JOINTDEX

Thời điểm dữ liệu: · Đã xuất bản: · Cập nhật chậm: dữ liệu đã hơn 8 ngày.

Ảnh đại diện dòng sản phẩm, không phải đúng mẫu này · từ mosrac.cnU1210 — 外径12mm无框电机(微型关节力矩电机) 电机外径 ( OD ) : 12mm — manufacturer series reference image1 / 1
深圳市强和电机有限公司 · Mosrac

U1210

B · Motors · active · nguồn 2
thông số 32dẫn chứng [n]nguồn 2

Chưa có giá công khai đã xác minh. Hãy yêu cầu báo giá từ nhà bán.

6.12 WCông suất định mức
0.004 N·mMô-men định mức
0.012 N·mMô-men đỉnh
1

Thêm vào giỏ của trình duyệt này — không cần tài khoản hay thông tin liên hệ.

Giá ở đây là giá niêm yết của nhà phân phối nên trang này không thanh toán — báo giá sẽ cho biết điều kiện thực tế.

Vận chuyển · thời gian giao[giá trị]

Thông số.

Kiểm tra trước khi đặt hàng.

mục · keygiá trịcâu nguyên vănnguồnDẫn chứngThu thập · Thay đổi
Công suất định mứcrated_power
giá trị
nguyên văn 6.126.12 W
câu nguyên văn额定输出功率 (W) 6.2 6.12 4
nguồnhttps://www.mosrac.cn/uploads/pdf/lists/u12-torque-motor-catalog.pdf · p.1 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trị
nguyên văn 0.0040.004 N·m
câu nguyên văn额定转矩(N.m) 0.00285 0.004 0.02
nguồnhttps://www.mosrac.cn/uploads/pdf/lists/u12-torque-motor-catalog.pdf · p.1 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trị
nguyên văn 0.0120.012 N·m
câu nguyên văn瞬时最大转矩 (N.m) 0.00855 0.012 0.04
nguồnhttps://www.mosrac.cn/uploads/pdf/lists/u12-torque-motor-catalog.pdf · p.1 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Dòng định mứcrated_current
giá trị
nguyên văn 0.270.27 A
câu nguyên văn额定电流 (A) 0.27 0.27 0.8
nguồnhttps://www.mosrac.cn/uploads/pdf/lists/u12-torque-motor-catalog.pdf · p.1 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Dòng đỉnhpeak_current
giá trị
nguyên văn 1.21.2 A
câu nguyên văn瞬时最大电流 (A) 1.2 1.2 1.5
nguồnhttps://www.mosrac.cn/uploads/pdf/lists/u12-torque-motor-catalog.pdf · p.1 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Tốc độ định mứcrated_speed
giá trị
nguyên văn 1500015000 r/min
câu nguyên văn额定转速 (rpm) 21000 15000 2000
nguồnhttps://www.mosrac.cn/uploads/pdf/lists/u12-torque-motor-catalog.pdf · p.1 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Tốc độ tối đamax_speed
giá trị
nguyên văn 1750017500 r/min
câu nguyên văn最高转速 (rpm) 24500 17500 6000
nguồnhttps://www.mosrac.cn/uploads/pdf/lists/u12-torque-motor-catalog.pdf · p.1 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Hằng số mô-mentorque_constant
giá trị
nguyên văn 0.0130.013 N·m/A
câu nguyên văn转矩参数 (Nm/A) 0.013 0.013 0.019
nguồnhttps://www.mosrac.cn/uploads/pdf/lists/u12-torque-motor-catalog.pdf · p.1 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Quán tính rôtorotor_inertia
giá trị
nguyên văn 0.000130.13 g·cm²
câu nguyên văn转子转动惯量(kg.cm 2 ) 0.00013 0.00013 0.0006
nguồnhttps://www.mosrac.cn/uploads/pdf/lists/u12-torque-motor-catalog.pdf · p.1 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Hằng số sức phản điệnback_emf_constant
giá trị
nguyên văn 0.960.96 V/krpm
câu nguyên văn反电势系数(Vrms/KRPM) 0.96 0.96 1.4
nguồnhttps://www.mosrac.cn/uploads/pdf/lists/u12-torque-motor-catalog.pdf · p.1 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Điện cảm cuộn dâywinding_inductance
giá trị
nguyên văn 0.490.49 mH
câu nguyên văn线电感(mH) 0.49 0.49 0.16
nguồnhttps://www.mosrac.cn/uploads/pdf/lists/u12-torque-motor-catalog.pdf · p.1 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Số cặp cựcpole_pairs
giá trị
nguyên văn 55
câu nguyên văn极对数(2P) 5 5 5
nguồnhttps://www.mosrac.cn/uploads/pdf/lists/u12-torque-motor-catalog.pdf · p.1 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Khối lượngweight
giá trị
nguyên văn 0.0150.015 kg
câu nguyên văn重量(kg) 0.015 0.015 0.015
nguồnhttps://www.mosrac.cn/uploads/pdf/lists/u12-torque-motor-catalog.pdf · p.1 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Điện áp định mứcrated_voltage
giá trị
nguyên văn 2424 V
câu nguyên văn直流电压 (VDC) 直流电压 (VDC) 24 24 12
nguồnhttps://www.mosrac.cn/products/frameless_dd_motor/u12-series.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Công suất định mứcrated_power
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24
nguyên văn 6.126.12 W
câu nguyên văn额定功率 (W) 额定功率 (W) 6.2 6.12 4
nguồnhttps://www.mosrac.cn/products/frameless_dd_motor/u12-series.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24
nguyên văn 0.0040.004 N·m
câu nguyên văn额定转矩 (N.m) 额定转矩 (N.m) 0.00285 0.004 0.02
nguồnhttps://www.mosrac.cn/products/frameless_dd_motor/u12-series.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24
nguyên văn 0.0120.012 N·m
câu nguyên văn最大转矩 (N.m) 最大转矩 (N.m) 0.00855 0.012 0.04
nguồnhttps://www.mosrac.cn/products/frameless_dd_motor/u12-series.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Dòng định mứcrated_current
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24
nguyên văn 0.270.27 A
câu nguyên văn额定电流 (A) 额定电流 (A) 0.27 0.27 0.8
nguồnhttps://www.mosrac.cn/products/frameless_dd_motor/u12-series.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Dòng đỉnhpeak_current
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24
nguyên văn 1.21.2 A
câu nguyên văn最大电流 (A) 最大电流 (A) 1.2 1.2 1.5
nguồnhttps://www.mosrac.cn/products/frameless_dd_motor/u12-series.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Tốc độ định mứcrated_speed
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24
nguyên văn 1500015000 r/min
câu nguyên văn额定转速 (rpm) 额定转速 (rpm) 21000 15000 2000
nguồnhttps://www.mosrac.cn/products/frameless_dd_motor/u12-series.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Tốc độ tối đamax_speed
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24
nguyên văn 1750017500 r/min
câu nguyên văn最高转速 (rpm) 最高转速 (rpm) 24500 17500 6000
nguồnhttps://www.mosrac.cn/products/frameless_dd_motor/u12-series.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Hằng số mô-mentorque_constant
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24
nguyên văn 0.0130.013 N·m/A
câu nguyên văn转矩参数 (Nm/A) 转矩参数 (Nm/A) 0.013 0.013 0.019
nguồnhttps://www.mosrac.cn/products/frameless_dd_motor/u12-series.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Mô-men quán tínhmoment_of_inertia
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24
nguyên văn 0.000130.13 g·cm²
câu nguyên văn转动惯量( kg.cm²) 转动惯量( kg.cm²) 0.00013 0.00013 0.0006
nguồnhttps://www.mosrac.cn/products/frameless_dd_motor/u12-series.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Hằng số sức phản điệnback_emf_constant
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24
nguyên văn 0.960.96 V/krpm
câu nguyên văn反电势系数 (V/Krpm) 反电势系数 (V/Krpm) 0.96 0.96 1.4
nguồnhttps://www.mosrac.cn/products/frameless_dd_motor/u12-series.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Điện trở cuộn dâywinding_resistance
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24
nguyên văn 8.48.4 Ω
câu nguyên văn线电阻 (ohms@20℃) 线电阻 (ohms@20℃) 8.4 8.4 5
nguồnhttps://www.mosrac.cn/products/frameless_dd_motor/u12-series.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Điện cảm cuộn dâywinding_inductance
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24
nguyên văn 0.490.49 mH
câu nguyên văn线电感 (mH) 线电感 (mH) 0.49 0.49 0.16
nguồnhttps://www.mosrac.cn/products/frameless_dd_motor/u12-series.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Số cặp cựcpole_pairs
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24
nguyên văn 55
câu nguyên văn极对数 (2P) 极对数 (2P) 5 5 5
nguồnhttps://www.mosrac.cn/products/frameless_dd_motor/u12-series.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Khối lượngweight
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24
nguyên văn 0.0150.015 kg
câu nguyên văn重量 (kg) 重量 (kg) 0.015 0.015 0.015
nguồnhttps://www.mosrac.cn/products/frameless_dd_motor/u12-series.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Mô-men răng cưacogging_torque
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24
nguyên văn 0.2 (参考值)0.2 mN·m
câu nguyên văn齿槽转矩(mN.m) 齿槽转矩(mN.m) 0.2 (参考值) 0.2 (参考值) 0.2 (参考值)
nguồnhttps://www.mosrac.cn/products/frameless_dd_motor/u12-series.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Kích thước tổng thểoverall_dimensions
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24
6.5
câu nguyên văn尺寸(mm) L1(铁芯高度) 4.5 6.5 16
nguồnhttps://www.mosrac.cn/products/frameless_dd_motor/u12-series.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Kích thước tổng thểoverall_dimensions
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24
7.1
câu nguyên văn尺寸(mm) L2(转子高度) 5.1 7.1 17
nguồnhttps://www.mosrac.cn/products/frameless_dd_motor/u12-series.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Kích thước tổng thểoverall_dimensions
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 24
10
câu nguyên văn尺寸(mm) L3(整体高度) 8 10 20
nguồnhttps://www.mosrac.cn/products/frameless_dd_motor/u12-series.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
thông số 32, hiển thị 32

Tài liệu gốc.

2 nguồn đã đọc giá trị

2 tài liệu
mosrac.cn/products/frameless_dd_motor/u12-series.htmlTài liệu nhà sản xuất · 19 giá trịRetrieved 2026-08-25
mosrac.cn/uploads/pdf/lists/u12-torque-motor-catalog.pdfTài liệu nhà sản xuất · 13 giá trịRetrieved 2026-08-25
Tải xuốngChưa công bố tệp gốc: chưa quyết định tài liệu nào được công bố.
Không thay đổi
2026-08-25thu thập lần đầu · 2 nguồn
Cập nhật kế tiếp2026-10-01

Lưu lịch sử thay đổi

Dựng một khớp quanh linh kiện này.

Đưa động cơ, hộp số và bộ mã hoá vào các vị trí để biết có ghép được không.

Xem tổ hợp khớp
JOINT · U1210 · B · Motors
Trạng tháiCần kiểm tra
  • Thiếu thông số để đối chiếu khớp
  • Không có phán định: chưa chốt các khóa thông số cần thiết

Cần xác nhận trước khi kết luận

Nhà cung cấp.

Nhà trưng bày WRC 2026 Bắc Kinh và các nhà cung cấp khác.

深圳市强和电机有限公司Mosrac
WRC2026-D-038Hall DBooth D406CNmosrac.cn · chính thức
Linh kiện của nhà cung cấp này 159Trang nhà cung cấp

Phương án thay thế đang chuẩn bị

Giữ linh kiện này trong BOM.

Khi BOM mở, bạn có thể gom linh kiện lại và gửi một yêu cầu duy nhất.