Thời điểm dữ liệu: · Đã xuất bản: · Cập nhật chậm: dữ liệu đã hơn 8 ngày.
Ảnh đại diện dòng sản phẩm, không phải đúng mẫu này · từ mosrac.cn
1 / 1
1 / 1thông số 32dẫn chứng [n]nguồn 2nhiều giá trị 1
Chưa có giá công khai đã xác minh. Hãy yêu cầu báo giá từ nhà bán.
15 N·mMô-men định mức
32 N·mMô-men đỉnh
7000 g·cm²Quán tính rôto
1
Thêm vào giỏ của trình duyệt này — không cần tài khoản hay thông tin liên hệ.
Giá ở đây là giá niêm yết của nhà phân phối nên trang này không thanh toán — báo giá sẽ cho biết điều kiện thực tế.
Vận chuyển · thời gian giao[giá trị]
Thông số.
Kiểm tra trước khi đặt hàng.
mục · keygiá trịcâu nguyên vănnguồnDẫn chứngThu thập · Thay đổi
Mô-men định mứcrated_torque
giá trị
nguyên văn 1515 N·m
câu nguyên văn额定转矩(N.m) 9 15 32
nguồnhttps://www.mosrac.cn/uploads/pdf/lists/u160-torque-motor-catalog.pdf · p.1 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trị
nguyên văn 3232 N·m
câu nguyên văn瞬时最大转矩 (N.m) 20 32 66
nguồnhttps://www.mosrac.cn/uploads/pdf/lists/u160-torque-motor-catalog.pdf · p.1 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Quán tính rôtorotor_inertia
giá trị
nguyên văn 77000 g·cm²
câu nguyên văn转子转动惯量(kg.cm 2 ) 4.6 7 19
nguồnhttps://www.mosrac.cn/uploads/pdf/lists/u160-torque-motor-catalog.pdf · p.1 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Điện cảm cuộn dâywinding_inductance
giá trị
nguyên văn 1.21.2 mH
câu nguyên văn线电感(mH) 1.155 1.2 1.2
nguồnhttps://www.mosrac.cn/uploads/pdf/lists/u160-torque-motor-catalog.pdf · p.1 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Số cặp cựcpole_pairs
giá trị
nguyên văn 2020
câu nguyên văn极对数(2P) 20 20 20
nguồnhttps://www.mosrac.cn/uploads/pdf/lists/u160-torque-motor-catalog.pdf · p.1 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trị
nguyên văn 1515 N·m
câu nguyên văn额定转矩(N.m) 9 15 32
nguồnhttps://www.mosrac.cn/uploads/pdf/lists/u160-torque-motor-catalog.pdf · p.2 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trị
nguyên văn 3232 N·m
câu nguyên văn瞬时最大转矩 (N.m) 20 32 66
nguồnhttps://www.mosrac.cn/uploads/pdf/lists/u160-torque-motor-catalog.pdf · p.2 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Quán tính rôtorotor_inertia
giá trị
nguyên văn 77000 g·cm²
câu nguyên văn转子转动惯量(kg.cm 2 ) 4.6 7 20
nguồnhttps://www.mosrac.cn/uploads/pdf/lists/u160-torque-motor-catalog.pdf · p.2 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Điện cảm cuộn dâywinding_inductance
giá trị
nguyên văn 1.21.2 mH
câu nguyên văn线电感(mH) 5.2 1.2 1.79
nguồnhttps://www.mosrac.cn/uploads/pdf/lists/u160-torque-motor-catalog.pdf · p.2 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
Số cặp cựcpole_pairs
giá trị
nguyên văn 2020
câu nguyên văn极对数(2P) 20 20 20
nguồnhttps://www.mosrac.cn/uploads/pdf/lists/u160-torque-motor-catalog.pdf · p.2 · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-09-03Thay đổi —
2 giá trị cho mục nàyHãy xác nhận với nhà cung cấp.
Điện áp định mứcrated_voltage
giá trị
nguyên văn 4848 V
câu nguyên văn直流电压 (VDC) 直流电压 (VDC) 48 48 48
nguồnhttps://www.mosrac.cn/products/frameless_dd_motor/u160-series.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngKhông khớp
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48
nguyên văn 1515 N·m
câu nguyên văn额定转矩 (N.m) 额定转矩 (N.m) 9 15 32
nguồnhttps://www.mosrac.cn/products/frameless_dd_motor/u160-series.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48
nguyên văn 3232 N·m
câu nguyên văn最大转矩 (N.m) 最大转矩 (N.m) 20 32 66
nguồnhttps://www.mosrac.cn/products/frameless_dd_motor/u160-series.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Mô-men quán tínhmoment_of_inertia
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48
nguyên văn 77000 g·cm²
câu nguyên văn转动惯量( kg.cm²) 转动惯量( kg.cm²) 4.6 7 19
nguồnhttps://www.mosrac.cn/products/frameless_dd_motor/u160-series.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Điện trở cuộn dâywinding_resistance
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48
nguyên văn 0.260.26 Ω
câu nguyên văn线电阻 (ohms@20℃) 线电阻 (ohms@20℃) 0.284 0.26 0.24
nguồnhttps://www.mosrac.cn/products/frameless_dd_motor/u160-series.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Điện cảm cuộn dâywinding_inductance
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48
nguyên văn 1.21.2 mH
câu nguyên văn线电感 (mH) 线电感 (mH) 1.155 1.2 1.20
nguồnhttps://www.mosrac.cn/products/frameless_dd_motor/u160-series.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Số cặp cựcpole_pairs
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48
nguyên văn 2020
câu nguyên văn极对数 (2P) 极对数 (2P) 20 20 20
nguồnhttps://www.mosrac.cn/products/frameless_dd_motor/u160-series.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Mô-men răng cưacogging_torque
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48
nguyên văn 450(参考值)450 mN·m
câu nguyên văn齿槽转矩(mN.m) 齿槽转矩(mN.m) 270(参考值) 450(参考值) 960(参考值)
nguồnhttps://www.mosrac.cn/products/frameless_dd_motor/u160-series.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Kích thước tổng thểoverall_dimensions
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48
23
câu nguyên văn尺寸(mm) L1(铁芯高度) 15 23 47
nguồnhttps://www.mosrac.cn/products/frameless_dd_motor/u160-series.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Kích thước tổng thểoverall_dimensions
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48
24.6
câu nguyên văn尺寸(mm) L2(转子高度) 16.6 24.6 48.6
nguồnhttps://www.mosrac.cn/products/frameless_dd_motor/u160-series.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Kích thước tổng thểoverall_dimensions
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 48
35.9
câu nguyên văn尺寸(mm) L3(整体高度) 25.9 35.9 60.9
nguồnhttps://www.mosrac.cn/products/frameless_dd_motor/u160-series.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Điện áp định mứcrated_voltage
giá trị
nguyên văn 220220 V
câu nguyên văn直流 电压 (VAC) 直流 电压 (VAC) 220 220 220
nguồnhttps://www.mosrac.cn/products/frameless_dd_motor/u160-series.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngKhông khớp
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Mô-men định mứcrated_torque
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 220
nguyên văn 1515 N·m
câu nguyên văn额定转矩 (N.m) 额定转矩 (N.m) 9 15 32
nguồnhttps://www.mosrac.cn/products/frameless_dd_motor/u160-series.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Mô-men đỉnhpeak_torque
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 220
nguyên văn 3232 N·m
câu nguyên văn最大转矩 (N.m) 最大转矩 (N.m) 20 32 66
nguồnhttps://www.mosrac.cn/products/frameless_dd_motor/u160-series.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Mô-men quán tínhmoment_of_inertia
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 220
nguyên văn 77000 g·cm²
câu nguyên văn转动惯量 ( kg.cm²) 转动惯量 ( kg.cm²) 4.6 7 26
nguồnhttps://www.mosrac.cn/products/frameless_dd_motor/u160-series.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Điện trở cuộn dâywinding_resistance
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 220
nguyên văn 0.550.55 Ω
câu nguyên văn线电阻 (ohms@20℃) 线电阻 (ohms@20℃) 1.25 0.55 3.16
nguồnhttps://www.mosrac.cn/products/frameless_dd_motor/u160-series.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Điện cảm cuộn dâywinding_inductance
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 220
nguyên văn 1.21.2 mH
câu nguyên văn线电感 (mH) 线电感 (mH) 5.2 1.2 13
nguồnhttps://www.mosrac.cn/products/frameless_dd_motor/u160-series.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Số cặp cựcpole_pairs
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 220
nguyên văn 2020
câu nguyên văn极对数 (2P) 极对数 (2P) 20 20 20
nguồnhttps://www.mosrac.cn/products/frameless_dd_motor/u160-series.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Mô-men răng cưacogging_torque
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 220
nguyên văn 450 (参考值)450 mN·m
câu nguyên văn齿槽转矩(mN.m) 齿槽转矩(mN.m) 270 (参考值) 450 (参考值) 1500(参考值)
nguồnhttps://www.mosrac.cn/products/frameless_dd_motor/u160-series.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Kích thước tổng thểoverall_dimensions
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 220
23
câu nguyên văn尺寸(mm) L1(铁芯高度) 15 23 47
nguồnhttps://www.mosrac.cn/products/frameless_dd_motor/u160-series.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Kích thước tổng thểoverall_dimensions
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 220
24.6
câu nguyên văn尺寸(mm) L2(转子高度) 16.6 24.6 48.6
nguồnhttps://www.mosrac.cn/products/frameless_dd_motor/u160-series.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
Kích thước tổng thểoverall_dimensions
giá trịđiều kiện đo Điện áp định mức 220
35.9
câu nguyên văn尺寸(mm) L3(整体高度) 25.9 35.9 60.9
nguồnhttps://www.mosrac.cn/products/frameless_dd_motor/u160-series.html · Tài liệu nhà sản xuất
Dẫn chứngCó nguồn
Thu thập · Thay đổi2026-08-25Thay đổi —
thông số 32, hiển thị 32
Tài liệu gốc.
2 tài liệu · 1 mục có nhiều giá trị
2 tài liệu
mosrac.cn/products/frameless_dd_motor/u160-series.htmlTài liệu nhà sản xuất · 22 giá trịRetrieved 2026-08-25
mosrac.cn/uploads/pdf/lists/u160-torque-motor-catalog.pdfTài liệu nhà sản xuất · 10 giá trịRetrieved 2026-09-03
Tải xuốngChưa công bố tệp gốc: chưa quyết định tài liệu nào được công bố.
1 mục có nhiều giá trị
2026-08-25thu thập lần đầu · 2 nguồn
nhiều giá trị · 1Điện áp định mức
Cập nhật kế tiếp2026-10-01
Lưu lịch sử thay đổi
Dựng một khớp quanh linh kiện này.
Đưa động cơ, hộp số và bộ mã hoá vào các vị trí để biết có ghép được không.
Xem tổ hợp khớpJOINT · U16035 · B · Motors
Trạng tháiCần kiểm tra
- Thiếu thông số để đối chiếu khớp
- Không có phán định: chưa chốt các khóa thông số cần thiết
Cần xác nhận trước khi kết luận
Nhà cung cấp.
Nhà trưng bày WRC 2026 Bắc Kinh và các nhà cung cấp khác.
Linh kiện của nhà cung cấp này 159Trang nhà cung cấp
Phương án thay thế đang chuẩn bị
Giữ linh kiện này trong BOM.
Khi BOM mở, bạn có thể gom linh kiện lại và gửi một yêu cầu duy nhất.