-ro80-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-26Thay đổi —
Điện cảm cuộn dâywinding_inductance
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48V
nguyên văn 103μH0.103 mH
câu nguyên vănPhase To Phase Inductance 103μH 103μH
nguồnhttps://aifitlab.com/products/cubemars-ro80-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-26Thay đổi —
Hằng số động cơmotor_constant
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48V
nguyên văn 0.25Nm/√W0.25 N·m/√W
câu nguyên vănKm 0.25Nm/√W 0.25Nm/√W
nguồnhttps://aifitlab.com/products/cubemars-ro80-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-26Thay đổi —
Hằng số mô-mentorque_constant
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48V
nguyên văn 0.087Nm/A0.087 N·m/A
câu nguyên vănKt 0.087Nm/A 0.087Nm/A
nguồnhttps://aifitlab.com/products/cubemars-ro80-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-26Thay đổi —
Nhiệt độ môi trườngambient_temperature
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48V
-20℃~50℃
câu nguyên vănOperation Ambient Temperature -20℃~50℃ -20℃~50℃
nguồnhttps://robotopian.com/products/cubemars-ro80-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Hằng số tốc độspeed_constant
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48V
nguyên văn 105rpm/V105 rpm/V
câu nguyên vănKv 105rpm/V 105rpm/V
nguồnhttps://robotopian.com/products/cubemars-ro80-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Hằng số sức phản điệnback_emf_constant
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48V
nguyên văn 9.07V/krpm9.07 V/krpm
câu nguyên vănKe 9.07V/krpm 9.07V/krpm
nguồnhttps://robotopian.com/products/cubemars-ro80-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Điện trở cuộn dâywinding_resistance
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48V
nguyên văn 120mΩ0.12 Ω
câu nguyên vănPhase To Phase Resistance 120mΩ 120mΩ
nguồnhttps://robotopian.com/products/cubemars-ro80-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Điện cảm cuộn dâywinding_inductance
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48V
nguyên văn 103μH0.103 mH
câu nguyên vănPhase To Phase Inductance 103μH 103μH
nguồnhttps://robotopian.com/products/cubemars-ro80-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Hằng số động cơmotor_constant
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48V
nguyên văn 0.25Nm/√W0.25 N·m/√W
câu nguyên vănKm 0.25Nm/√W 0.25Nm/√W
nguồnhttps://robotopian.com/products/cubemars-ro80-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Hằng số mô-mentorque_constant
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48V
nguyên văn 0.087Nm/A0.087 N·m/A
câu nguyên vănKt 0.087Nm/A 0.087Nm/A
nguồnhttps://robotopian.com/products/cubemars-ro80-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Nhiệt độ môi trườngambient_temperature
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48
-20°C~50°C
câu nguyên vănOperation Ambient Temperature -20°C~50°C Insulation Resistance 10MΩ
nguồnhttps://www.zennixtek.com/products/cubemars-ro80-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Hằng số sức phản điệnback_emf_constant
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48
nguyên văn 9.079.07 V/krpm
câu nguyên vănRated Voltage (V) 48 KE (V/krpm) 9.07
nguồnhttps://www.zennixtek.com/products/cubemars-ro80-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Điện trở cuộn dâywinding_resistance
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48
nguyên văn 1200.12 Ω
câu nguyên vănNo-load Speed (rpm) 5040 Phase to Phase Resistance (mΩ) 120
nguồnhttps://www.zennixtek.com/products/cubemars-ro80-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Hằng số mô-mentorque_constant
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48
nguyên văn 0.0870.087 N·m/A
câu nguyên vănPeak Current (ADC) 50 KT (Nm/A) 0.087
nguồnhttps://www.zennixtek.com/products/cubemars-ro80-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Hằng số tốc độspeed_constant
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48
nguyên văn 105105 rpm/V
câu nguyên vănKV (rpm/V) 105
nguồnhttps://www.zennixtek.com/products/cubemars-ro80-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Kiểu đấu cuộn dâywinding_connection
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48V
delta
câu nguyên vănWinding Type delta delta
nguồnhttps://aifitlab.com/products/cubemars-ro80-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-26Thay đổi —
Kiểu đấu cuộn dâywinding_connection
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48V
delta
câu nguyên vănWinding Type delta delta
nguồnhttps://robotopian.com/products/cubemars-ro80-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Kiểu đấu cuộn dâywinding_connection
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48
Delta
câu nguyên vănWinding Type Delta Cogging Torque 24 N·mm
nguồnhttps://www.zennixtek.com/products/cubemars-ro80-motor · Trang nhà phân phối
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-01Thay đổi —
Cấp cách điệninsulation_class
giá trị
F
câu nguyên văn应用领域 协作机械臂 绝缘等级 F
nguồnhttps://www.cubemars.com/cn/product/ro80-kv105-standard-with-hall-frameless-torque-motor.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Độ bền điện môidielectric_strength
giá trị
500V
câu nguyên văn驱动方式 FOC 绝缘耐压 500V
nguồnhttps://www.cubemars.com/cn/product/ro80-kv105-standard-with-hall-frameless-torque-motor.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Nhiệt độ môi trườngambient_temperature
giá trị
-20℃~50℃
câu nguyên văn工作环境温度 -20℃~50℃ 绝缘电阻 10MΩ
nguồnhttps://www.cubemars.com/cn/product/ro80-kv105-standard-with-hall-frameless-torque-motor.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Mô-men răng cưacogging_torque
giá trị
nguyên văn 24N.mm24 mN·m
câu nguyên văn线圈接法 delta 齿槽转矩 24N.mm
nguồnhttps://www.cubemars.com/cn/product/ro80-kv105-standard-with-hall-frameless-torque-motor.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Số cặp cựcpole_pairs
giá trị
nguyên văn 2121
câu nguyên văn极对数 21 转动惯量 2612gcm²
nguồnhttps://www.cubemars.com/cn/product/ro80-kv105-standard-with-hall-frameless-torque-motor.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Điện áp định mứcrated_voltage
giá trị
nguyên văn 48V48 V
câu nguyên văn额定电压 48V 反电势常数 9.07V/krpm
nguồnhttps://www.cubemars.com/cn/product/ro80-kv105-standard-with-hall-frameless-torque-motor.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Hằng số sức phản điệnback_emf_constant
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48V
nguyên văn 9.07V/krpm9.07 V/krpm
câu nguyên văn额定电压 48V 反电势常数 9.07V/krpm
nguồnhttps://www.cubemars.com/cn/product/ro80-kv105-standard-with-hall-frameless-torque-motor.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Tốc độ không tảino_load_speed
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48V
nguyên văn 5040rpm5040 r/min
câu nguyên văn空载转速 5040rpm 线电阻 120mΩ
nguồnhttps://www.cubemars.com/cn/product/ro80-kv105-standard-with-hall-frameless-torque-motor.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Điện trở cuộn dâywinding_resistance
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48V
nguyên văn 120mΩ0.12 Ω
câu nguyên văn空载转速 5040rpm 线电阻 120mΩ
nguồnhttps://www.cubemars.com/cn/product/ro80-kv105-standard-with-hall-frameless-torque-motor.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48V
nguyên văn 1.3Nm1.3 N·m
câu nguyên văn额定扭矩 1.3Nm 线电感 103μH
nguồnhttps://www.cubemars.com/cn/product/ro80-kv105-standard-with-hall-frameless-torque-motor.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Điện cảm cuộn dâywinding_inductance
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48V
nguyên văn 103μH0.103 mH
câu nguyên văn额定扭矩 1.3Nm 线电感 103μH
nguồnhttps://www.cubemars.com/cn/product/ro80-kv105-standard-with-hall-frameless-torque-motor.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Tốc độ định mứcrated_speed
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48V
nguyên văn 3600rpm3600 r/min
câu nguyên văn额定转速 3600rpm 电机常数 0.25Nm/√W
nguồnhttps://www.cubemars.com/cn/product/ro80-kv105-standard-with-hall-frameless-torque-motor.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Dòng định mứcrated_current
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48V
nguyên văn 15ADC15 A
câu nguyên văn额定电流 15ADC 机电时间常数 2.95ms
nguồnhttps://www.cubemars.com/cn/product/ro80-kv105-standard-with-hall-frameless-torque-motor.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48V
nguyên văn 4Nm4 N·m
câu nguyên văn峰值扭矩 4Nm 电气时间常数 0.86ms
nguồnhttps://www.cubemars.com/cn/product/ro80-kv105-standard-with-hall-frameless-torque-motor.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Dòng đỉnhpeak_current
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48V
nguyên văn 50ADC50 A
câu nguyên văn峰值电流 50ADC 扭矩常数 0.087Nm/A
nguồnhttps://www.cubemars.com/cn/product/ro80-kv105-standard-with-hall-frameless-torque-motor.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Hằng số mô-mentorque_constant
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48V
nguyên văn 0.087Nm/A0.087 N·m/A
câu nguyên văn峰值电流 50ADC 扭矩常数 0.087Nm/A
nguồnhttps://www.cubemars.com/cn/product/ro80-kv105-standard-with-hall-frameless-torque-motor.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
thông số 64, hiển thị 64
Tài liệu gốc.
4 nguồn đã đọc giá trị
4 tài liệu
cubemars.com/cn/product/ro80-kv105-standard-with-hall-frameless-torque-motor.htmlTài liệu nhà sản xuất · 16 giá trịRetrieved 2026-08-25
Tải xuốngChưa công bố tệp gốc: chưa quyết định tài liệu nào được công bố.
Không thay đổi
2026-08-25thu thập lần đầu · 4 nguồn
Cập nhật kế tiếp2026-10-01
Lưu lịch sử thay đổi
Dựng một khớp quanh linh kiện này.
Đưa động cơ, hộp số và bộ mã hoá vào các vị trí để biết có ghép được không.
Xem tổ hợp khớpJOINT · RO80 · B · Motors
Trạng tháiCần kiểm tra
- Thiếu thông số để đối chiếu khớp
- Không có phán định: chưa chốt các khóa thông số cần thiết
Cần xác nhận trước khi kết luận
Nhà cung cấp.
Nhà trưng bày WRC 2026 Bắc Kinh và các nhà cung cấp khác.
Linh kiện của nhà cung cấp này 56Trang nhà cung cấp
Phương án thay thế đang chuẩn bị
Giữ linh kiện này trong BOM.
Khi BOM mở, bạn có thể gom linh kiện lại và gửi một yêu cầu duy nhất.